Avatar of Vocabulary Set Nguyên nhân và Ý định

Bộ từ vựng Nguyên nhân và Ý định trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nguyên nhân và Ý định' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

precipitate

/prɪˈsɪp.ə.teɪt/

(verb) kết tủa, làm ngưng tụ, thúc giục;

(adjective) vội vàng, hấp tấp, nông nổi;

(noun) chất kết tủa, chất lắng

Ví dụ:

Don't be precipitate - think it through before you make a decision.

Đừng vội vàng - hãy suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

catalyze

/ˈkæt̬.əl.aɪz/

(verb) xúc tác, thúc đẩy

Ví dụ:

It was thought that only proteins could catalyze reactions in cells.

Người ta cho rằng chỉ có protein mới có thể xúc tác các phản ứng trong tế bào.

prompt

/prɑːmpt/

(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;

(noun) sự nhắc, lời nhắc;

(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;

(adverb) đúng

Ví dụ:

They've written back already - that was a very prompt reply.

Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.

invoke

/ɪnˈvoʊk/

(verb) viện dẫn, gọi cho hiện lên, gọi

Ví dụ:

She invoked several eminent scholars to back up her argument.

Cô ấy đã viện dẫn một số học giả nổi tiếng để hỗ trợ lập luận của mình.

underlie

/ˌʌn.dɚˈlaɪ/

(verb) làm nền tảng, làm cơ sở

Ví dụ:

These ideas underlie much of his work.

Những ý tưởng này làm nền tảng cho phần lớn công việc của anh ấy.

pose

/poʊz/

(verb) đưa ra, đề ra, đặt;

(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo

Ví dụ:

Can you hold that pose?

Bạn có thể giữ tư thế đó không?

exert

/ɪɡˈzɝːt/

(verb) dùng, sử dụng, tác dụng

Ví dụ:

He exerted all his authority to make them accept the plan.

Anh ta dùng hết quyền hạn của mình để khiến họ chấp nhận kế hoạch.

elicit

/iˈlɪs.ɪt/

(verb) gợi ra, khơi ra, thu được

Ví dụ:

The teacher’s question elicited thoughtful responses from the students.

Câu hỏi của giáo viên đã gợi ra những câu trả lời sâu sắc từ học sinh.

stem

/stem/

(noun) thân cây, gốc từ, chân (cốc uống rượu);

(verb) ngăn chặn, cầm;

(abbreviation) nhóm ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học)

Ví dụ:

We want to see more girls and women studying STEM subjects.

Chúng tôi muốn thấy nhiều trẻ em gái và phụ nữ theo học các môn nhóm ngành STEM hơn.

incur

/ɪnˈkɝː/

(verb) gánh chịu, phải chịu

Ví dụ:

The company has incurred huge losses this year.

Công ty đã gánh chịu khoản lỗ lớn trong năm nay.

animate

/ˈæn.ə.mət/

(adjective) có sự sống, có sức sống, sinh động;

(verb) làm sống động, làm cho sinh động, làm cho có sức sống

Ví dụ:

animate beings

sinh vật có sự sống

spearhead

/ˈspɪr.hed/

(verb) dẫn đầu, đi đầu;

(noun) người/ nhóm dẫn đầu, người/ nhóm đi đầu

Ví dụ:

He was the spearhead of the company’s expansion into new markets.

Anh ấy là người đi đầu trong việc mở rộng thị trường mới của công ty.

necessitate

/nəˈses.ə.teɪt/

(verb) bắt buộc phải, đòi hỏi phải

Ví dụ:

The new regulations necessitate changes in the company’s policies.

Các quy định mới bắt buộc phải thay đổi các chính sách của công ty.

incite

/ɪnˈsaɪt/

(verb) kích động, xúi giục

Ví dụ:

They were accused of inciting the crowd to violence.

Họ bị buộc tội kích động đám đông bạo lực.

causality

/kɑːˈzæl.ə.t̬i/

(noun) mối quan hệ nhân quả

Ví dụ:

Scientists study causality to understand how one event leads to another.

Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ nhân quả để hiểu cách một sự kiện dẫn đến sự kiện khác.

instigation

/ˌɪn.stəˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự xúi giục, sự khởi xướng

Ví dụ:

He was accused of the instigation of the protest.

Anh ấy bị buộc tội khởi xướng cuộc biểu tình.

stimulus

/ˈstɪm.jə.ləs/

(noun) yếu tố kích thích, tác nhân kích thích, sự kích thích

Ví dụ:

Foreign investment has been a stimulus to the industry.

Đầu tư nước ngoài là một yếu tố kích thích ngành này.

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

premise

/ˈprem.ɪs/

(noun) tiền đề, giả thuyết

Ví dụ:

They had started with the premise that all men are created equal.

Họ đã bắt đầu với tiền đề rằng tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng.

outcome

/ˈaʊt.kʌm/

(noun) kết quả, hậu quả, tác động

Ví dụ:

It's too early to predict the outcome of the meeting.

Còn quá sớm để dự đoán kết quả của cuộc họp.

bane

/beɪn/

(noun) mối tai họa, điều gây rắc rối, mối nguy hại, nỗi khổ

Ví dụ:

Stress is the bane of modern life.

Căng thẳng là mối tai họa của cuộc sống hiện đại.

grassroots

/ˈɡræs.ruːts/

(noun) cấp cơ sở, tầng lớp quần chúng;

(adjective) (thuộc về) quần chúng, từ cơ sở

Ví dụ:

The movement is a grassroots effort to improve local education.

Phong trào này là một nỗ lực từ cơ sở nhằm cải thiện giáo dục địa phương.

indicative

/ɪnˈdɪk.ə.t̬ɪv/

(noun) (ngôn ngữ học) chỉ định thức;

(adjective) dấu hiệu, chỉ ra, biểu thị, biểu hiện

Ví dụ:

Their failure to act is indicative of their lack of interest.

Việc họ không hành động là dấu hiệu cho thấy họ thiếu quan tâm.

conducive

/kənˈduː.sɪv/

(adjective) có lợi, thuận lợi

Ví dụ:

A quiet and organized workspace is conducive to productivity and concentration.

Một không gian làm việc yên tĩnh và được tổ chức tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự năng suất và tập trung.

unintended

/ˌʌn.ɪnˈten.dɪd/

(adjective) không dự định, không mong muốn, ngoài ý muốn

Ví dụ:

The new policy had some unintended consequences.

Chính sách mới đã có một số hậu quả không mong muốn.

involuntarily

/ɪnˈvɑː.lən.ter.əl.i/

(adverb) không tự nguyện, không chủ ý, không tự chủ, bất giác

Ví dụ:

Many nurses said they needed to work overtime, sometimes involuntarily.

Nhiều y tá nói rằng họ cần phải làm thêm giờ, đôi khi là không tự nguyện.

deliberately

/dɪˈlɪb.ɚ.ət.li/

(adverb) cân nhắc, thận trọng, có chủ ý

Ví dụ:

The fire was started deliberately.

Ngọn lửa đã được bắt đầu một cách có chủ ý.

inadvertently

/ˌɪn.ədˈvɝː.t̬ənt.li/

(adverb) vô tình, không cố ý

Ví dụ:

He inadvertently deleted the important file.

Anh ấy đã vô tình xóa tệp quan trọng.

readily

/ˈred.əl.i/

(adverb) sẵn sàng, dễ dàng, vui lòng

Ví dụ:

He readily agreed to help.

Anh ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ.

unwittingly

/ʌnˈwɪt̬.ɪŋ.li/

(adverb) không biết, không cố ý, vô tình

Ví dụ:

He unwittingly revealed the secret during the conversation.

Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật trong cuộc trò chuyện.

unthinkingly

/ʌnˈθɪŋ.kɪŋ.li/

(adverb) một cách thiếu suy nghĩ, hấp tấp, không cân nhắc

Ví dụ:

He unthinkingly criticized her work without knowing the full context.

Anh ấy hấp tấp chỉ trích công việc của cô ấy mà không biết hết bối cảnh.

purposely

/ˈpɝː.pəs.li/

(adverb) có chủ đích, cố tình, cố ý

Ví dụ:

She purposely ignored his message to make a point.

Cô ấy cố tình phớt lờ tin nhắn của anh ấy để thể hiện quan điểm của mình.

wilfully

/ˈwɪl.fəl.i/

(adverb) cố tình, cố ý (thường mang nghĩa tiêu cực — biết là sai nhưng vẫn làm)

Ví dụ:

They were charged with wilfully neglecting their children.

Họ bị buộc tội cố ý bỏ bê con cái.

impulse

/ˈɪm.pʌls/

(noun) sự thôi thúc, ham muốn đột ngột, hành động bốc đồng, xung lực, động lực

Ví dụ:

She bought the dress on impulse.

Cô ấy mua chiếc váy vì một phút bốc đồng.

volition

/vəˈlɪʃ.ən/

(noun) ý muốn, sự mong muốn, ý chí

Ví dụ:

They left entirely of their own volition.

Họ rời đi hoàn toàn theo ý muốn của họ.

resistance

/rɪˈzɪs.təns/

(noun) sự chống cự, sự kháng cự, sự chịu đựng

Ví dụ:

The government faces resistance to the bill.

Chính phủ phải đối mặt với sự kháng cự đối với dự luật.

reluctant

/rɪˈlʌk.tənt/

(adjective) miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không tự nguyện

Ví dụ:

She persuaded her reluctant husband to take a trip to Florida with her.

Cô ấy thuyết phục người chồng bất đắc dĩ của mình thực hiện một chuyến đi đến Florida với cô ấy.

purposeful

/ˈpɝː.pəs.fəl/

(adjective) có mục đích rõ ràng, có chủ đích

Ví dụ:

His speech was short but purposeful.

Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn nhưng có mục đích rõ ràng.

spontaneous

/spɑːnˈteɪ.ni.əs/

(adjective) tự phát, tự nhiên, bộc phát

Ví dụ:

The audience broke into spontaneous applause.

Khán giả vỗ tay tự phát.

senseless

/ˈsens.ləs/

(adjective) bất tỉnh, mất ý thức, vô nghĩa

Ví dụ:

She drank herself senseless.

Cô ấy uống đến mức bất tỉnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu