Nghĩa của từ spearhead trong tiếng Việt
spearhead trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spearhead
US /ˈspɪr.hed/
UK /ˈspɪə.hed/
Danh từ
mũi nhọn, người tiên phong
the leading element of an attack or movement
Ví dụ:
•
The special forces unit formed the spearhead of the invasion.
Đơn vị đặc nhiệm đã tạo thành mũi nhọn của cuộc xâm lược.
•
She was the spearhead of the new environmental campaign.
Cô ấy là người tiên phong của chiến dịch môi trường mới.
Động từ
dẫn đầu, tiên phong
to lead an attack or movement
Ví dụ:
•
The general decided to spearhead the assault himself.
Vị tướng quyết định tự mình dẫn đầu cuộc tấn công.
•
A new committee was formed to spearhead the reform efforts.
Một ủy ban mới được thành lập để dẫn dắt các nỗ lực cải cách.