Nghĩa của từ involuntarily trong tiếng Việt
involuntarily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
involuntarily
US /ɪnˈvɑː.lən.ter.əl.i/
UK /ɪnˈvɒl.ən.ter.əl.i/
Trạng từ
vô thức, không chủ ý
without conscious control or intention
Ví dụ:
•
She involuntarily gasped when she saw the surprise.
Cô ấy vô thức há hốc mồm khi thấy điều bất ngờ.
•
His leg twitched involuntarily.
Chân anh ấy vô thức co giật.