Nghĩa của từ impulse trong tiếng Việt

impulse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impulse

US /ˈɪm.pʌls/
UK /ˈɪm.pʌls/
"impulse" picture

Danh từ

1.

sự thôi thúc, sự bốc đồng, cảm hứng

a sudden strong and unreflective urge or desire to act

Ví dụ:
He bought the car on an impulse.
Anh ấy mua chiếc xe theo cảm hứng.
I had an impulse to call her.
Tôi có một thôi thúc muốn gọi cho cô ấy.
2.

động lực, sự thúc đẩy, sức đẩy

a stimulating force or influence

Ví dụ:
The new policy provided an impulse for economic growth.
Chính sách mới đã tạo ra một động lực cho tăng trưởng kinh tế.
The discovery gave a fresh impulse to scientific research.
Khám phá này đã tạo ra một động lực mới cho nghiên cứu khoa học.
3.

xung, tín hiệu điện

a pulse or electrical signal

Ví dụ:
The nerve impulse travels rapidly through the body.
Xung thần kinh truyền đi nhanh chóng khắp cơ thể.
The device sends out electrical impulses.
Thiết bị phát ra các xung điện.
Từ liên quan: