Nghĩa của từ inadvertently trong tiếng Việt
inadvertently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inadvertently
US /ˌɪn.ədˈvɝː.t̬ənt.li/
UK /ˌɪn.ədˈvɜː.tənt.li/
Trạng từ
vô tình, không cố ý, ngẫu nhiên
without intention; accidentally
Ví dụ:
•
I inadvertently deleted the file.
Tôi đã vô tình xóa tệp.
•
She inadvertently revealed the secret during the conversation.
Cô ấy đã vô tình tiết lộ bí mật trong cuộc trò chuyện.