Nghĩa của từ bane trong tiếng Việt
bane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bane
US /beɪn/
UK /beɪn/
Danh từ
nỗi khổ, tai ương
a cause of great distress or annoyance
Ví dụ:
•
The neighbors' loud music is the bane of my existence.
Tiếng nhạc lớn của hàng xóm là nỗi ám ảnh trong cuộc đời tôi.
•
Traffic jams are the bane of many commuters.
Tắc đường là nỗi khổ của nhiều người đi làm.