Avatar of Vocabulary Set Ý kiến

Bộ từ vựng Ý kiến trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ý kiến' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

standpoint

/ˈstænd.pɔɪnt/

(noun) quan điểm, lập trường

Ví dụ:

We must approach the problem from a different standpoint.

Chúng ta phải tiếp cận vấn đề từ quan điểm khác.

perspective

/pɚˈspek.tɪv/

(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm

Ví dụ:

a perspective drawing

một bản vẽ phối cảnh

viewpoint

/ˈvjuː.pɔɪnt/

(noun) quan điểm, góc nhìn, chỗ đứng nhìn tốt

Ví dụ:

The viewpoint by the side of the road gave us a stunning panorama of the whole valley.

Góc nhìn bên đường đã cho chúng tôi một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp của toàn bộ thung lũng.

conviction

/kənˈvɪk.ʃən/

(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc

Ví dụ:

Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.

Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.

impression

/ɪmˈpreʃ.ən/

(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa

Ví dụ:

His first impressions of Manchester were very positive.

Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.

slant

/slænt/

(noun) góc nhìn, góc độ, dốc nghiêng, vị trí nghiêng;

(verb) nghiêng, làm nghiêng, đặt nghiêng

Ví dụ:

She put a new slant on the play.

Cô ấy đặt một góc nhìn mới về vở kịch.

preconception

/ˌpriː.kənˈsep.ʃən/

(noun) định kiến, nhận thức trước, điều tưởng tượng trước, ý định trước

Ví dụ:

a book that will challenge your preconceptions about rural life

cuốn sách sẽ thách thức định kiến của bạn về cuộc sống nông thôn

objection

/əbˈdʒek.ʃən/

(noun) lý do phản đối, sự phản đối, sự chống đối

Ví dụ:

They raised no objections at the time.

Họ không đưa ra phản đối nào vào thời điểm đó.

discord

/ˈdɪs.kɔːrd/

(noun) mối bất hòa, sự bất hòa, sự xích mích

Ví dụ:

A note of discord has crept into relations between the two countries.

Mối bất hòa đã len lỏi vào quan hệ giữa hai nước.

morale

/məˈræl/

(noun) tinh thần, nhuệ khí

Ví dụ:

The coach’s speech boosted the team’s morale before the game.

Bài phát biểu của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của cả đội trước trận đấu.

unanimity

/ˌjuː.nəˈnɪm.ə.t̬i/

(noun) sự nhất trí, sự đồng ý hoàn toàn, sự thống nhất hoàn toàn

Ví dụ:

There is no unanimity of opinion among the medical profession on this subject.

Không có sự nhất trí về quan điểm giữa các chuyên gia y tế về chủ đề này.

consensus

/kənˈsen.səs/

(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí

Ví dụ:

The general consensus in the office is that he can't do his job.

Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.

chastisement

/tʃæsˈtaɪz.mənt/

(noun) sự trừng phạt, lời quở trách, sự trách mắng

Ví dụ:

The teacher’s chastisement made the students more disciplined.

Lời quở trách của giáo viên khiến học sinh trở nên kỷ luật hơn.

distaste

/dɪsˈteɪst/

(noun) vẻ chán ghét, sự chán ghét

Ví dụ:

She looked at the messy room with clear distaste.

Cô ấy nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ chán ghét rõ ràng.

detractor

/dɪˈtræk.tɚ/

(noun) người chỉ trích

Ví dụ:

Despite his success, he still has many detractors.

Dù rất thành công, anh ấy vẫn có nhiều người chỉ trích.

naysayer

/ˈneɪˌseɪ.ɚ/

(noun) người phản đối

Ví dụ:

Don’t listen to the naysayers — your idea has real potential.

Đừng nghe những người phản đối — ý tưởng của bạn thật sự có tiềm năng.

contrarian

/kənˈtrer.i.ən/

(noun) người đi ngược trào lưu, người phản đối

Ví dụ:

Contrarians warned that the stock markets' giant gains were not justified.

Những người đi ngược trào lưu cảnh báo rằng mức tăng khổng lồ của thị trường chứng khoán là không hợp lý.

dissenter

/dɪˈsen.t̬ɚ/

(noun) người bất đồng chính kiến

Ví dụ:

The dissenters at the meeting were shouted down.

Những người bất đồng chính kiến tại cuộc họp đã bị ngăn lại.

antagonistic

/ænˌtæɡ.ənˈɪs.tɪk/

(adjective) thù địch, đối nghịch

Ví dụ:

His antagonistic attitude made cooperation impossible.

Thái độ thù địch của anh ta khiến việc hợp tác trở nên không thể.

discretion

/dɪˈskreʃ.ən/

(noun) quyền quyết định, sự thận trọng, sự kín đáo

Ví dụ:

The judge used her discretion to determine the appropriate punishment for the defendant.

Thẩm phán đã sử dụng quyền quyết định của mình để xác định hình phạt phù hợp cho bị cáo.

reception

/rɪˈsep.ʃən/

(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón

Ví dụ:

the reception of impulses from other neurons

sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác

preferential

/ˌpref.ərˈen.ʃəl/

(adjective) ưu đãi, ưu ái

Ví dụ:

Don't expect to get preferential treatment.

Đừng mong đợi được đối xử ưu đãi.

unexceptionable

/ˌʌn.ɪkˈsep.ʃən.ə.bəl/

(adjective) không thể chê trách được, không thể chê vào đâu được, không có gì đặc sắc

Ví dụ:

Her behavior at the event was unexceptionable.

Hành vi của cô ấy tại sự kiện hoàn toàn không thể chê trách được.

impartial

/ɪmˈpɑːr.ʃəl/

(adjective) công bằng, không thiên vị

Ví dụ:

A judge must remain impartial during the trial.

Một thẩm phán phải giữ thái độ không thiên vị trong suốt phiên tòa.

unbiased

/ʌnˈbaɪəst/

(adjective) khách quan, không thiên vị

Ví dụ:

unbiased advice

lời khuyên khách quan

averse

/əˈvɝːs/

(adjective) phản đối, không thích, chống đối

Ví dụ:

Few people are averse to the idea of a free holiday.

Rất ít người phản đối ý tưởng về một kỳ nghỉ miễn phí.

disfavor

/dɪsˈfeɪ.vɚ/

(noun) sự không ủng hộ, sự không ưa, sự không tán thành, sự phản đối

Ví dụ:

His proposal was met with disfavor by the committee.

Đề xuất của anh ấy bị ban ủy ban không ủng hộ.

opt

/ɑːpt/

(verb) chọn, lựa chọn, quyết định

Ví dụ:

Consumers will opt for low-priced goods.

Người tiêu dùng sẽ lựa chọn hàng hóa giá rẻ.

despise

/dɪˈspaɪz/

(verb) khinh thường, xem thường, khinh miệt

Ví dụ:

The two groups despise each other.

Hai nhóm khinh thường lẫn nhau.

fault

/fɑːlt/

(noun) sai lầm, tội, lỗi;

(verb) chê bai, chê trách

Ví dụ:

It's not my fault she didn't come!

Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!

remark

/rɪˈmɑːrk/

(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;

(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình

Ví dụ:

Her remarks on the employment question led to a heated discussion.

Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.

contend

/kənˈtend/

(verb) cho rằng, dám chắc rằng, tranh giành

Ví dụ:

I would contend that the minister's thinking is flawed on this point.

Tôi cho rằng suy nghĩ của bộ trưởng là thiếu sót về điểm này.

critique

/krɪˈtiːk/

(noun) bài phê bình;

(verb) phê bình

Ví dụ:

She wrote a feminist critique of Freud's theories.

Cô ấy đã viết một bài phê bình nữ quyền về các lý thuyết của Freud.

acclaim

/əˈkleɪm/

(verb) ca ngợi, hoan nghênh;

(noun) sự hoan nghênh, sự ca ngợi

Ví dụ:

The novel received widespread acclaim from critics.

Cuốn tiểu thuyết nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ các nhà phê bình.

laud

/lɑːd/

(verb) khen ngợi, ca ngợi

Ví dụ:

He was lauded for his courage.

Anh ấy được khen ngợi vì lòng dũng cảm của mình.

exalt

/ɪɡˈzɑːlt/

(verb) tôn vinh, nâng cao, ca ngợi

Ví dụ:

She was exalted as a pillar of the community.

Bà ấy được tôn vinh là trụ cột của cộng đồng.

repudiate

/rɪˈpjuː.di.eɪt/

(verb) từ chối, phủ nhận, bác bỏ, khước từ, từ bỏ

Ví dụ:

to repudiate a suggestion

từ chối một đề xuất

concur

/kənˈkɝː/

(verb) đồng tình, đồng ý, tán thành, nhất trí, kết hợp

Ví dụ:

The new report concurs with previous findings.

Báo cáo mới đồng tình với những phát hiện trước đó.

acquiesce

/ˌæk.wiˈes/

(verb) bằng lòng, ưng thuận, đồng ý

Ví dụ:

She explained her plan and reluctantly he acquiesced.

Cô ấy giải thích kế hoạch của mình và anh ta miễn cưỡng đồng ý.

idolize

/ˈaɪ.dəl.aɪz/

(verb) tôn sùng, sùng bái, thần tượng hóa

Ví dụ:

She idolizes her favorite movie star.

Cô ấy tôn sùng ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.

conclude

/kənˈkluːd/

(verb) kết luận, kết thúc, chấm dứt

Ví dụ:

They conclude their study with these words.

Họ kết thúc nghiên cứu của họ bằng những từ này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu