Nghĩa của từ unbiased trong tiếng Việt
unbiased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unbiased
US /ʌnˈbaɪəst/
UK /ʌnˈbaɪəst/
Tính từ
khách quan, không thiên vị, vô tư
showing no prejudice for or against something; impartial
Ví dụ:
•
A good journalist should always strive to be unbiased in their reporting.
Một nhà báo giỏi nên luôn cố gắng khách quan trong các báo cáo của mình.
•
The judge assured the jury that he would remain completely unbiased throughout the trial.
Thẩm phán đảm bảo với bồi thẩm đoàn rằng ông sẽ hoàn toàn khách quan trong suốt phiên tòa.