Nghĩa của từ contrarian trong tiếng Việt

contrarian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contrarian

US /kənˈtrer.i.ən/
UK /kənˈtreə.ri.ən/
"contrarian" picture

Danh từ

người phản đối, người theo trường phái ngược

a person who takes an opposing view, especially one who rejects the majority opinion

Ví dụ:
He's always been a contrarian, arguing against popular beliefs.
Anh ấy luôn là một người phản đối, tranh luận chống lại những niềm tin phổ biến.
The market analyst is a contrarian, advising clients to buy when others are selling.
Nhà phân tích thị trường là một người theo trường phái ngược, khuyên khách hàng mua khi người khác đang bán.

Tính từ

phản đối, ngược lại

opposing or rejecting popular opinion or policy

Ví dụ:
His contrarian views often sparked lively debates.
Những quan điểm phản đối của anh ấy thường khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi.
The investment strategy was based on a contrarian approach.
Chiến lược đầu tư dựa trên một phương pháp ngược lại.