Nghĩa của từ morale trong tiếng Việt
morale trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
morale
US /məˈræl/
UK /məˈrɑːl/
Danh từ
tinh thần, ý chí
the confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time
Ví dụ:
•
The team's morale was high after their big win.
Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng lớn.
•
Poor working conditions can lower employee morale.
Điều kiện làm việc kém có thể làm giảm tinh thần của nhân viên.
Từ liên quan: