Nghĩa của từ acclaim trong tiếng Việt
acclaim trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acclaim
US /əˈkleɪm/
UK /əˈkleɪm/
Động từ
ca ngợi, hoan nghênh, tán dương
praise enthusiastically and publicly
Ví dụ:
•
The critics acclaimed her performance as a masterpiece.
Các nhà phê bình đã ca ngợi màn trình diễn của cô ấy là một kiệt tác.
•
The new policy was acclaimed by environmental groups.
Chính sách mới đã được các nhóm môi trường hoan nghênh.
Danh từ
sự ca ngợi, sự hoan nghênh, lời tán dương
enthusiastic and public praise
Ví dụ:
•
The film received critical acclaim.
Bộ phim đã nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.
•
He achieved international acclaim for his novel.
Anh ấy đã đạt được sự hoan nghênh quốc tế cho cuốn tiểu thuyết của mình.