Bộ từ vựng Xung đột và Sự tuân thủ trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xung đột và Sự tuân thủ' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;
(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận
Ví dụ:
a beauty contest
cuộc thi sắc đẹp
(verb) phản kháng, kháng nghị, phản đối;
(noun) sự phản đối, sự phản kháng, lời kháng nghị
Ví dụ:
The Hungarian team lodged an official protest.
Đội Hungary đã gửi một cuộc phản đối chính thức.
(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;
(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách
Ví dụ:
He accepted the challenge.
Anh ấy đã chấp nhận thử thách.
(verb) chống lại, đánh nhau, chiến đấu;
(noun) trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
Ví dụ:
combat troops
quân chiến đấu
(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;
(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn
Ví dụ:
the eternal conflict between the sexes
sự xung đột muôn thuở giữa hai giới
(noun) mối hận thù, mối thù hận, mối thù truyền kiếp, mối thù;
(verb) có mối thù, hận thù, căm hận
Ví dụ:
a long-running feud between the two artists
mối thù truyền kiếp giữa hai nghệ sĩ
(verb) xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
Ví dụ:
Concentrations of troops near the border look set to invade within the next few days.
Các đợt tập trung quân gần biên giới có vẻ sẽ xâm lược trong vài ngày tới.
(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng
Ví dụ:
The decision was theirs and was not imposed on them by others.
Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.
(verb) gây ra, gây thiệt hại
Ví dụ:
These new bullets are capable of inflicting massive injuries.
Những loại đạn mới này có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng.
(verb) ép buộc, bắt ép
Ví dụ:
The court heard that the six defendants had been coerced into making a confession.
Tòa án được biết rằng sáu bị cáo đã bị ép buộc phải nhận tội.
(verb) ẩu đả, đánh nhau, tranh giành;
(noun) cuộc hỗn chiến, trận ẩu đã, cuộc tranh giành
Ví dụ:
He was injured during a tussle for the ball.
Anh ấy bị thương trong một lần tranh bóng.
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(verb) bắt cóc
Ví dụ:
He had attempted to abduct the two children.
Hắn đã cố gắng bắt cóc hai đứa trẻ.
(verb) đảo ngược, lật ngược, đánh đổ
Ví dụ:
He hopes that councilors will overturn the decision.
Ông ấy hy vọng rằng các ủy viên hội đồng sẽ đảo ngược quyết định.
(verb) lật đổ, phá hoại, làm suy yếu
Ví dụ:
The rebel army is attempting to subvert the government.
Quân nổi dậy đang cố gắng lật đổ chính phủ.
(verb) ngược đãi, đàn áp, quấy rối
Ví dụ:
Many people were persecuted for their religious beliefs.
Nhiều người đã bị ngược đãi vì niềm tin tôn giáo của họ.
(verb) âm mưu, thông đồng
Ví dụ:
The group conspired to overthrow the government.
Nhóm người này đã âm mưu lật đổ chính phủ.
(verb) kìm hãm, ràng buộc, hạn chế, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép
Ví dụ:
The country's progress was constrained by a leader who refused to look forward.
Sự tiến bộ của đất nước bị kìm hãm bởi một nhà lãnh đạo không chịu nhìn về phía trước.
(verb) tấn công, dồn dập, túi bụi
Ví dụ:
The victim had been assailed with repeated blows to the head and body.
Nạn nhân đã bị tấn công với nhiều cú đánh vào đầu và cơ thể.
(verb) áp đảo, chiếm ưu thế, chế ngự
Ví dụ:
Manchester United completely overpowered their rivals to win 4–0.
Manchester United đã hoàn toàn áp đảo đối thủ để giành chiến thắng 4–0.
(verb) thách thức, thách, chống lại
Ví dụ:
It is rare to see children openly defying their teachers.
Rất hiếm khi thấy trẻ em công khai thách thức giáo viên của mình.
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(noun) kẻ địch, kẻ thù, đối phương, đối thủ
Ví dụ:
He saw her as his main adversary within the company.
Anh ta coi cô ấy là đối thủ chính của mình trong công ty.
(verb) tấn công, hành hung;
(noun) sự hành hung, sự tấn công, sự đột kích
Ví dụ:
Both men were charged with assault.
Cả hai người đàn ông đều bị buộc tội hành hung.
(noun) vũ khí, trang bị quân sự, quá trình tăng cường vũ khí
Ví dụ:
The country has increased its nuclear armament.
Quốc gia này đã tăng cường vũ khí hạt nhân của mình.
(noun) cuộc tấn công dữ dội, sự ập đến dồn dập, sự tràn ngập, sự tấn công
Ví dụ:
The army repelled the enemy’s onslaught.
Quân đội đã đẩy lùi cuộc tấn công dữ dội của kẻ địch.
(noun) sự bất đồng, mối bất đồng, mối chia rẽ
Ví dụ:
dissensions between rival factions
sự bất đồng giữa các phe phái đối địch
(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự
Ví dụ:
They showed open hostility to their new neighbors.
Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.
(noun) kẻ thù truyền kiếp, kẻ thù không đội trời chung, sự báo ứng, nghiệp báo
Ví dụ:
In the story, the hero finally confronts his nemesis.
Trong câu chuyện, người anh hùng cuối cùng cũng đối đầu với kẻ thù truyền kiếp của mình.
(noun) sự cãi nhau, sự tranh luận, sự tranh chấp, sự bất hoà, luận điểm, luận điệu
Ví dụ:
There is no contention between the two groups.
Không có tranh chấp giữa hai nhóm.
(noun) cuộc đột nhập, cuộc xâm nhập bất ngờ, sự xâm nhập
Ví dụ:
There were several military incursions into the border area last year.
Có vài cuộc xâm nhập quân sự vào khu vực biên giới vào năm ngoái.
(noun) pháo đài, công sự
Ví dụ:
The remains of the Roman fort are well preserved.
Phần còn lại của pháo đài La Mã được bảo quản tốt.
(noun) cuộc đối đầu, sự đương đầu, sự đối đầu
Ví dụ:
She wanted to avoid another confrontation with her father.
Cô ấy muốn tránh cuộc đối đầu khác với cha mình.
(noun) cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc khám xét bất ngờ;
(verb) đột kích, khám xét bất ngờ, lục lọi
Ví dụ:
The air force carried out a bombing raid on enemy bases.
Lực lượng không quân đã thực hiện một cuộc đột kích ném bom vào các căn cứ của kẻ thù.
(adjective) không có khả năng tự vệ, bất lực, yếu đuối
Ví dụ:
The defenseless kitten meowed pitifully, unable to protect itself from the approaching predator.
Chú mèo con không có khả năng tự vệ kêu lên thảm thiết, không thể tự bảo vệ mình khỏi kẻ săn mồi đang tiến lại gần.
(adjective) không vâng lời, bướng bỉnh, không tuân theo, bất tuân
Ví dụ:
The teacher had trouble dealing with a few disobedient students.
Giáo viên gặp khó khăn khi xử lý một vài học sinh không vâng lời.
(adjective) hiếu chiến, thích đánh nhau, thích gây gỗ
Ví dụ:
in a combative mood
trong tâm trạng hiếu chiến
(adverb) bằng vũ lực, cưỡng chế, một cách rõ ràng, mạch lạc
Ví dụ:
The protesters were forcibly removed from the building.
Những người biểu tình đã bị cưỡng chế đưa ra khỏi tòa nhà.
(verb) làm dịu, xoa dịu, chiều lòng, làm nguôi giận
Ví dụ:
The government tried to appease the public with a series of reforms.
Chính phủ cố gắng xoa dịu công chúng bằng một loạt cải cách.
(verb) tuân thủ, tuân theo, làm theo
Ví dụ:
Comosa says he will comply with the judge’s ruling.
Comosa nói rằng anh ta sẽ tuân thủ phán quyết của thẩm phán.
(verb) ở lại, tuân theo, chịu đựng
Ví dụ:
We abide in this small cabin during the summer.
Chúng tôi ở lại trong căn nhà nhỏ này suốt mùa hè.
(verb) dính vào, bám chặt vào, tham gia
Ví dụ:
A smooth, dry surface helps the tiles adhere to the wall.
Bề mặt nhẵn, khô giúp gạch bám chặt vào tường.
(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;
(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận
Ví dụ:
She greeted me with a warm embrace.
Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.
(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm
Ví dụ:
They had a successful resolution to the crisis.
Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.
(noun) sự hoà giải, sự giải hoà, sự hoà hợp, sự điều hoà, sự làm cho nhất trí
Ví dụ:
He is striving to bring about a reconciliation between the two conflicting sides.
Anh ấy đang cố gắng mang lại sự hòa giải giữa hai bên xung đột.
(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;
(verb) thỏa hiệp
Ví dụ:
Eventually they reached a compromise.
Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.
(adjective) dễ phục tùng, dễ quy phục, dễ bảo, ngoan ngoãn
Ví dụ:
He expected his daughters to be meek and submissive.
Ông ta kỳ vọng các con gái của mình phải nhu mì và phục tùng.