Avatar of Vocabulary Set Xung đột và Sự tuân thủ

Bộ từ vựng Xung đột và Sự tuân thủ trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xung đột và Sự tuân thủ' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

contest

/ˈkɑːn.test/

(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;

(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận

Ví dụ:

a beauty contest

cuộc thi sắc đẹp

protest

/ˈproʊ.test/

(verb) phản kháng, kháng nghị, phản đối;

(noun) sự phản đối, sự phản kháng, lời kháng nghị

Ví dụ:

The Hungarian team lodged an official protest.

Đội Hungary đã gửi một cuộc phản đối chính thức.

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;

(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách

Ví dụ:

He accepted the challenge.

Anh ấy đã chấp nhận thử thách.

combat

/ˈkɑːm.bæt/

(verb) chống lại, đánh nhau, chiến đấu;

(noun) trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu

Ví dụ:

combat troops

quân chiến đấu

conflict

/ˈkɑːn.flɪkt/

(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;

(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn

Ví dụ:

the eternal conflict between the sexes

sự xung đột muôn thuở giữa hai giới

feud

/fjuːd/

(noun) mối hận thù, mối thù hận, mối thù truyền kiếp, mối thù;

(verb) có mối thù, hận thù, căm hận

Ví dụ:

a long-running feud between the two artists

mối thù truyền kiếp giữa hai nghệ sĩ

invade

/ɪnˈveɪd/

(verb) xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn

Ví dụ:

Concentrations of troops near the border look set to invade within the next few days.

Các đợt tập trung quân gần biên giới có vẻ sẽ xâm lược trong vài ngày tới.

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

inflict

/ɪnˈflɪkt/

(verb) gây ra, gây thiệt hại

Ví dụ:

These new bullets are capable of inflicting massive injuries.

Những loại đạn mới này có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng.

coerce

/koʊˈɝːs/

(verb) ép buộc, bắt ép

Ví dụ:

The court heard that the six defendants had been coerced into making a confession.

Tòa án được biết rằng sáu bị cáo đã bị ép buộc phải nhận tội.

tussle

/ˈtʌs.əl/

(verb) ẩu đả, đánh nhau, tranh giành;

(noun) cuộc hỗn chiến, trận ẩu đã, cuộc tranh giành

Ví dụ:

He was injured during a tussle for the ball.

Anh ấy bị thương trong một lần tranh bóng.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

abduct

/æbˈdʌkt/

(verb) bắt cóc

Ví dụ:

He had attempted to abduct the two children.

Hắn đã cố gắng bắt cóc hai đứa trẻ.

overturn

/ˌoʊ.vɚˈtɝːn/

(verb) đảo ngược, lật ngược, đánh đổ

Ví dụ:

He hopes that councilors will overturn the decision.

Ông ấy hy vọng rằng các ủy viên hội đồng sẽ đảo ngược quyết định.

subvert

/səbˈvɝːt/

(verb) lật đổ, phá hoại, làm suy yếu

Ví dụ:

The rebel army is attempting to subvert the government.

Quân nổi dậy đang cố gắng lật đổ chính phủ.

persecute

/ˈpɝː.sɪ.kjuːt/

(verb) ngược đãi, đàn áp, quấy rối

Ví dụ:

Many people were persecuted for their religious beliefs.

Nhiều người đã bị ngược đãi vì niềm tin tôn giáo của họ.

conspire

/kənˈspaɪr/

(verb) âm mưu, thông đồng

Ví dụ:

The group conspired to overthrow the government.

Nhóm người này đã âm mưu lật đổ chính phủ.

constrain

/kənˈstreɪn/

(verb) kìm hãm, ràng buộc, hạn chế, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép

Ví dụ:

The country's progress was constrained by a leader who refused to look forward.

Sự tiến bộ của đất nước bị kìm hãm bởi một nhà lãnh đạo không chịu nhìn về phía trước.

assail

/əˈseɪl/

(verb) tấn công, dồn dập, túi bụi

Ví dụ:

The victim had been assailed with repeated blows to the head and body.

Nạn nhân đã bị tấn công với nhiều cú đánh vào đầu và cơ thể.

overpower

/ˌoʊ.vɚˈpaʊ.ɚ/

(verb) áp đảo, chiếm ưu thế, chế ngự

Ví dụ:

Manchester United completely overpowered their rivals to win 4–0.

Manchester United đã hoàn toàn áp đảo đối thủ để giành chiến thắng 4–0.

defy

/dɪˈfaɪ/

(verb) thách thức, thách, chống lại

Ví dụ:

It is rare to see children openly defying their teachers.

Rất hiếm khi thấy trẻ em công khai thách thức giáo viên của mình.

campaign

/kæmˈpeɪn/

(noun) chiến dịch, cuộc vận động;

(verb) vận động

Ví dụ:

the campaign for a full inquiry into the regime

chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ

adversary

/ˈæd.vɚ.ser.i/

(noun) kẻ địch, kẻ thù, đối phương, đối thủ

Ví dụ:

He saw her as his main adversary within the company.

Anh ta coi cô ấy là đối thủ chính của mình trong công ty.

assault

/əˈsɑːlt/

(verb) tấn công, hành hung;

(noun) sự hành hung, sự tấn công, sự đột kích

Ví dụ:

Both men were charged with assault.

Cả hai người đàn ông đều bị buộc tội hành hung.

armament

/ˈɑːr.mə.mənt/

(noun) vũ khí, trang bị quân sự, quá trình tăng cường vũ khí

Ví dụ:

The country has increased its nuclear armament.

Quốc gia này đã tăng cường vũ khí hạt nhân của mình.

onslaught

/ˈɑːn.slɑːt/

(noun) cuộc tấn công dữ dội, sự ập đến dồn dập, sự tràn ngập, sự tấn công

Ví dụ:

The army repelled the enemy’s onslaught.

Quân đội đã đẩy lùi cuộc tấn công dữ dội của kẻ địch.

dissension

/dɪˈsen.ʃən/

(noun) sự bất đồng, mối bất đồng, mối chia rẽ

Ví dụ:

dissensions between rival factions

sự bất đồng giữa các phe phái đối địch

hostility

/hɑːˈstɪl.ə.t̬i/

(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự

Ví dụ:

They showed open hostility to their new neighbors.

Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.

nemesis

/ˈnem.ə.sɪs/

(noun) kẻ thù truyền kiếp, kẻ thù không đội trời chung, sự báo ứng, nghiệp báo

Ví dụ:

In the story, the hero finally confronts his nemesis.

Trong câu chuyện, người anh hùng cuối cùng cũng đối đầu với kẻ thù truyền kiếp của mình.

contention

/kənˈten.tʃən/

(noun) sự cãi nhau, sự tranh luận, sự tranh chấp, sự bất hoà, luận điểm, luận điệu

Ví dụ:

There is no contention between the two groups.

Không có tranh chấp giữa hai nhóm.

incursion

/ɪnˈkɝː.ʒən/

(noun) cuộc đột nhập, cuộc xâm nhập bất ngờ, sự xâm nhập

Ví dụ:

There were several military incursions into the border area last year.

Có vài cuộc xâm nhập quân sự vào khu vực biên giới vào năm ngoái.

fort

/fɔːrt/

(noun) pháo đài, công sự

Ví dụ:

The remains of the Roman fort are well preserved.

Phần còn lại của pháo đài La Mã được bảo quản tốt.

confrontation

/ˌkɑːn.frənˈteɪ.ʃən/

(noun) cuộc đối đầu, sự đương đầu, sự đối đầu

Ví dụ:

She wanted to avoid another confrontation with her father.

Cô ấy muốn tránh cuộc đối đầu khác với cha mình.

raid

/reɪd/

(noun) cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc khám xét bất ngờ;

(verb) đột kích, khám xét bất ngờ, lục lọi

Ví dụ:

The air force carried out a bombing raid on enemy bases.

Lực lượng không quân đã thực hiện một cuộc đột kích ném bom vào các căn cứ của kẻ thù.

defenseless

/dɪˈfens.ləs/

(adjective) không có khả năng tự vệ, bất lực, yếu đuối

Ví dụ:

The defenseless kitten meowed pitifully, unable to protect itself from the approaching predator.

Chú mèo con không có khả năng tự vệ kêu lên thảm thiết, không thể tự bảo vệ mình khỏi kẻ săn mồi đang tiến lại gần.

disobedient

/ˌdɪs.əˈbiː.di.ənt/

(adjective) không vâng lời, bướng bỉnh, không tuân theo, bất tuân

Ví dụ:

The teacher had trouble dealing with a few disobedient students.

Giáo viên gặp khó khăn khi xử lý một vài học sinh không vâng lời.

combative

/ˈkɑːm.bə.t̬ɪv/

(adjective) hiếu chiến, thích đánh nhau, thích gây gỗ

Ví dụ:

in a combative mood

trong tâm trạng hiếu chiến

forcibly

/ˈfɔːr.sə.bli/

(adverb) bằng vũ lực, cưỡng chế, một cách rõ ràng, mạch lạc

Ví dụ:

The protesters were forcibly removed from the building.

Những người biểu tình đã bị cưỡng chế đưa ra khỏi tòa nhà.

appease

/əˈpiːz/

(verb) làm dịu, xoa dịu, chiều lòng, làm nguôi giận

Ví dụ:

The government tried to appease the public with a series of reforms.

Chính phủ cố gắng xoa dịu công chúng bằng một loạt cải cách.

comply

/kəmˈplaɪ/

(verb) tuân thủ, tuân theo, làm theo

Ví dụ:

Comosa says he will comply with the judge’s ruling.

Comosa nói rằng anh ta sẽ tuân thủ phán quyết của thẩm phán.

abide

/əˈbaɪd/

(verb) ở lại, tuân theo, chịu đựng

Ví dụ:

We abide in this small cabin during the summer.

Chúng tôi ở lại trong căn nhà nhỏ này suốt mùa hè.

adhere

/ədˈhɪr/

(verb) dính vào, bám chặt vào, tham gia

Ví dụ:

A smooth, dry surface helps the tiles adhere to the wall.

Bề mặt nhẵn, khô giúp gạch bám chặt vào tường.

embrace

/ɪmˈbreɪs/

(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;

(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận

Ví dụ:

She greeted me with a warm embrace.

Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.

resolution

/ˌrez.əˈluː.ʃən/

(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm

Ví dụ:

They had a successful resolution to the crisis.

Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.

reconciliation

/ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/

(noun) sự hoà giải, sự giải hoà, sự hoà hợp, sự điều hoà, sự làm cho nhất trí

Ví dụ:

He is striving to bring about a reconciliation between the two conflicting sides.

Anh ấy đang cố gắng mang lại sự hòa giải giữa hai bên xung đột.

compromise

/ˈkɑːm.prə.maɪz/

(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;

(verb) thỏa hiệp

Ví dụ:

Eventually they reached a compromise.

Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.

submissive

/səbˈmɪs.ɪv/

(adjective) dễ phục tùng, dễ quy phục, dễ bảo, ngoan ngoãn

Ví dụ:

He expected his daughters to be meek and submissive.

Ông ta kỳ vọng các con gái của mình phải nhu mì và phục tùng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu