Bộ từ vựng Dịch Vụ Khách Hàng 1 trong bộ Dịch Vụ Khách Hàng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dịch Vụ Khách Hàng 1' trong bộ 'Dịch Vụ Khách Hàng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khách hàng, người mua
Ví dụ:
Mr. Harrison was a regular customer at the Golden Lion.
Ông Harrison là khách hàng quen thuộc của Golden Lion.
(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;
(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ
Ví dụ:
Millions are involved in voluntary service.
Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.
(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng
Ví dụ:
He smiled with satisfaction.
Anh ấy mỉm cười hài lòng.
(noun) phản hồi
Ví dụ:
Have you had any feedback from customers about the new soap?
Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?
(noun) sự than phiền, sự phàn nàn, sự kêu ca
Ví dụ:
I intend to make an official complaint.
Tôi định khiếu nại chính thức.
(noun) cuộc điều tra, sự điều tra, sự thẩm vấn, sự hỏi
Ví dụ:
to hold an inquiry into the affair
tổ chức một cuộc điều tra về vụ việc
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(adjective) đại diện, tiêu biểu, điển hình;
(noun) người đại diện
Ví dụ:
Are your opinions representative of all the workers here?
Ý kiến của bạn có đại diện cho tất cả công nhân ở đây không?
(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;
(verb) trải qua, gặp phải
Ví dụ:
He had already learned his lesson by painful experience.
Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.
(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;
(adjective) chất lượng
Ví dụ:
quality service at a competitive price
dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh
(noun) lòng trung thành, sự trung thành
Ví dụ:
Can I count on your loyalty?
Tôi có thể tin tưởng vào lòng trung thành của bạn không?
(noun) sự giữ chân, sự ghi nhớ, sự tích trữ
Ví dụ:
The company needs to improve its training and retention of staff.
Công ty cần cải thiện việc đào tạo và giữ chân nhân viên.
(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;
(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ
Ví dụ:
The author provides a survey of the relevant literature.
Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.
(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm
Ví dụ:
They had a successful resolution to the crisis.
Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.
(noun) sự giúp đỡ
Ví dụ:
The work was completed with the assistance of carpenters.
Công việc được hoàn thành với sự giúp đỡ của những người thợ mộc.
(noun) câu trả lời, lời phản hồi, phản ứng
Ví dụ:
She made no response.
Cô ấy không trả lời.
(noun) sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại
Ví dụ:
My pharmacist was concerned about the interaction of the two medications I was prescribed.
Dược sĩ của tôi lo lắng về sự tương tác của 2 loại thuốc mà tôi được kê toa.
(noun) hành động tiếp nối, theo dõi;
(verb) tiếp tục, theo dõi, điều tra thêm;
(adjective) (liên quan đến) hành động tiếp nối/ bổ sung
Ví dụ:
He sent a follow-up report to clarify the issue.
Anh ấy gửi một báo cáo bổ sung để làm rõ vấn đề.
(noun) trung tâm cuộc gọi
Ví dụ:
to work in a call center
làm việc trong một trung tâm cuộc gọi
(noun) đường dây nóng
Ví dụ:
A national hotline has been set up for students suffering from stress.
Một đường dây nóng quốc gia đã được thiết lập cho những học sinh bị căng thẳng.
(noun) thời gian phản hồi
Ví dụ:
The average response time to emergency calls was 9 minutes.
Thời gian phản hồi trung bình cho các cuộc gọi khẩn cấp là 9 phút.
(noun) việc chăm sóc khách hàng
Ví dụ:
a customer service line
một đường dây chăm sóc khách hàng
(adverb) thân thiện với người dùng
Ví dụ:
a user-friendly interface
giao diện thân thiện với người dùng
(noun) việc hỗ trợ sản phẩm
Ví dụ:
Your role will be to provide product support for customers who call our technical helpline.
Vai trò của bạn sẽ là cung cấp hỗ trợ sản phẩm cho khách hàng gọi đến đường dây trợ giúp kỹ thuật của chúng tôi.
(noun) khách hàng, máy khách
Ví dụ:
insurance tailor-made to a client's specific requirements
bảo hiểm được thiết kế riêng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng
(noun) việc cá nhân hóa
Ví dụ:
There is a trend towards the personalization of cars.
Có một xu hướng cá nhân hóa ô tô.
(noun) sự lịch sự, sự nhã nhặn, phép lịch sự;
(adjective) miễn phí
Ví dụ:
A courtesy bus operates between the hotel and the beach.
Một xe buýt miễn phí chạy giữa khách sạn và bãi biển.
(noun) cơ sở khách hàng
Ví dụ:
The company's customer base grew rapidly after they introduced their new and improved product.
Cơ sở khách hàng của công ty tăng nhanh sau khi họ giới thiệu sản phẩm mới và cải tiến của mình.
(noun) mối quan hệ với khách hàng
Ví dụ:
Free trials encourage trust and so build the customer relationship.
Bản dùng thử miễn phí khuyến khích sự tin tưởng và do đó xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
(noun) bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, việc hỗ trợ kỹ thuật
Ví dụ:
We had to make five calls to technical support to get the computer working.
Chúng tôi đã phải gọi năm cuộc điện thoại đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để máy tính hoạt động.
(noun) bộ phận hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến
Ví dụ:
Staff experiencing problems with their computers should call the helpdesk.
Nhân viên gặp sự cố với máy tính của mình nên gọi đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến.
(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn
Ví dụ:
She'd broken off her engagement to Paul.
Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.
(noun) vòng lặp phản hồi
Ví dụ:
The firm has built a feedback loop into the restructuring process, so that employees can express any concerns.
Công ty đã xây dựng một vòng lặp phản hồi vào quy trình tái cấu trúc, để nhân viên có thể bày tỏ bất kỳ mối quan tâm nào.
(noun) trung tâm cuộc gọi, tổng đài chăm sóc khách hàng đa kênh
Ví dụ:
The company has a 24-hour contact center with contractors on hand to deal immediately with any problems.
Công ty có một trung tâm cuộc gọi 24 giờ với các nhà thầu túc trực để giải quyết ngay lập tức mọi vấn đề.
(noun) dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ hậu mãi
Ví dụ:
The company's after-sales service includes free repairs and troubleshooting assistance for all their electronic devices.
Dịch vụ sau bán hàng của công ty bao gồm sửa chữa miễn phí và hỗ trợ khắc phục sự cố cho tất cả các thiết bị điện tử của họ.
(noun) sự tùy chỉnh
Ví dụ:
the new software allows customization
phần mềm mới cho phép tùy chỉnh