Avatar of Vocabulary Set 51-100

Bộ từ vựng 51-100 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng '51-100' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

demanding

/dɪˈmæn.dɪŋ/

(adjective) đòi hỏi cao, khó tính

Ví dụ:

a demanding boss

ông chủ khó tính

reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

(adjective) chắc chắn, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

a reliable source of information

một nguồn thông tin đáng tin cậy

ability

/əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) năng lực, khả năng, tài năng

Ví dụ:

The manager had lost his ability to motivate the players.

Người quản lý đã mất khả năng động viên các cầu thủ.

quickly

/ˈkwɪk.li/

(adverb) nhanh chóng, lẹ làng

Ví dụ:

Reg's illness progressed frighteningly quickly.

Bệnh của Reg tiến triển nhanh chóng một cách đáng sợ.

inspire

/ɪnˈspaɪr/

(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào

Ví dụ:

His passion for romantic literature inspired him to begin writing.

Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.

react

/riˈækt/

(verb) phản ứng, tác động trở lại, chống lại

Ví dụ:

He reacted angrily to the news of his dismissal.

Ông ấy đã phản ứng một cách giận dữ trước tin tức về việc bị sa thải.

impress

/ɪmˈpres/

(verb) gây ấn tượng, khắc sâu, ghi sâu

Ví dụ:

They immediately impressed the judges.

Họ ngay lập tức gây ấn tượng với ban giám khảo.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

situation

/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) tình huống, tình hình, hoàn cảnh, vị trí

Ví dụ:

The situation between her and Jake had come to a head.

Tình huống giữa cô ấy và Jake đã trở nên căng thẳng.

professionalism

/prəˈfeʃ.ən.əl.ɪ.zəm/

(noun) tính chuyên nghiệp

Ví dụ:

He praised her professionalism and dynamism.

Ông ấy khen ngợi tính chuyên nghiệp và năng động của cô ấy.

demeanour

/dɪˈmiː.nɚ/

(noun) thái độ, dáng vẻ, phong thái

Ví dụ:

He maintained a professional demeanour throughout.

Anh ấy luôn giữ thái độ chuyên nghiệp.

socialise

/ˈsoʊʃəlaɪz/

(verb) giao lưu, gặp gỡ, xã hội hóa

Ví dụ:

I tend not to socialise with my colleagues.

Tôi có xu hướng không giao lưu với đồng nghiệp của mình.

motivate

/ˈmoʊ.t̬ə.veɪt/

(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên

Ví dụ:

She's very good at motivating her students.

Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.

investigative

/ɪnˈves.təˌɡeɪ.t̬ɪv/

(adjective) (liên quan đến) điều tra

Ví dụ:

The detective conducted an investigative interview to gather evidence and uncover the truth.

Thám tử đã tiến hành một cuộc phỏng vấn điều tra để thu thập bằng chứng và phơi bày sự thật.

amazed

/əˈmeɪzd/

(adjective) kinh ngạc, sửng sốt

Ví dụ:

I was amazed that he could remember me.

Tôi đã kinh ngạc rằng anh ấy có thể nhớ tôi.

complimentary

/ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/

(adjective) khen ngợi, tán dương, miễn phí

Ví dụ:

The reviews of his latest film have been highly complimentary.

Các bài đánh giá về bộ phim mới nhất của anh ấy rất được khen ngợi.

discreet

/dɪˈskriːt/

(adjective) kín đáo, thận trọng

Ví dụ:

He was always very discreet about his love affairs.

Anh ấy luôn rất kín đáo trong chuyện tình cảm.

overjoyed

/ˌoʊ.vɚˈdʒɔɪd/

(adjective) vô cùng vui mừng, hạnh phúc tột độ

Ví dụ:

He was overjoyed at my success.

Anh ấy vô cùng vui mừng trước thành công của tôi.

unpaid

/ʌnˈpeɪd/

(adjective) không lương, không được trả công, chưa thanh toán

Ví dụ:

unpaid leave

nghỉ phép không lương

patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân, người bệnh;

(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Ví dụ:

Be patient, your time will come.

Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.

confident

/ˈkɑːn.fə.dənt/

(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn

Ví dụ:

We require outgoing, confident people able to approach large groups.

Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.

casual

/ˈkæʒ.uː.əl/

(adjective) tình cỡ, tự nhiên, bình thường;

(noun) người làm công tạm thời, quần áo bình thường/ không trang trọng (số nhiều)

Ví dụ:

Everyone else was in jeans and casual gear and I had my office clothes on.

Tất cả những người khác đều mặc quần jean và trang phục bình thường còn tôi thì mặc đồ công sở.

documentary

/ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

(noun) phim tài liệu;

(adjective) gồm có các tài liệu

Ví dụ:

His book is based on documentary sources.

Cuốn sách của anh ấy dựa trên các nguồn tài liệu.

aim

/eɪm/

(noun) sự nhắm, đích, mục đích;

(verb) nhắm, giáng, nện

Ví dụ:

Our primary aim is to achieve financial discipline.

Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được kỷ luật tài chính.

harsh

/hɑːrʃ/

(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt

Ví dụ:

The punishment was harsh and unfair.

Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.

reality

/riˈæl.ə.t̬i/

(noun) thực tế, sự thật, hiện thực

Ví dụ:

She refuses to face reality.

Cô ấy từ chối đối mặt với thực tế.

remote

/rɪˈmoʊt/

(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ

Ví dụ:

a remote Oregon valley

một thung lũng Oregon xa xôi

village

/ˈvɪl.ɪdʒ/

(noun) làng, xã, dân làng

Ví dụ:

Many people come from the villages to work in the town.

Nhiều người đến từ các ng để làm việc trong thị trấn.

reject

/rɪˈdʒekt/

(noun) người không được chọn, kẻ bị loại, người bị ruồng bỏ;

(verb) từ chối, bác bỏ, loại bỏ

Ví dụ:

Some of the team's rejects have gone on to prove themselves in championships.

Một số người không được chọn của đội đã tiếp tục chứng tỏ mình trong các chức vô địch.

expose

/ɪkˈspoʊz/

(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với

Ví dụ:

At low tide the sands are exposed.

Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.

mentality

/menˈtæl.ə.t̬i/

(noun) tâm lý, tư duy

Ví dụ:

I can’t understand the mentality of people who are unkind to their pets.

Tôi không thể hiểu được tâm lý của những người đối xử tệ bạc với thú cưng của họ.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

resume

/rɪˈzuːm/

(verb) tiếp tục, bắt đầu lại, lấy lại

Ví dụ:

She resumed her career after an interval of six years.

Cô ấy tiếp tục sự nghiệp của mình sau khoảng thời gian sáu năm.

editor

/ˈed.ɪ.t̬ɚ/

(noun) người biên tập, trình soạn thảo (tin học)

Ví dụ:

the editor of The New York Times

người biên tập của The New York Times

manuscript

/ˈmæn.jə.skrɪpt/

(noun) bản viết tay, bản thảo

Ví dụ:

an unpublished manuscript

một bản thảo chưa xuất bản

ensure

/ɪnˈʃʊr/

(verb) bảo đảm

Ví dụ:

The client must ensure that accurate records be kept.

Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.

error

/ˈer.ɚ/

(noun) lỗi, sự sai lầm, sai số

Ví dụ:

spelling errors

lỗi chính tả

publication

/ˌpʌb.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự xuất bản, sự công bố

Ví dụ:

The brochure will be ready for publication in September.

Tài liệu quảng cáo sẽ sẵn sàng để xuất bản vào tháng 9.

crucial

/ˈkruː.ʃəl/

(adjective) có tính quyết định, chủ yếu, cốt yếu

Ví dụ:

Negotiations were at a crucial stage.

Các cuộc đàm phán đang ở một giai đoạn có tính quyết định.

rapidly

/ˈræp.ɪd.li/

(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc

Ví dụ:

The business is expanding rapidly.

Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.

environment

/ɪnˈvaɪ.rə.mənt/

(noun) môi trường

Ví dụ:

survival in an hostile environment

sống sót trong một môi trường thù địch

technology

/tekˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) công nghệ

Ví dụ:

advances in computer technology

những tiến bộ trong công nghệ máy tính

explain

/ɪkˈspleɪn/

(verb) giải thích, thanh minh, giảng

Ví dụ:

They explained that their lives centered on religious rituals.

Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.

smooth

/smuːð/

(adjective) phẳng lặng, suôn sẻ, trơn mịn

Ví dụ:

smooth flat rocks

đá phẳng mịn

snatch

/snætʃ/

(verb) giật, giành lấy, cướp nhanh;

(noun) đoạn, vùng kín, sự giật lấy, sự chộp lấy

Ví dụ:

I only caught snatches of the conversation.

Tôi chỉ nghe được một đoạn của cuộc trò chuyện.

operate

/ˈɑː.pə.reɪt/

(verb) chạy, vận hành, hoạt động

Ví dụ:

a shortage of workers to operate new machines

thiếu công nhân để vận hành máy mới

swipe

/swaɪp/

(verb) quẹt, vuốt, lấy trộm;

(noun) sự chê bai, sự chỉ trích, cú vuốt, hành động quẹt

Ví dụ:

She took a swipe at her coworker's presentation during the meeting.

Cô ấy đã chỉ trích bài thuyết trình của đồng nghiệp trong cuộc họp.

growth

/ɡroʊθ/

(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành

Ví dụ:

Plant growth is most noticeable in spring and early summer.

Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.

mindset

/ˈmaɪnd.set/

(noun) tư duy

Ví dụ:

to have a different mindset

có một tư duy khác biệt

reward

/rɪˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, tiền thưởng, sự thưởng;

(verb) thưởng, đền đáp

Ví dụ:

The appointment was widely seen as a reward for his loyalty.

Việc bổ nhiệm này được coi rộng rãi là phần thưởng cho lòng trung thành của ông ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu