Nghĩa của từ reliable trong tiếng Việt
reliable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reliable
US /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Tính từ
đáng tin cậy, tin cậy
consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Ví dụ:
•
She is a very reliable employee.
Cô ấy là một nhân viên rất đáng tin cậy.
•
We need a more reliable car for long trips.
Chúng tôi cần một chiếc xe đáng tin cậy hơn cho những chuyến đi dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: