Nghĩa của từ demeanour trong tiếng Việt

demeanour trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

demeanour

US /dɪˈmiː.nɚ/
UK /dɪˈmiː.nər/
"demeanour" picture

Danh từ

thái độ, cử chỉ, diện mạo

outward behavior or bearing

Ví dụ:
She has a very calm and professional demeanour.
Cô ấy có một thái độ rất bình tĩnh và chuyên nghiệp.
His demeanour changed instantly when he heard the bad news.
Diện mạo của anh ấy thay đổi ngay lập tức khi nghe tin xấu.