Nghĩa của từ professionalism trong tiếng Việt
professionalism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
professionalism
US /prəˈfeʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
UK /prəˈfeʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
Danh từ
1.
sự chuyên nghiệp, năng lực chuyên môn
the competence or skill expected of a professional
Ví dụ:
•
Her professionalism was evident in every task she undertook.
Sự chuyên nghiệp của cô ấy thể hiện rõ trong mọi nhiệm vụ cô ấy đảm nhận.
•
The team displayed great professionalism during the crisis.
Đội đã thể hiện sự chuyên nghiệp tuyệt vời trong suốt cuộc khủng hoảng.
2.
chủ nghĩa chuyên nghiệp, hoạt động chuyên nghiệp
the practice of engaging in a specified occupation for money rather than for pleasure
Ví dụ:
•
The rise of professionalism in sports changed the game forever.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa chuyên nghiệp trong thể thao đã thay đổi cuộc chơi mãi mãi.
•
He chose professionalism over his amateur passion.
Anh ấy đã chọn sự chuyên nghiệp thay vì niềm đam mê nghiệp dư của mình.
Từ liên quan: