Bộ từ vựng 201-250 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng '201-250' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người lớn, người trưởng thành, động vật trưởng thành;
(adjective) lớn, trưởng thành, thành niên
Ví dụ:
the adult inhabitants of the U.S
những cư dân trưởng thành của Hoa Kỳ
(adjective) nhiều, đa dạng, phong phú
Ví dụ:
There are various ways of doing this.
Có nhiều cách khác nhau để làm điều này.
(verb) nâng cao, tăng cường, làm tăng thêm
Ví dụ:
Regular exercise can enhance your physical fitness and improve your overall health.
Việc tập thể dục đều đặn có thể tăng cường sức khỏe thể chất và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
(verb) đăng ký, ghi danh
Ví dụ:
You need to enrol before the end of August.
Bạn cần đăng ký trước cuối tháng 8.
(noun) chủ, người kiểm soát, thạc sĩ;
(adjective) xuất sắc, ưu tú, toàn bộ;
(verb) chỉ huy, kiềm chế, điều khiển
Ví dụ:
a heart-warming story from a master storyteller
câu chuyện ấm áp từ một người kể chuyện xuất sắc
(adjective) có thể phục hồi lại, có thể thay mới, có thể tái tạo
Ví dụ:
We are on renewable annual contracts.
Chúng tôi đang ký hợp đồng hàng năm có thể gia hạn.
(noun) việc phụ thuộc, sự phụ thuộc
Ví dụ:
Heavy reliance on one client is risky when you are building up a business.
Việc phụ thuộc quá nhiều vào một khách hàng là rủi ro khi bạn đang xây dựng một doanh nghiệp.
(noun) nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ:
Coal, crude oil, and natural gas are all considered fossil fuels because they were formed from the fossilized, buried remains of plants and animals that lived millions of years ago.
Than đá, dầu thô và khí đốt tự nhiên đều được coi là nhiên liệu hóa thạch vì chúng được hình thành từ tàn tích hóa thạch bị chôn vùi của động thực vật sống cách đây hàng triệu năm.
(verb) nhận nuôi, chấp nhận, thông qua
Ví dụ:
There are many people eager to adopt a baby.
Có rất nhiều người mong muốn được nhận nuôi một em bé.
(verb) làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm khuây
Ví dụ:
The drugs did nothing to alleviate her pain.
Thuốc không làm giảm bớt cơn đau của cô ấy.
(verb) quá tải;
(noun) tình trạng quá tải
Ví dụ:
In these days of technological change we all suffer from information overload.
Trong thời đại công nghệ thay đổi như hiện nay, tất cả chúng ta đều phải chịu đựng tình trạng quá tải thông tin.
(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng
Ví dụ:
His facility for memorizing dates was astonishing.
Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
(noun) nông nghiệp
Ví dụ:
The area depends on agriculture for most of its income.
Phần lớn thu nhập của khu vực này phụ thuộc vào nông nghiệp.
(noun) cơ sở hạ tầng
Ví dụ:
the social and economic infrastructure of a country
cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia
(noun) sự đông dân quá, quá tải dân số
Ví dụ:
Overpopulation is one of the country's most pressing social problems.
Quá tải dân số là một trong những vấn đề xã hội cấp bách nhất của đất nước.
(verb) tăng lên, tăng thêm, lớn thêm;
(noun) sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm
Ví dụ:
some increase in inflation
một số gia tăng lạm phát
(noun) sự tắc nghẽn, sự sung huyết, sự quá tải
Ví dụ:
congestion of the lungs
tắc nghẽn phổi
(verb) trang bị (cho ai cái gì)
Ví dụ:
All bedrooms are equipped with a color TV.
Tất cả các phòng ngủ đều được trang bị TV màu.
(adjective) tiến bộ, tiên tiến, cấp cao
Ví dụ:
The team developed advanced techniques for measuring and controlling the noise of the submarines.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển các kỹ thuật tiên tiến để đo và kiểm soát tiếng ồn của tàu ngầm.
(noun) bộ cảm biến
Ví dụ:
The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals.
Thiết bị an ninh có cảm biến nhiệt phát hiện sự hiện diện của người và động vật.
(noun) ca mổ, sự hoạt động, cách hoạt động
Ví dụ:
the construction and operation of power stations
việc xây dựng và hoạt động các trạm điện
(noun) sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Ví dụ:
Your quick response in an emergency could be a lifesaver.
Phản ứng nhanh chóng của bạn trong trường hợp khẩn cấp có thể là một cứu cánh.
(noun) thuật toán
Ví dụ:
a basic algorithm for division
thuật toán cơ bản để chia
(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;
(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy
Ví dụ:
It's unlikely they'll obey your commands.
Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.
(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở
Ví dụ:
The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.
Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.
(noun) hóa chất, chất hóa học;
(adjective) (thuộc) hóa học
Ví dụ:
the chemical composition of the atmosphere
thành phần hóa học của khí quyển
(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực
Ví dụ:
We have seen rapid growth in the services sector.
Chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.
(noun) việc lắp đặt, việc cài đặt, cơ sở
Ví dụ:
Installation of the new system will take several days.
Việc lắp đặt hệ thống mới sẽ mất vài ngày.
(noun) chi tiêu
Ví dụ:
Total spending has risen by just 1.3 per cent.
Tổng chi tiêu chỉ tăng 1,3 phần trăm.
(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.
(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn
Ví dụ:
remote rural areas
những vùng nông thôn xa xôi
(adjective) sống, sinh động, giống như thật
Ví dụ:
She joined a lively team of reporters.
Cô ấy tham gia vào đội ngũ phóng viên sôi nổi.
(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ
Ví dụ:
The hotel has a spacious lounge and TV room.
Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.
(noun) sự hội họp, tiếng kèn tập hợp, bộ phận lắp ráp
Ví dụ:
an assembly of scholars and poets
một sự hội họp các học giả và nhà thơ
(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra
Ví dụ:
The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.
Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.
(verb) cam kết, ủy thác, giao phó
Ví dụ:
He committed an error.
Anh ấy đã phạm một lỗi.
(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;
(verb) khao khát, mong muốn
Ví dụ:
His greatest desire is to travel around the world.
Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
(adjective) (thuộc) giải trí
Ví dụ:
These areas are set aside for public recreational use.
Những khu vực này được dành riêng cho mục đích giải trí công cộng.
(adjective) (thuộc) công nghiệp
Ví dụ:
The fund provides money to clean up chemically polluted industrial sites.
Quỹ cung cấp tiền để làm sạch các khu công nghiệp bị ô nhiễm hóa học.
(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;
(verb) giám sát
Ví dụ:
a heart monitor
máy theo dõi tim
(noun) vị trí, địa điểm, nơi
Ví dụ:
The property is set in a convenient location.
Tài sản được đặt ở một vị trí thuận tiện.
(noun) sự vận động, sự cử động, sự biến động
Ví dụ:
a slight movement of the upper body
sự cử động nhẹ của phần trên cơ thể
(noun) tài sản, của cải
Ví dụ:
Quick reflexes were his chief asset.
Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.
(noun) sự giải thích, sự diễn giải, cách thể hiện, cách trình bày
Ví dụ:
It is difficult for many people to accept a literal interpretation of the Bible.
Nhiều người khó chấp nhận cách giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen.
(noun) thiết bị theo dõi, người theo dấu, người theo dõi
Ví dụ:
Electronic trackers show how far the animals range in search of food.
Thiết bị theo dõi điện tử cho biết phạm vi tìm kiếm thức ăn của động vật.
(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ
Ví dụ:
the various alternative methods for resolving disputes
các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp
(noun) vùng, miền, khu
Ví dụ:
one of China's autonomous regions
một trong những khu tự trị của Trung Quốc
(noun) sự ghen ghét, sự hiềm khích, sự thù oán;
(preposition) dù, mặc dù, không kể
Ví dụ:
The theater only earns my despite.
Nhà hát chỉ kiếm được sự sỉ nhục của tôi.
(adjective) kiên định, trước sau như một, nhất quán
Ví dụ:
There has been a consistent improvement in her attitude.
Đã có một sự cải thiện nhất quán trong thái độ của cô ấy.
(adjective) dùng một lần, có thể loại bỏ, vứt bỏ;
(noun) đồ dùng một lần
Ví dụ:
disposable gloves
găng tay dùng một lần