Nghĩa của từ reliance trong tiếng Việt

reliance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reliance

US /rɪˈlaɪ.əns/
UK /rɪˈlaɪ.əns/
"reliance" picture

Danh từ

sự phụ thuộc, sự tin cậy

the state of depending on someone or something

Ví dụ:
The company's reliance on a single supplier proved to be a risk.
Sự phụ thuộc của công ty vào một nhà cung cấp duy nhất đã chứng tỏ là một rủi ro.
His reliance on technology for daily tasks is quite high.
Sự phụ thuộc của anh ấy vào công nghệ cho các công việc hàng ngày khá cao.