Nghĩa của từ heavy trong tiếng Việt
heavy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heavy
US /ˈhev.i/
UK /ˈhev.i/
Tính từ
1.
nặng, dày
of great weight; difficult to lift or move
Ví dụ:
•
The box was too heavy for him to lift alone.
Cái hộp quá nặng để anh ấy có thể tự mình nâng lên.
•
She wore a heavy coat to protect herself from the cold.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.
2.
đông đúc, nặng nề
great in amount, intensity, or degree
Ví dụ:
•
There was heavy traffic on the highway.
Có giao thông đông đúc trên đường cao tốc.
•
She received heavy criticism for her decision.
Cô ấy nhận được sự chỉ trích nặng nề cho quyết định của mình.
Trạng từ
nặng hạt, nặng nề
with great weight or force
Ví dụ:
•
The rain fell heavily all night.
Mưa rơi nặng hạt suốt đêm.
•
He sighed heavily.
Anh ấy thở dài nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: