Bộ từ vựng Chữ F trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ F' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện
Ví dụ:
Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.
Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.
(noun) phe phái, bè phái, bè cánh
Ví dụ:
There are rival factions within the administration.
Có các phe phái đối địch trong chính quyền.
(noun) giảng viên, khoa, cán bộ giảng dạy (của một khoa)
Ví dụ:
He has been a faculty member for 20 years.
Anh ấy đã là một giảng viên trong 20 năm.
(verb) làm mờ, mờ dần, nhạt/ phai đi
Ví dụ:
The sun had faded the curtains.
Mặt trời đã làm mờ rèm cửa.
(noun) màu vàng hoe (tóc), sự công bằng, sự không thiên vị
Ví dụ:
A tan emphasized the fairness of her hair.
Một làn da rám nắng làm nổi bật màu vàng hoe mái tóc của cô ấy.
(adjective) tai hại, tai họa, chí tử
Ví dụ:
He made the fatal mistake of believing what they told him.
Anh ấy đã mắc sai lầm chết người khi tin những gì họ nói với anh ấy.
(noun) số phận, định mệnh, số mệnh
Ví dụ:
By a strange twist of fate, Andy and I were on the same plane.
Bởi một sự sắp đặt kỳ lạ của số phận, Andy và tôi đã ở trên cùng một máy bay.
(adjective) thuận lợi, tốt đẹp, có lợi, tích cực, đồng ý
Ví dụ:
She made a favourable impression in the interview.
Cô ấy đã tạo ấn tượng tốt trong cuộc phỏng vấn.
(noun) kỳ công, kỳ tích, chiến công
Ví dụ:
The tunnel is a remarkable feat of engineering.
Đường hầm là một kỳ công đáng chú ý của kỹ thuật.
(noun) nhà nữ quyền, người theo thuyết nam nữ bình quyền, người bênh vực bình quyền cho phụ nữ;
(adjective) (thuộc) nữ quyền
Ví dụ:
the feminist movement
phong trào nữ quyền
(adjective) ác liệt, dữ dội, gay gắt
Ví dụ:
Two men were shot during fierce fighting last weekend.
Hai người đàn ông đã bị bắn trong cuộc giao tranh ác liệt vào cuối tuần trước.
(noun) nhà làm phim, đạo diễn
Ví dụ:
The filmmakers, however, went out of their way to dispel such associations.
Tuy nhiên, các nhà làm phim đã cố gắng xóa tan những liên tưởng như vậy.
(verb) lọt ra (tin tức), lọc;
(noun) bộ lọc, máy lọc, đầu lọc
Ví dụ:
Ozone is the earth's primary filter for ultraviolet radiation.
Ozone là bộ lọc chính của trái đất đối với bức xạ tia cực tím.
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.
(noun) súng cầm tay
Ví dụ:
The police were issued with firearms.
Cảnh sát được cấp súng cầm tay.
(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;
(verb) hợp, vừa, vừa vặn;
(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)
Ví dụ:
The meat is fit for human consumption.
Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.
(noun) trận đấu, cuộc đấu, cuộc thi, vật cố định, đồ đạc cố định
Ví dụ:
There are plans to make the race an annual fixture.
Có kế hoạch biến cuộc đua thành một trận đấu hàng năm.
(noun) lỗi, khuyết điểm, vết nứt;
(verb) làm hỏng, làm hư
Ví dụ:
The argument is full of fundamental flaws.
Lập luận đầy rẫy những lỗi cơ bản.
(adjective) sai lầm, lỗi, thiếu sót
Ví dụ:
Don't rush to another flawed conclusion.
Đừng vội đi đến một kết luận sai lầm khác.
(verb) chạy trốn, bỏ trốn, bỏ chạy
Ví dụ:
She burst into tears and fled.
Cô ấy bật khóc và chạy trốn.
(noun) hạm đội, đoàn tàu, đoàn xe;
(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau
Ví dụ:
She was slight and fleet of foot.
Cô ấy nhẹ nhàng và nhanh chân.
(noun) thịt, cùi (quả), sự mập;
(verb) kích thích, làm cho hăng máu, đâm vào thịt
Ví dụ:
Vegetarians don't eat animal flesh.
Người ăn chay không ăn thịt động vật.
(noun) tính linh hoạt, tính dẻo dai
Ví dụ:
The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.
Hệ thống mới cung cấp mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.
(verb) phát triển mạnh, hưng thịnh, thịnh vượng;
(noun) sự phô trương, động tác hoa mỹ, cử chỉ điệu đà
Ví dụ:
She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.
Cô ấy bước vào phòng với sự phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.
(noun) chất lưu, nước, chất lỏng;
(adjective) trôi chảy, lỏng, hay thay đổi
Ví dụ:
fluid guitar playing
chơi guitar trôi chảy
(noun) cảnh quay, feet (đơn vị đo lường chiều dài hoặc kích thước bằng đơn vị feet)
Ví dụ:
Detectives were studying security video footage taken from several locations around the van.
Các thám tử đang nghiên cứu cảnh quay video an ninh được quay từ một số địa điểm xung quanh xe tải.
(noun) người nước ngoài
Ví dụ:
It will soon be impossible for foreigners to enter the country.
Sẽ sớm không thể cho người nước ngoài nhập cảnh vào đất nước này.
(verb) giả mạo, bịa, tiến lên;
(noun) lò rèn, xưởng rèn
Ví dụ:
a blacksmith's forge
lò rèn của thợ rèn
(noun) công thức, thể thức, sữa công thức
Ví dụ:
He developed a formula for calculating the area of a triangle.
Ông ấy đã phát triển một công thức để tính diện tích của một tam giác.
(verb) xây dựng, trình bày, đề xuất
Ví dụ:
to formulate a new plan
xây dựng kế hoạch mới
(adverb) ra, ra khỏi
Ví dụ:
Water gushed forth from a hole in the rock.
Nước phun ra từ một lỗ trên đá.
(adjective) sắp đến, sắp tới, có sẵn
Ví dụ:
We have just received the information about the forthcoming conference.
Chúng tôi vừa nhận được thông tin về hội nghị sắp tới.
(verb) thúc đẩy, cổ vũ, khuyến khích;
(adjective) (thuộc) nhận nuôi
Ví dụ:
foster parents
cha mẹ nuôi
(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng
Ví dụ:
Be careful with that vase - it's very fragile.
Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.
(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;
(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền
Ví dụ:
Toyota granted the group a franchise.
Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.
(adverb) thẳng thắn, thành thật, trung thực
Ví dụ:
They frankly admitted their responsibility.
Họ đã thẳng thắn thừa nhận trách nhiệm của mình.
(adjective) nản lòng, nản chí
Ví dụ:
Are you feeling frustrated in your present job?
Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?
(adjective) làm bực bội, làm nản lòng, làm khó chịu
Ví dụ:
It's frustrating to have to wait so long.
Thật bực bội khi phải chờ đợi quá lâu.
(noun) sự thất vọng, sự bực bội, sự khó chịu
Ví dụ:
Dave thumped the table in frustration.
Dave đập bàn trong sự thất vọng.
(adjective) thực dụng, thiết thực, (thuộc) chức năng
Ví dụ:
functional clothing
quần áo thực dụng
(noun) sự gây quỹ
Ví dụ:
The dinner is a fundraising event for the museum.
Bữa tối là một sự kiện gây quỹ cho bảo tàng.
(noun) tang lễ, lễ tang, đám tang
Ví dụ:
The funeral will be held next Friday.
Tang lễ sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.