Bộ từ vựng Chữ T trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ T' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;
(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự
Ví dụ:
A flying tackle brought him down.
Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.
(noun) nhãn, thẻ (điện tử), từ, cụm từ thêm vào một câu để nhấn mạnh;
(verb) gắn thẻ điện tử, gắn nhãn, gắn thẻ
Ví dụ:
He put name tags on all his shirts.
Anh ấy dán nhãn tên lên tất cả áo sơ mi của mình.
(noun) vòi, khóa (nước), cái gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, nút thùng rượu;
(verb) gõ nhẹ, vỗ nhẹ, bòn rút
Ví dụ:
Turn the tap on.
Mở vòi.
(adjective) (thuộc) công nghệ
Ví dụ:
technological advances
tiến bộ công nghệ
(noun) tuổi thiếu niên
Ví dụ:
She began writing poetry in her teens.
Cô ấy bắt đầu viết thơ khi còn là thiếu niên.
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(adverb) tạm thời, nhất thời
Ví dụ:
This office is closed temporarily for redecoration.
Văn phòng này tạm thời đóng cửa để trang trí lại.
(noun) xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng
Ví dụ:
She has a tendency to work late.
Cô ấy có xu hướng làm việc muộn.
(noun) sự căng thẳng, sự hồi hộp, sức căng;
(verb) làm căng
Ví dụ:
There is mounting tension along the border.
Có sự căng thẳng gia tăng dọc theo biên giới.
(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;
(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn
Ví dụ:
She has terminal cancer.
Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
(noun) điều khoản, mối quan hệ, điều kiện
Ví dụ:
He violated the terms of the agreement.
Anh ta đã vi phạm các điều khoản của thỏa thuận.
(verb) làm sợ hãi
Ví dụ:
Stop it! You’re terrifying the children!
Dừng lại đi! Bạn đang làm bọn trẻ sợ hãi!
(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai
Ví dụ:
He was shot down in enemy territory.
Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.
(noun) sự kinh hoàng, sự khiếp sợ, sự kinh hãi
Ví dụ:
They fled from the city in terror.
Họ chạy trốn khỏi thành phố trong nỗi kinh hoàng.
(noun) sự khủng bố, chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ:
Governments must cooperate if they are to fight international terrorism.
Các chính phủ phải hợp tác nếu họ muốn chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.
(noun) kẻ khủng bố
Ví dụ:
The terrorists are threatening to blow up the plane.
Những kẻ khủng bố đang đe dọa sẽ cho nổ tung máy bay.
(noun) sự kiểm tra, thử nghiệm;
(adjective) thử thách, khó khăn
Ví dụ:
This has been a testing time for us all.
Đây là thời gian thử thách đối với tất cả chúng ta.
(noun) sách giáo khoa
Ví dụ:
I have to buy a science textbook.
Tôi phải mua một cuốn sách giáo khoa khoa học.
(noun) sự ăn trộm, sự trộm cắp, vụ trộm
Ví dụ:
Police are investigating the theft of computers from the company's offices.
Cảnh sát đang điều tra vụ trộm máy tính từ văn phòng công ty.
(noun) nhà trị liệu, bác sĩ trị liệu
Ví dụ:
I'm seeing my therapist on Friday morning.
Tôi sẽ gặp bác sĩ trị liệu của mình vào sáng thứ Sáu.
(noun) luận đề, luận điểm, luận cương
Ví dụ:
His central thesis is that psychological life is not part of the material world.
Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.
(adjective) thấu đáo, kỹ lưỡng, triệt để
Ví dụ:
Planners need a thorough understanding of the subject.
Người lập kế hoạch cần hiểu biết tường tận về đối tượng.
(adverb) kỹ lưỡng, triệt để, tỉ mỉ, chu đáo
Ví dụ:
Wash the fruit thoroughly before use.
Rửa kỹ trái cây trước khi sử dụng.
(noun) ngón tay cái;
(verb) giở, lật, làm bẩn
Ví dụ:
She still sucks her thumb when she's worried.
Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi cô ấy lo lắng.
(noun) sự quyết định thời gian, thời điểm, thời gian
Ví dụ:
The timing of the decision was a complete surprise.
Thời điểm đưa ra quyết định là hoàn toàn bất ngờ.
(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi
Ví dụ:
Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.
Viêm là một phản ứng của mô sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.
(noun) tấn, nhiều, số lượng lớn
Ví dụ:
We have tons of food left over from the party.
Chúng tôi có số lượng lớn thức ăn còn sót lại từ bữa tiệc.
(noun) vòng thi đấu
Ví dụ:
They were defeated in the first round of the tournament.
Họ đã bị đánh bại ở vòng thi đấu đầu tiên.
(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;
(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu
Ví dụ:
It's exciting to discover traces of earlier civilizations.
Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.
(noun) sự giao dịch, sự mua bán
Ví dụ:
Shares worth $8 million changed hands during a day of hectic trading.
Cổ phiếu trị giá 8 triệu đô la đã được trao tay trong một ngày giao dịch sôi động.
(noun) bi kịch, thảm kịch
Ví dụ:
a tragedy that killed 95 people
một thảm kịch khiến 95 người thiệt mạng
(adjective) bi thảm, bi kịch, bi thương
Ví dụ:
It is tragic that the theatre has had to close.
Thật bi thảm khi nhà hát phải đóng cửa.
(verb) truyền, phát
Ví dụ:
Knowledge is transmitted from teacher to pupil.
Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.
(noun) phương tiện giao thông, sự chuyên chở, việc vận chuyển tù nhân
Ví dụ:
the era of global mass transportation
kỷ nguyên của sự chuyên chở khối lượng lớn toàn cầu
(noun) bẫy, cạm bẫy, xe ngựa hai bánh;
(verb) mắc kẹt, bẫy, gài bẫy
Ví dụ:
The squirrels ravaged the saplings, despite the baited traps.
Những con sóc tàn phá những cây non, bất chấp những cái bẫy đã mồi.
(noun) kho báu, châu báu, bảo vật;
(verb) trân trọng, quý trọng
Ví dụ:
a pirate’s treasure chest
rương kho báu của cướp biển
(noun) tông (sinh vật học), bộ tộc, bộ lạc, lũ, bọn, nhóm
Ví dụ:
a tribe of Amazonian Indians
bộ tộc người da đỏ vùng Amazon
(verb) gây ra, làm nổ ra;
(noun) cò súng, nút bấm
Ví dụ:
It's not clear who actually pulled the trigger.
Không rõ ai thực sự đã bóp cò.
(noun) lính, quân đội, đoàn, lũ, đàn, đám;
(verb) đi (theo nhóm), tụ tập, xúm lại;
(adjective) (thuộc) quân đội, lính
Ví dụ:
Satellite photographs provide us with a lot of information about their troop movements.
Các bức ảnh vệ tinh cung cấp cho chúng ta rất nhiều thông tin về việc chuyển quân đội của họ.
(noun) sóng thần
Ví dụ:
In 2004 an earthquake triggered a tsunami that destroyed entire communities in Indonesia and other countries around the Indian Ocean.
Năm 2004, một trận động đất gây ra sóng thần đã phá hủy toàn bộ cộng đồng ở Indonesia và các quốc gia khác xung quanh Ấn Độ Dương.