Avatar of Vocabulary Set Chữ T

Bộ từ vựng Chữ T trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ T' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tackle

/ˈtæk.əl/

(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;

(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự

Ví dụ:

A flying tackle brought him down.

Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.

tag

/tæɡ/

(noun) nhãn, thẻ (điện tử), từ, cụm từ thêm vào một câu để nhấn mạnh;

(verb) gắn thẻ điện tử, gắn nhãn, gắn thẻ

Ví dụ:

He put name tags on all his shirts.

Anh ấy dán nhãn tên lên tất cả áo sơ mi của mình.

tap

/tæp/

(noun) vòi, khóa (nước), cái gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, nút thùng rượu;

(verb) gõ nhẹ, vỗ nhẹ, bòn rút

Ví dụ:

Turn the tap on.

Mở vòi.

technological

/ˌtek.nəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) công nghệ

Ví dụ:

technological advances

tiến bộ công nghệ

teens

/tiːnz/

(noun) tuổi thiếu niên

Ví dụ:

She began writing poetry in her teens.

Cô ấy bắt đầu viết thơ khi còn là thiếu niên.

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

temporarily

/ˈtem.pə.rer.əl.i/

(adverb) tạm thời, nhất thời

Ví dụ:

This office is closed temporarily for redecoration.

Văn phòng này tạm thời đóng cửa để trang trí lại.

tendency

/ˈten.dən.si/

(noun) xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng

Ví dụ:

She has a tendency to work late.

Cô ấy có xu hướng làm việc muộn.

tension

/ˈten.ʃən/

(noun) sự căng thẳng, sự hồi hộp, sức căng;

(verb) làm căng

Ví dụ:

There is mounting tension along the border.

sự căng thẳng gia tăng dọc theo biên giới.

terminal

/ˈtɝː.mə.nəl/

(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;

(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn

Ví dụ:

She has terminal cancer.

Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

terms

/tɜrmz/

(noun) điều khoản, mối quan hệ, điều kiện

Ví dụ:

He violated the terms of the agreement.

Anh ta đã vi phạm các điều khoản của thỏa thuận.

terribly

/ˈter.ə.bli/

(adverb) thực sự, rất, cực kỳ

Ví dụ:

I'm terribly sorry.

Tôi thực sự xin lỗi.

terrify

/ˈter.ə.faɪ/

(verb) làm sợ hãi

Ví dụ:

Stop it! You’re terrifying the children!

Dừng lại đi! Bạn đang làm bọn trẻ sợ hãi!

territory

/ˈter.ə.tɔːr.i/

(noun) lãnh thổ, hạt, đất đai

Ví dụ:

He was shot down in enemy territory.

Anh ta đã bị bắn hạ trong lãnh thổ của kẻ thù.

terror

/ˈter.ɚ/

(noun) sự kinh hoàng, sự khiếp sợ, sự kinh hãi

Ví dụ:

They fled from the city in terror.

Họ chạy trốn khỏi thành phố trong nỗi kinh hoàng.

terrorism

/ˈter.ər.ɪ.zəm/

(noun) sự khủng bố, chủ nghĩa khủng bố

Ví dụ:

Governments must cooperate if they are to fight international terrorism.

Các chính phủ phải hợp tác nếu họ muốn chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

terrorist

/ˈter.ɚ.ɪst/

(noun) kẻ khủng bố

Ví dụ:

The terrorists are threatening to blow up the plane.

Những kẻ khủng bố đang đe dọa sẽ cho nổ tung máy bay.

testing

/ˈtes.tɪŋ/

(noun) sự kiểm tra, thử nghiệm;

(adjective) thử thách, khó khăn

Ví dụ:

This has been a testing time for us all.

Đây là thời gian thử thách đối với tất cả chúng ta.

textbook

/ˈtekst.bʊk/

(noun) sách giáo khoa

Ví dụ:

I have to buy a science textbook.

Tôi phải mua một cuốn sách giáo khoa khoa học.

theft

/θeft/

(noun) sự ăn trộm, sự trộm cắp, vụ trộm

Ví dụ:

Police are investigating the theft of computers from the company's offices.

Cảnh sát đang điều tra vụ trộm máy tính từ văn phòng công ty.

therapist

/ˈθer.ə.pɪst/

(noun) nhà trị liệu, bác sĩ trị liệu

Ví dụ:

I'm seeing my therapist on Friday morning.

Tôi sẽ gặp bác sĩ trị liệu của mình vào sáng thứ Sáu.

thesis

/ˈθiː.sɪs/

(noun) luận đề, luận điểm, luận cương

Ví dụ:

His central thesis is that psychological life is not part of the material world.

Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.

thorough

/ˈθɝː.ə/

(adjective) thấu đáo, kỹ lưỡng, triệt để

Ví dụ:

Planners need a thorough understanding of the subject.

Người lập kế hoạch cần hiểu biết tường tận về đối tượng.

thoroughly

/ˈθɝː.ə.li/

(adverb) kỹ lưỡng, triệt để, tỉ mỉ, chu đáo

Ví dụ:

Wash the fruit thoroughly before use.

Rửa kỹ trái cây trước khi sử dụng.

thumb

/θʌm/

(noun) ngón tay cái;

(verb) giở, lật, làm bẩn

Ví dụ:

She still sucks her thumb when she's worried.

Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi cô ấy lo lắng.

timing

/ˈtaɪ.mɪŋ/

(noun) sự quyết định thời gian, thời điểm, thời gian

Ví dụ:

The timing of the decision was a complete surprise.

Thời điểm đưa ra quyết định là hoàn toàn bất ngờ.

tissue

/ˈtɪʃ.uː/

(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi

Ví dụ:

Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.

Viêm là một phản ứng của sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.

ton

/tʌn/

(noun) tấn, nhiều, số lượng lớn

Ví dụ:

We have tons of food left over from the party.

Chúng tôi có số lượng lớn thức ăn còn sót lại từ bữa tiệc.

tonne

/tʌn/

(noun) tấn

Ví dụ:

a 17-tonne truck

một chiếc xe tải 17 tấn

tournament

/ˈtɝː.nə.mənt/

(noun) vòng thi đấu

Ví dụ:

They were defeated in the first round of the tournament.

Họ đã bị đánh bại ở vòng thi đấu đầu tiên.

trace

/treɪs/

(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;

(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu

Ví dụ:

It's exciting to discover traces of earlier civilizations.

Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.

trading

/ˈtreɪ.dɪŋ/

(noun) sự giao dịch, sự mua bán

Ví dụ:

Shares worth $8 million changed hands during a day of hectic trading.

Cổ phiếu trị giá 8 triệu đô la đã được trao tay trong một ngày giao dịch sôi động.

tragedy

/ˈtrædʒ.ə.di/

(noun) bi kịch, thảm kịch

Ví dụ:

a tragedy that killed 95 people

một thảm kịch khiến 95 người thiệt mạng

tragic

/ˈtrædʒ.ɪk/

(adjective) bi thảm, bi kịch, bi thương

Ví dụ:

It is tragic that the theatre has had to close.

Thật bi thảm khi nhà hát phải đóng cửa.

trait

/treɪt/

(noun) đặc điểm, nét

Ví dụ:

personality traits

đặc điểm tính cách

transmit

/trænsˈmɪt/

(verb) truyền, phát

Ví dụ:

Knowledge is transmitted from teacher to pupil.

Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.

transportation

/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/

(noun) phương tiện giao thông, sự chuyên chở, việc vận chuyển tù nhân

Ví dụ:

the era of global mass transportation

kỷ nguyên của sự chuyên chở khối lượng lớn toàn cầu

trap

/træp/

(noun) bẫy, cạm bẫy, xe ngựa hai bánh;

(verb) mắc kẹt, bẫy, gài bẫy

Ví dụ:

The squirrels ravaged the saplings, despite the baited traps.

Những con sóc tàn phá những cây non, bất chấp những cái bẫy đã mồi.

treasure

/ˈtreʒ.ɚ/

(noun) kho báu, châu báu, bảo vật;

(verb) trân trọng, quý trọng

Ví dụ:

a pirate’s treasure chest

rương kho báu của cướp biển

tribe

/traɪb/

(noun) tông (sinh vật học), bộ tộc, bộ lạc, lũ, bọn, nhóm

Ví dụ:

a tribe of Amazonian Indians

bộ tộc người da đỏ vùng Amazon

trigger

/ˈtrɪɡ.ɚ/

(verb) gây ra, làm nổ ra;

(noun) cò súng, nút bấm

Ví dụ:

It's not clear who actually pulled the trigger.

Không rõ ai thực sự đã bóp cò.

trillion

/ˈtrɪl.jən/

(number) một nghìn tỷ

Ví dụ:

trillions of dollars

nghìn tỷ đô la

troop

/truːp/

(noun) lính, quân đội, đoàn, lũ, đàn, đám;

(verb) đi (theo nhóm), tụ tập, xúm lại;

(adjective) (thuộc) quân đội, lính

Ví dụ:

Satellite photographs provide us with a lot of information about their troop movements.

Các bức ảnh vệ tinh cung cấp cho chúng ta rất nhiều thông tin về việc chuyển quân đội của họ.

tsunami

/tsuːˈnɑː.mi/

(noun) sóng thần

Ví dụ:

In 2004 an earthquake triggered a tsunami that destroyed entire communities in Indonesia and other countries around the Indian Ocean.

Năm 2004, một trận động đất gây ra sóng thần đã phá hủy toàn bộ cộng đồng ở Indonesia và các quốc gia khác xung quanh Ấn Độ Dương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu