Avatar of Vocabulary Set Âm nhạc

Bộ từ vựng Âm nhạc trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Âm nhạc' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

arpeggio

/ɑːrˈpedʒ.i.oʊ/

(noun) hợp âm rải

Ví dụ:

She impressed the judges with her flawless arpeggio on the piano.

Cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo bằng kỹ thuật chơi hợp âm rải hoàn hảo của mình trên đàn piano.

atonality

/ˌeɪ.toʊˈnæl.ə.ti/

(noun) nhạc vô điệu tính

Ví dụ:

Atonality became prominent in 20th-century classical music, especially in the works of Schoenberg.

Nhạc vô điệu tính trở nên nổi bật trong âm nhạc cổ điển thế kỷ 20, đặc biệt là trong các tác phẩm của Schoenberg.

counterpoint

/ˈkaʊn.t̬ɚ.pɔɪnt/

(noun) điểm đối âm, sự đối lập, sự tương phản;

(verb) đối lập, tương phản

Ví dụ:

The two melodies are played in counterpoint.

Hai giai điệu được chơi đối âm.

libretto

/lɪˈbret̬.oʊ/

(noun) lời nhạc kịch

Ví dụ:

The collection contains hundreds of Italian opera librettos.

Bộ sưu tập này bao gồm hàng trăm lời nhạc kịch opera của Ý.

rendition

/renˈdɪʃ.ən/

(noun) màn trình diễn, sự dẫn độ

Ví dụ:

The band gave a live rendition of their latest single.

Ban nhạc đã trình diễn trực tiếp đĩa đơn mới nhất của họ.

video jockey

/ˈvɪd.i.oʊ ˌdʒɑː.ki/

(noun) người dẫn chương trình video âm nhạc

Ví dụ:

The video jockey on the music channel always has interesting facts to share about the music videos.

Người dẫn chương trình video trên kênh âm nhạc luôn có những thông tin thú vị để chia sẻ về các video ca nhạc.

cadenza

/kəˈden.zə/

(noun) đoạn solo ngẫu hứng, bản cadenza, cơn phấn khích

Ví dụ:

The pianist played a brilliant cadenza at the end of the first movement.

Nghệ sĩ piano đã chơi một đoạn solo ngẫu hứng tuyệt vời ở cuối chương đầu tiên.

chaconne

/ʃəˈkɑːn/

(noun) bản chaconne

Ví dụ:

Not only a cornerstone of the literature, the chaconne is a pillar of Western civilization.

Không chỉ là nền tảng của văn học, chaconne còn là trụ cột của nền văn minh phương Tây.

ditty

/ˈdɪt̬.i/

(noun) bài hát ngắn

Ví dụ:

She sang a ditty at the social gathering.

Cô ấy đã hát một bài hát ngắn tại buổi họp mặt xã hội.

rhapsody

/ˈræp.sə.di/

(noun) bản nhạc rhapsody, niềm hân hoan lớn, niềm vui cực độ

Ví dụ:

Liszt’s Hungarian Rhapsodies

Những bản nhạc rhapsody Hungary của Liszt

repertoire

/ˈrep.ɚ.twɑːr/

(noun) tiết mục

Ví dụ:

a pianist with a wide repertoire

một nghệ sĩ piano có tiết mục phong phú

treble

/ˈtreb.əl/

(noun) đứa trẻ có giọng cao, cậu bé có giọng cao, âm cao;

(predeterminer) gấp ba lần;

(verb) tăng gấp ba lần;

(adjective, adverb) (hát) giọng cao, (có) giọng cao

Ví dụ:

He sings treble.

Cậu ấy hát giọng cao.

clef

/klef/

(noun) khóa nhạc

Ví dụ:

the bass clef

khóa nhạc trầm

crossover

/ˈkrɑːs.oʊ.vɚ/

(noun) sự chuyển đổi, sự giao nhau, bộ phân tần loa;

(adjective) giao thoa, chuyển đổi;

(phrasal verb) chuyển sang, chuyển đổi, trở nên phổ biến

Ví dụ:

a crossover album

một album giao thoa

solfège

/ˈsɑːl.feʒ/

(noun) xướng âm

Ví dụ:

He studied solfège and piano at the conservatory.

Ông ấy đã học xướng âm và piano tại nhạc viện.

riff

/rɪf/

(noun) bản riff, đoạn riff;

(verb) chơi đoạn riff

Ví dụ:

a guitar riff

một đoạn guitar riff

ensemble

/ˌɑːnˈsɑːm.bəl/

(noun) nhóm nhạc, ban nhạc, bộ (quần áo)

Ví dụ:

The ensemble is based in Lyons.

Nhóm nhạc này có trụ sở tại Lyons.

fanfare

/ˈfæn.fer/

(noun) hồi kèn lệnh, sự chào đón nồng nhiệt, sự phô trương ầm ĩ

Ví dụ:

A fanfare of trumpets will sound for the Queen.

Một hồi kèn trumpet sẽ vang lên chào mừng Nữ hoàng.

metronome

/ˈmet.rə.noʊm/

(noun) máy đếm nhịp

Ví dụ:

The music teacher used a metronome to help students keep time.

Giáo viên âm nhạc đã sử dụng máy đếm nhịp để giúp học sinh giữ nhịp.

spiccato

/spɪˈkɑːtoʊ/

(adverb) hát tách rời, chơi tách rời;

(adjective) (chơi) tách rời;

(noun) kỹ thuật kéo đàn spiccato

Ví dụ:

Mendelssohn's violin concerto contains some tricky spiccato passages.

Bản concerto dành cho vĩ cầm của Mendelssohn có một số đoạn tách rời khó.

orchestra pit

/ˈɔːr.kɪ.strə pɪt/

(noun) sàn nhà hát

Ví dụ:

The orchestra pit can seat up to 100 musicians.

Sàn nhà hát có thể chứa tới 100 nhạc công.

fingering

/ˈfɪŋ.ɡɚ.ɪŋ/

(noun) cách bấm, ngón bấm

Ví dụ:

a guitar piece with tricky fingering

một bản ghi-ta có cách bấm khó

euphony

/ˈjuː.fə.ni/

(noun) sự du dương, âm thanh dễ chịu

Ví dụ:

The poet has chosen her words more for euphony than factual accuracy.

Nhà thơ đã chọn từ ngữ của mình để tạo nên sự du dương hơn là sự chính xác về mặt thực tế.

virtuoso

/ˌvɝː.tʃuˈoʊ.soʊ/

(noun) nghệ sĩ bậc thầy;

(adjective) điêu luyện, tuyệt vời

Ví dụ:

Kane treated us to a virtuoso performance against Chelsea this afternoon.

Kane đã mang đến cho chúng ta một màn trình diễn điêu luyện trước Chelsea vào chiều nay.

fugue

/fjuːɡ/

(noun) bản fugue

Ví dụ:

a Bach organ fugue

một bản fugue organ của Bach

overture

/ˈoʊ.vɚ.tʃɚ/

(noun) khúc mở màn, khúc dạo đầu, sự đàm phán

Ví dụ:

Prokofiev's overture to “Romeo and Juliet” is great.

Khúc mở màn của Prokofiev đối với “Romeo và Juliet” quá xuất sắc.

reverberation

/rɪˌvɝː.bəˈreɪ.ʃən/

(noun) tiếng vang, hậu quả, ảnh hưởng kéo dài

Ví dụ:

The thunderous reverberation of the fireworks echoed through the valley, delighting the spectators.

Tiếng vang dữ dội của pháo hoa vang vọng khắp thung lũng, làm cho khán giả thích thú.

coda

/ˈkoʊ.də/

(noun) đoạn kết, phần kết;

(abbreviation) con cái của người khiếm thính

Ví dụ:

I am a CODA and I assumed the role of interpreter as a child.

Tôi là con cái của người khiếm thính và tôi đã đảm nhận vai trò phiên dịch khi còn nhỏ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu