Bộ từ vựng Những người trong Nghệ thuật biểu diễn trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những người trong Nghệ thuật biểu diễn' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vũ công vũ trường
Ví dụ:
Go-go dancers are dancers who are employed to entertain crowds at nightclubs or other venues where music is played.
Vũ công vũ trường là những vũ công được thuê để giải trí cho đám đông tại các hộp đêm hoặc những địa điểm khác có phát nhạc.
(noun) đoàn múa ba lê
Ví dụ:
He joined the corps de ballet in 1997.
Anh ấy đã gia nhập đoàn múa ba lê vào năm 1997.
(noun) nghệ sĩ độc tấu
Ví dụ:
The soloist in the violin concerto was Yehudi Menuhin.
Nghệ sĩ độc tấu trong bản concerto dành cho vĩ cầm là Yehudi Menuhin.
(noun) biên đạo múa
Ví dụ:
Balanchine is a well-known choreographer.
Balanchine là một biên đạo múa nổi tiếng.
(noun) vũ công, diễn viên múa
Ví dụ:
She thought he would become a ballet dancer.
Cô ấy nghĩ anh ấy sẽ trở thành một vũ công ba lê.
(noun) vũ công phụ họa
Ví dụ:
She took to the stage with her backup dancers.
Cô ấy bước lên sân khấu cùng với các vũ công phụ họa của mình.
(noun) người gọi, người đến thăm, người ra hiệu nhảy
Ví dụ:
I'd just like to comment on what your previous caller was saying.
Tôi chỉ muốn nhận xét về những gì người gọi trước của bạn đã nói.
(noun) vũ công thoát y
Ví dụ:
She is an exotic dancer.
Cô ấy là một vũ công thoát y.
(noun) vũ công biểu diễn
Ví dụ:
They began to put on shows with singers, dancers, showgirls, and specialty numbers.
Họ bắt đầu tổ chức các chương trình với các ca sĩ, vũ công, vũ công biểu diễn và các tiết mục đặc biệt.
(noun) nữ vũ công ba lê
Ví dụ:
She turned to sports when she grew too tall to fulfill her ambition of becoming a ballerina.
Cô ấy chuyển sang chơi thể thao khi cô ấy quá cao để thực hiện ước mơ trở thành nữ vũ công ba lê.
(noun) nhóm nhạc, ban nhạc, bộ (quần áo)
Ví dụ:
The ensemble is based in Lyons.
Nhóm nhạc này có trụ sở tại Lyons.
(noun) nữ vũ công ba lê chính
Ví dụ:
In 1900, she earned the title of prima ballerina.
Năm 1900, bà ấy được phong danh hiệu nữ vũ công ba lê chính.
(noun) vũ công thoát y, chất tẩy
Ví dụ:
We organized a male stripper for her 50th birthday party.
Chúng tôi đã sắp xếp một vũ công thoát y nam cho bữa tiệc sinh nhật lần thứ 50 của cô ấy.
(noun) đội trưởng đội cổ vũ, cổ động viên, người khích lệ, người động viên
Ví dụ:
She was a cheerleader for the Dallas Cowboys.
Cô ấy là một đội trưởng đội cổ vũ cho đội Dallas Cowboys.
(noun) người chào hàng
Ví dụ:
The barker at the fairground attracted many visitors to the event.
Người chào hàng tại quảng trường thu hút nhiều khách tham quan đến sự kiện.
(noun) anh hề, vai hề, người quê mùa;
(verb) làm hề, đóng vai hề
Ví dụ:
The people running this school are a bunch of clowns.
Những người điều hành ngôi trường này là một lũ hề.
(noun) nghệ sĩ uốn dẻo
Ví dụ:
He learned to become a dancer and contortionist.
Anh ấy đã học để trở thành một vũ công và nghệ sĩ uốn dẻo.
(noun) người tung hứng, nghệ sĩ tung hứng
Ví dụ:
At the moment, he is like a juggler with a lot of balls in the air at once.
Lúc này, anh ấy giống như một người tung hứng với rất nhiều quả bóng trên không cùng một lúc.
(noun) người quản lý rạp xiếc, người chỉ đạo biểu diễn (xiếc)
Ví dụ:
In smaller circuses, the ringmaster is often the owner and artistic director of the circus.
Ở những rạp xiếc nhỏ hơn, người quản lý rạp xiếc thường là chủ sở hữu và giám đốc nghệ thuật của rạp xiếc.
(noun) người nuốt lửa
Ví dụ:
They are not fire-eaters.
Họ không phải là người nuốt lửa.
(noun) nhà thoát hiểm
Ví dụ:
He is a performing magician and escapologist.
Anh ấy là một nhà ảo thuật và nhà thoát hiểm.
(noun) người điều khiển rắn
Ví dụ:
According to a news report, his wife was a snake charmer.
Theo một bản tin, vợ ông ta là một người điều khiển rắn.
(noun) người mạnh, người bạo lực
Ví dụ:
The circus featured a strongman lifting heavy weights effortlessly.
Rạp xiếc có màn biểu diễn của người mạnh nâng tạ nặng một cách dễ dàng.
(noun) ảo thuật gia, thuật sĩ, pháp sư
Ví dụ:
There'll be a magician at the kids' Christmas party.
Sẽ có một nhà ảo thuật gia trong bữa tiệc Giáng sinh của bọn trẻ.
(noun) người nói tiếng bụng
Ví dụ:
When a ventriloquist chats with a dummy, it really looks like two people are talking to each other.
Khi một người nói tiếng bụng trò chuyện với một con rối, trông giống như hai người đang nói chuyện với nhau vậy.
(noun) người biểu diễn, người trình diễn
Ví dụ:
a circus performer
một người biểu diễn xiếc
(noun) nghệ sĩ, họa sĩ
Ví dụ:
Monet is one of my favorite artists.
Monet là một trong những họa sĩ yêu thích của tôi.
(noun) nhà tổ chức, bầu sô
Ví dụ:
London's leading theatrical impresario
nhà tổ chức sân khấu hàng đầu của London
(noun) người điều khiển con rối
Ví dụ:
He is a puppeteer.
Anh ấy là một người điều khiển con rối.
(noun) kịch câm;
(verb) diễn bằng kịch câm
Ví dụ:
The first scene was performed in mime.
Cảnh đầu tiên được thực hiện bằng kịch câm.
(noun) nghệ sĩ chính, ngôi sao chính
Ví dụ:
The festival organizers still haven't announced the headliner for Saturday night.
Ban tổ chức lễ hội vẫn chưa công bố nghệ sĩ chính cho đêm thứ bảy.
(noun) người chơi đàn organ
Ví dụ:
Looking out of her apartment window to the street below, she saw an organ grinder and his monkey.
Nhìn ra ngoài cửa sổ căn hộ của mình xuống phố bên dưới, cô ấy thấy một người chơi đàn organ và con khỉ của anh ta.
(noun) diễn viên múa
Ví dụ:
The Tudor hall was brought to life with minstrels, mummers, and various other costumed characters from the past.
Hội trường Tudor được tái hiện bằng những nghệ sĩ hát rong, diễn viên múa và nhiều nhân vật hóa trang khác từ quá khứ.
(noun) người hát rong
Ví dụ:
They include actors, dancers, minstrels, storytellers, and impressionists.
Họ bao gồm diễn viên, vũ công, ca sĩ, người hát rong và người theo trường phái ấn tượng.
(noun) người có tài bắt chước;
(verb) bắt chước, nhại
Ví dụ:
She's a fantastic mimic.
Cô ấy là người có tài bắt chước tuyệt vời.
(noun) người đóng giả, kẻ mạo danh
Ví dụ:
an Elvis impersonator
một người đóng giả Elvis
(noun) nhà ảo thuật
Ví dụ:
I think he is an illusionist.
Tôi nghĩ anh ấy là một nhà ảo thuật.
(noun) nhân vật hề
Ví dụ:
She dressed up as a Harlequin for the costume party.
Cô ấy mặc trang phục như một nhân vật hề cho bữa tiệc.
(noun) người khờ dại, người ngu ngốc, kẻ ngu ngốc, kẻ hề;
(adjective) ngu ngốc;
(verb) lừa, lừa gạt, lừa phỉnh, làm trò hề
Ví dụ:
I made a damn fool mistake, but I’ll never do it again.
Tôi đã phạm một sai lầm ngu ngốc, nhưng tôi sẽ không bao giờ tái phạm nữa.
(noun) nghệ sĩ giữ thăng bằng, người giữ thăng bằng
Ví dụ:
They were walking back and forth along the edge of the building like equilibrists.
Họ đi đi lại lại dọc theo mép tòa nhà như những nghệ sĩ giữ thăng bằng.
(noun) người ảo thuật
Ví dụ:
It’s a mystery to me how the conjurer made that rabbit appear.
Tôi không hiểu làm sao người ảo thuật lại khiến con thỏ xuất hiện.
(noun) nghệ sĩ
Ví dụ:
a popular 19th-century music hall artiste
một nghệ sĩ nhạc kịch nổi tiếng thế kỷ 19
(noun) nghệ sĩ nhào lộn
Ví dụ:
He is an acrobat.
Anh ấy là một nghệ sĩ nhào lộn.
(noun) người nhào lộn, cốc vại (cốc để uống, cạnh thẳng đứng, đáy phẳng, không quai, không có chân đứng)
Ví dụ:
a whisky tumbler
một cốc whisky
(noun) người đi trên dây
Ví dụ:
One of the best acts at the circus was an amazing tightrope walker.
Một trong những tiết mục hay nhất tại rạp xiếc là một người đi trên dây tuyệt vời.
(noun) người kể chuyện
Ví dụ:
He was a brilliant raconteur.
Ông ấy là một người kể chuyện tài giỏi.
(noun) nữ ca sĩ chính, người khó chịu
Ví dụ:
She was one of the greatest prima donnas of the 20th century.
Bà ấy là một trong những nữ ca sĩ chính vĩ đại nhất của thế kỷ 20.