Nghĩa của từ juggler trong tiếng Việt

juggler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

juggler

US /ˈdʒʌɡ.lɚ/
UK /ˈdʒʌɡ.lər/
"juggler" picture

Danh từ

1.

nghệ sĩ tung hứng, người tung hứng

a person who juggles objects, typically for entertainment

Ví dụ:
The street performer was an amazing juggler, keeping five balls in the air.
Người biểu diễn đường phố là một nghệ sĩ tung hứng tuyệt vời, giữ năm quả bóng trên không.
She dreamed of becoming a circus juggler.
Cô ấy mơ ước trở thành một nghệ sĩ tung hứng xiếc.
2.

người xoay sở, người đa nhiệm

a person who manages to deal with several different activities or jobs at the same time

Ví dụ:
As a single parent, she's a real juggler, balancing work, kids, and household chores.
Là một phụ huynh đơn thân, cô ấy là một người xoay sở thực sự, cân bằng giữa công việc, con cái và việc nhà.
The project manager had to be a skilled juggler to handle all the different teams and deadlines.
Người quản lý dự án phải là một người xoay sở khéo léo để xử lý tất cả các nhóm và thời hạn khác nhau.