Nghĩa của từ cheerleader trong tiếng Việt

cheerleader trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cheerleader

US /ˈtʃɪrˌliː.dɚ/
UK /ˈtʃɪəˌliː.dər/
"cheerleader" picture

Danh từ

1.

hoạt náo viên

a person who leads cheers at a sports event

Ví dụ:
The cheerleaders performed an impressive routine at halftime.
Các hoạt náo viên đã biểu diễn một tiết mục ấn tượng vào giờ nghỉ giữa hiệp.
She dreamed of becoming a professional cheerleader.
Cô ấy mơ ước trở thành một hoạt náo viên chuyên nghiệp.
2.

người ủng hộ, người cổ vũ

a person who expresses enthusiastic support for someone or something

Ví dụ:
His mother was always his biggest cheerleader, encouraging him in everything he did.
Mẹ anh ấy luôn là người cổ vũ lớn nhất, khuyến khích anh ấy trong mọi việc anh ấy làm.
The CEO acted as a cheerleader for the new company initiative.
CEO đóng vai trò là người ủng hộ cho sáng kiến mới của công ty.
Từ liên quan: