Nghĩa của từ ringmaster trong tiếng Việt

ringmaster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ringmaster

US /ˈrɪŋˌmæs.tɚ/
UK /ˈrɪŋˌmɑː.stər/
"ringmaster" picture

Danh từ

người điều hành rạp xiếc, người dẫn chương trình xiếc

the person in charge of a circus performance, who introduces the acts and directs the show

Ví dụ:
The ringmaster, in his top hat and tails, announced the next act with a flourish.
Người điều hành rạp xiếc, trong chiếc mũ chóp cao và áo đuôi tôm, đã công bố tiết mục tiếp theo một cách hoành tráng.
A good ringmaster keeps the audience engaged and excited.
Một người điều hành rạp xiếc giỏi sẽ giữ cho khán giả luôn cuốn hút và hào hứng.