Avatar of Vocabulary Set Ngũ Cốc

Bộ từ vựng Ngũ Cốc trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngũ Cốc' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bran

/bræn/

(noun) cám

Ví dụ:

wheat bran

cám lúa mì

breadcrumbs

/ˈbred.krʌmz/

(noun) vụn bánh mì, đường dẫn breadcrumbs

Ví dụ:

Sprinkle the breadcrumbs over the mixture before baking.

Rắc vụn bánh mì lên hỗn hợp trước khi nướng.

amaranth

/ˈæm.ə.rænθ/

(noun) rau dền, hạt dền

Ví dụ:

They grow amaranth, which is rich in protein and calcium.

Họ trồng rau dền, loại rau giàu protein và canxi.

flax

/flæks/

(noun) cây lanh, sợi lanh, vải lanh

Ví dụ:

Other flowering plants and grasses give us cotton, flax, jute, and papyrus.

Các loài thực vật có hoa và cỏ khác cho chúng ta bông, lanh, đay và giấy cói.

flaxseed

/ˈflæks.siːd/

(noun) hạt lanh

Ví dụ:

Finely grind a few tablespoons of flaxseeds in a blender.

Nghiền mịn một vài thìa hạt lanh trong máy xay.

linseed

/ˈlɪn.siːd/

(noun) hạt lanh

Ví dụ:

You can grind up your own whole linseeds.

Bạn có thể xay toàn bộ hạt lanh của riêng bạn.

sesame

/ˈses.ə.mi/

(noun) cây vừng

Ví dụ:

sesame seeds

hạt vừng

buckwheat

/ˈbʌk.wiːt/

(noun) cây kiều mạch

Ví dụ:

Buckwheat plants were grown in four sets of 40 pots, with four plants per pot.

Cây kiều mạch được trồng trong bốn bộ 40 chậu, mỗi chậu có bốn cây.

emmer

/ˈem.ɚ/

(noun) lúa mì emmer

Ví dụ:

The Ancient Egyptians used emmer to make their densely-textured bread.

Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng lúa mì emmer để làm bánh mì có kết cấu dày đặc.

spelt

/spelt/

(noun) lúa mì spelt

Ví dụ:

Lesser-known grains such as spelt also contain gluten.

Các loại ngũ cốc ít được biết đến hơn như lúa mì spelt cũng có chứa gluten.

durum

/ˈdʊrəm/

(noun) lúa mì cứng

Ví dụ:

Durum is used extensively in breadmaking.

Lúa mì cứng được sử dụng rộng rãi trong làm bánh mì.

wheat

/wiːt/

(noun) cây lúa mì, hạt lúa mì

Ví dụ:

The field of golden wheat was ready to be harvested.

Cánh đồng lúa mì vàng đã sẵn sàng để thu hoạch.

wheat berry

/ˈwiːt ˌber.i/

(noun) hạt lúa mì

Ví dụ:

She sprinkles wheat berries on top of her salad and it gives a really nice crunchy texture.

Cô ấy rắc những hạt lúa mì lên trên món salad của mình và nó mang lại một kết cấu giòn rất đẹp mắt.

rye

/raɪ/

(noun) lúa mạch đen

Ví dụ:

rye bread

bánh mì lúa mạch đen

barley

/ˈbɑːr.li/

(noun) lúa mạch

Ví dụ:

Barley is the best ingredient to make beer.

Lúa mạch là nguyên liệu tốt nhất để làm bia.

oat

/oʊt/

(adjective) yến mạch

Ví dụ:

oat cakes

bánh yến mạch

millet

/ˈmɪl.ɪt/

(noun) hạt kê, cây kê

Ví dụ:

Millet is a healthier version because it is rich in protein and fiber, which is much more as compared to rice.

Hạt kê là một loại thực phẩm lành mạnh hơn vì nó giàu protein và chất xơ, nhiều hơn so với gạo.

wild rice

/ˈwaɪld raɪs/

(noun) gạo hoang

Ví dụ:

In fact, wild rice was probably one of their major food sources.

Trên thực tế, gạo hoang có lẽ là một trong những nguồn thực phẩm chính của họ.

teff

/tef/

(noun) hạt teff

Ví dụ:

A staple in Ethiopia, teff has been hailed as a superfood thanks to its high iron, calcium, and protein content.

Là một mặt hàng chủ lực ở Ethiopia, hạt teff đã được ca ngợi là siêu thực phẩm nhờ hàm lượng sắt, canxi và protein cao.

maize

/meɪz/

(noun) ngô, bắp

Ví dụ:

The villagers cultivate mostly maize and beans.

Dân làng chủ yếu trồng ngô và đậu.

corn

/kɔːrn/

(noun) ngô, bắp, hạt ngũ cốc

Ví dụ:

My uncle are growing corn.

Chú tôi đang trồng ngô.

sorghum

/ˈsɔːr.ɡəm/

(noun) cây lúa miến, cây cao lương

Ví dụ:

Sorghum is a versatile crop that can be used for food, fodder, and as a biofuel.

Cao lương là loại cây trồng đa năng có thể được sử dụng làm thực phẩm, thức ăn gia súc và làm nhiên liệu sinh học.

plain flour

/ˌpleɪn ˈflaʊər/

(noun) bột mì

Ví dụ:

It is made from a dough of plain flour, water, and salt.

Nó được làm từ bột mì, nước và muối.

all-purpose flour

/ˌɔːlˈpɝː.pəs ˈflaʊ.ər/

(noun) bột mì

Ví dụ:

All-purpose flour is flour that does not make cakes and cookies rise when they are baked because it has no chemicals added to it.

Bột mì là loại bột không làm bánh bông lan và bánh quy nở khi nướng vì không có thêm hóa chất.

self-raising flour

/ˌselfˈreɪzɪŋ ˈflaʊər/

(noun) bột bánh mì, bột tây

Ví dụ:

Self-raising flour is flour that makes cakes rise when they are cooked because it has chemicals added to it.

Bột bánh mì là loại bột làm cho bánh bông lên khi nấu vì có thêm hóa chất.

graham flour

/ˈɡreɪ.əm ˌflaʊər/

(noun) bột mì graham

Ví dụ:

I like to use graham flour when I make banana bread.

Tôi thích sử dụng bột mì graham khi làm bánh mì chuối.

semolina

/ˌsem.əlˈiː.nə/

(noun) bột mì semolina

Ví dụ:

Mustard and semolina were held to be goods of a different description.

Mù tạt và bột mì semolina được coi là hàng hóa có mô tả khác.

wholewheat

/ˈhoʊl.wiːt/

(adjective) bột mì nguyên chất

Ví dụ:

The old windmill still produces wholewheat flour using the traditional method.

Cối xay gió cũ vẫn sản xuất bột mì nguyên chất bằng phương pháp truyền thống.

wholemeal

/ˈhoʊl.miːl/

(adjective) bột mì nguyên chất

Ví dụ:

We never eat anything but wholemeal cakes and things like that.

Chúng tôi không bao giờ ăn bất cứ thứ gì ngoài bánh bột mì nguyên chất và những thứ tương tự.

wheatmeal

/ˈwiːt.miːl/

(noun) bột mì

Ví dụ:

There are regulations governing the manufacture of national wheatmeal.

Có các quy định quản lý việc sản xuất bột mì quốc gia.

tapioca

/ˌtæp.iˈoʊ.kə/

(noun) bột sắn

Ví dụ:

It appears in this list here after sago and tapioca and before marmalade.

Nó xuất hiện trong danh sách này sau cao lương và bột sắn và trước mứt cam.

rolled oats

/ˈroʊld oʊts/

(noun) yến mạch cán dẹt

Ví dụ:

Rolled oats can be used for many purposes.

Yến mạch cán dẹt có thể được sử dụng cho nhiều mục đích.

arrowroot

/ˈer.oʊ.ruːt/

(noun) củ dong, bột dong

Ví dụ:

Applesauce can be used, as well as arrowroot and banana.

Có thể sử dụng nước sốt táo, cũng như củ dong và chuối.

brown rice

/ˌbraʊn ˈraɪs/

(noun) gạo lứt

Ví dụ:

Brown rice is considered a specialty.

Gạo lứt được coi là đặc sản.

bulgar

/ˈbʌl.ɡɚ/

(noun) lúa mì bulgur

Ví dụ:

In terms of nutrition, bulgar holds its own when compared to fiber-rich brown rice.

Về mặt dinh dưỡng, lúa mì bulgur có vị thế riêng khi so sánh với gạo lứt giàu chất xơ.

cereal

/ˈsɪr.i.əl/

(noun) ngũ cốc

Ví dụ:

Cereal supplies with extra vitamins.

Nguồn cung cấp ngũ cốc với các vitamin bổ sung.

cornflakes

/ˈkɔːrn.fleɪks/

(noun) bánh bột ngô nướng

Ví dụ:

a bowl of cornflakes

bát bánh bột ngô nướng

cornflour

/ˈkɔːrn.flaʊ.ɚ/

(noun) bột ngô

Ví dụ:

Stir in the cornflour paste to thicken the sauce.

Khuấy bột ngô để làm đặc nước sốt.

meal

/mɪəl/

(noun) bữa ăn, bột xay thô, món

Ví dụ:

the evening meal

bữa ăn tối

oatmeal

/ˈoʊt.miːl/

(noun) bột yến mạch

Ví dụ:

oatmeal bread

bánh mì bột yến mạch

rice paper

/ˈraɪs ˌpeɪ.pər/

(noun) bánh tráng

Ví dụ:

The tapioca powder makes the rice paper glutinous and smooth.

Bột sắn làm cho bánh tráng dẻo, mịn.

sweet corn

/ˌswiːt ˈkɔːrn/

(noun) ngô ngọt, bắp ngọt

Ví dụ:

Our main crops were sweet corn and soybeans.

Cây trồng chính của chúng tôi là ngô ngọt và đậu nành.

manioc

/ˈmæn.i.ɑːk/

(noun) cây sắn

Ví dụ:

Yams are subject to the import quota arrangements introduced earlier this year for manioc.

Khoai mỡ phải tuân theo các thỏa thuận về hạn ngạch nhập khẩu được đưa ra vào đầu năm nay đối với sắn.

soya bean

/ˈsɔɪə biːn/

(noun) đậu nành, đỗ tương, đậu tương

Ví dụ:

a soya bean casserole

nồi đậu nành

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu