Nghĩa của từ spelt trong tiếng Việt
spelt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spelt
US /spelt/
UK /spelt/
Danh từ
lúa mì spent
a type of wheat, Triticum spelta, formerly widely grown in central Europe, having spikelets that do not break apart on threshing
Ví dụ:
•
Spelt flour is often used in baking for its nutty flavor.
Bột lúa mì spent thường được dùng trong làm bánh vì hương vị hạt của nó.
•
Ancient grains like spelt are gaining popularity in healthy diets.
Các loại ngũ cốc cổ xưa như lúa mì spent đang trở nên phổ biến trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Động từ
đánh vần, viết
past tense and past participle of spell
Ví dụ:
•
She spelt out her name slowly for the receptionist.
Cô ấy đánh vần tên mình chậm rãi cho nhân viên lễ tân.
•
The old manuscript was beautifully spelt.
Bản thảo cũ được viết rất đẹp.