Nghĩa của từ cornflakes trong tiếng Việt
cornflakes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cornflakes
US /ˈkɔːrn.fleɪks/
UK /ˈkɔːn.fleɪks/
Danh từ số nhiều
ngũ cốc ngô
a breakfast cereal consisting of toasted flakes of corn, typically eaten with milk and sugar
Ví dụ:
•
I had a bowl of cornflakes for breakfast.
Tôi đã ăn một bát ngũ cốc ngô cho bữa sáng.
•
Many children enjoy cornflakes with fruit.
Nhiều trẻ em thích ngũ cốc ngô với trái cây.
Từ đồng nghĩa: