Nghĩa của từ manioc trong tiếng Việt

manioc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

manioc

US /ˈmæn.i.ɑːk/
UK /ˈmæn.i.ɒk/
"manioc" picture

Danh từ

khoai mì, sắn

a tropical plant with a starchy root that is a staple food in many tropical countries, also known as cassava

Ví dụ:
Manioc is a versatile crop used to make flour, tapioca, and animal feed.
Khoai mì là một loại cây trồng đa năng được sử dụng để làm bột, bột sắn và thức ăn chăn nuôi.
The local cuisine features many dishes made from manioc.
Ẩm thực địa phương có nhiều món ăn làm từ khoai mì.
Từ đồng nghĩa: