Bộ từ vựng Vật liệu và mẫu trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật liệu và mẫu' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ren, đăng-ten, dây buộc;
(verb) thắt, buộc, viền bằng ren
Ví dụ:
A dress trimmed in white lace.
Một chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.
(noun) vải moleskin, miếng moleskin (dán vào chân tránh phồng rộp)
Ví dụ:
moleskin pants
quần vải moleskin
(noun) vải muslin, vải xô muslin
Ví dụ:
A 19th-century painting of a girl in a muslin dress hung on the wall.
Bức tranh thế kỷ 19 về một cô gái mặc váy vải muslin được treo trên tường.
(noun) da bóng (da được xử lý với bề mặt nhựa bóng)
Ví dụ:
a purse made of patent leather
một chiếc ví làm bằng da bóng
(noun) vải polyester, sợi polyester
Ví dụ:
a polyester shirt
áo sơ mi vải polyester
(noun) vải satin, sa tanh;
(adjective) bóng mịn như sa tanh
Ví dụ:
The paint has a satin finish.
Sơn có bề mặt bóng mịn như sa tanh.
(noun) tơ, chỉ, lụa
Ví dụ:
She wants to buy a silk dress.
Cô ấy muốn mua một chiếc váy lụa.
(noun) ni lông, quần áo ni lông, tất ni lông
Ví dụ:
This material is 45 percent nylon.
Vật liệu này có 45 phần trăm là ni lông.
(adjective) làm bằng acrylic;
(noun) màu acrylic, sợi acrylic
Ví dụ:
an acrylic sweater
áo len acrylic
(noun) vải cashmere
Ví dụ:
The scarf is 70% cashmere.
Chiếc khăn này làm từ 70% vải cashmere.
(noun) vải họa tiết kẻ sọc dọc
Ví dụ:
He was wearing a pinstripe suit.
Anh ta đang mặc một bộ đồ kẻ sọc dọc.
(adjective) (quần áo) có họa tiết kẻ sọc dọc
Ví dụ:
Some wore shorts and T-shirts, while others arrived in pinstriped suits.
Một số người mặc quần short và áo phông, trong khi những người khác đến trong bộ vest kẻ sọc dọc.
(noun) vải voan, vải chiffon;
(adjective) chiffon (bánh với trứng được đánh bông tạo thành các bọt khí)
Ví dụ:
lemon chiffon pie
bánh chanh chiffon
(noun) vải nhung tăm, quần nhung tăm
Ví dụ:
a corduroy jacket
áo khoác vải nhung tăm
(noun) bánh crepe, bánh kếp, vải crepe
Ví dụ:
A crepe is a cake made from layers of cream.
Bánh crepe là một loại bánh được làm từ nhiều lớp kem.
(noun) vải dạ mỏng, vải nỉ mỏng, vải flannel, quần vải nỉ mỏng;
(verb) nói vòng vo tam quốc
Ví dụ:
a flannel shirt
áo sơ mi vải nỉ mỏng
(noun) bộ da lông thú, cấn, cặn;
(verb) làm rối loạn, làm đóng cặn
Ví dụ:
a long, lean, muscular cat with sleek fur
một con mèo dài, gầy, cơ bắp với bộ lông bóng mượt
(noun) len, sợi len, hàng len
Ví dụ:
It is made from pure new wool.
Nó được làm từ len mới nguyên chất.
(noun) vải len kẻ caro, họa tiết kẻ caro
Ví dụ:
a tartan kilt
một chiếc váy kẻ caro
(adjective) nhiệt, nóng, ấm;
(noun) luồng không khí nóng bốc lên, đồ lót giữ nhiệt
Ví dụ:
thermal conductivity
độ dẫn nhiệt
(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;
(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản
Ví dụ:
A campaign calling for regular checks on gas appliances.
Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.
(adjective) kẻ ca rô, kẻ ô vuông, kiểm tra
Ví dụ:
a red and white checked tablecloth
khăn trải bàn kẻ ca rô màu đỏ và trắng
(noun) bộ lông cừu, mớ lông cừu, lông cừu (vải);
(verb) bóc lột, lừa đảo
Ví dụ:
Many farmers identify their sheep by painting their fleeces.
Nhiều nông dân xác định cừu của họ bằng cách sơn lông cừu của họ.
(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;
(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;
(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng
Ví dụ:
She wore a plain black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.
(adjective) làm bằng len, quăn tít, xoắn, mơ hồ;
(noun) quần áo len
Ví dụ:
a woolly hat
một chiếc mũ len
(noun) nhung;
(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung
Ví dụ:
a velvet dress
một chiếc váy nhung
(noun) họa tiết paisley;
(adjective) có họa tiết paisley
Ví dụ:
a paisley tie
cà vạt họa tiết paisley
(adjective) đầy hoa, có nhiều hoa, văn hoa, hoa mỹ
Ví dụ:
flowery wallpaper
giấy dán tường đầy hoa
(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;
(verb) xuất bản, đăng báo, in
Ví dụ:
in large print
chữ in lớn
(noun) trang phục của người Scotland, vải họa tiết kẻ caro
Ví dụ:
a plaid shawl
khăn choàng kẻ caro
(adjective) có sọc, có vằn
Ví dụ:
She buys green and white striped pyjamas.
Cô ấy mua bộ đồ ngủ sọc xanh lá cây và trắng.
(noun) họa tiết chấm bi;
(adjective) có họa tiết chấm bi
Ví dụ:
The shop sells fashionable polka dot chiffon skirts.
Cửa hàng bán váy voan chấm bi thời trang.
(noun) bông, cây bông, chỉ
Ví dụ:
a cargo of cotton and wheat
một hàng bông và lúa mì
(noun) vải, mặt, thớ (vải), công trình xây dựng
Ví dụ:
Linen is a coarse-grained fabric.
Linen là một loại vải thô.
(noun) sọc, vằn, viền
Ví dụ:
a pair of blue shorts with pink stripes
chiếc quần đùi màu xanh có sọc hồng
(adjective) có chấm nhỏ, có vết, lốm đốm, có đốm
Ví dụ:
a black and white spotted dress
một chiếc váy có chấm nhỏ đen và trắng
(noun) vải tuýt, ( số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt
Ví dụ:
a tweed jacket
một chiếc áo khoác vải tuýt
(noun) ngành dệt may, hàng dệt may, vải dệt
Ví dụ:
a factory producing a range of textiles
một nhà máy sản xuất nhiều loại hàng dệt may
(adjective) được trang trí bằng vải xếp nếp
Ví dụ:
elegant ruched curtains
rèm cửa xếp nếp thanh lịch
(noun) áo chống nước;
(verb) chống thấm nước ;
(adjective) không thấm nước
Ví dụ:
Canvas boots are all right but they're not as waterproof as leather.
Giày vải cũng được nhưng chúng không thấm nước như da.
(verb) đan, liền lại, gắn chặt;
(noun) áo len, đồ đan;
(adjective) (thuộc) len, đan
Ví dụ:
A man in a knit cap approached.
Một người đàn ông đội mũ len đến gần.
(noun) vải bông chéo, vải denim
Ví dụ:
a denim jacket and jeans
áo khoác vải denim và quần jean
(adjective) có chấm bi
Ví dụ:
She loved her pink polka-dotted dress.
Cô ấy thích chiếc váy chấm bi màu hồng của mình.
(noun) vải fustian, văn sáo, lời nói khoa trương rỗng tuếch;
(adjective) làm bằng vải fustian, sáo rỗng, khoa trương
Ví dụ:
a fustian jacket
một chiếc áo khoác làm bằng vải fustian