Avatar of Vocabulary Set Vật liệu và mẫu

Bộ từ vựng Vật liệu và mẫu trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vật liệu và mẫu' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lace

/leɪs/

(noun) ren, đăng-ten, dây buộc;

(verb) thắt, buộc, viền bằng ren

Ví dụ:

A dress trimmed in white lace.

Một chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.

linen

/ˈlɪn.ɪn/

(noun) vải lanh, đồ vải lanh

Ví dụ:

a linen suit

một bộ đồ bằng vải lanh

mohair

/ˈmoʊ.her/

(noun) vải mohair

Ví dụ:

a mohair sweater

một chiếc áo len vải mohair

leather

/ˈleð.ɚ/

(noun) da, đồ da

Ví dụ:

a leather jacket

một chiếc áo khoác da

moleskin

/ˈmoʊl.skɪn/

(noun) vải moleskin, miếng moleskin (dán vào chân tránh phồng rộp)

Ví dụ:

moleskin pants

quần vải moleskin

muslin

/ˈmʌz.lɪn/

(noun) vải muslin, vải xô muslin

Ví dụ:

A 19th-century painting of a girl in a muslin dress hung on the wall.

Bức tranh thế kỷ 19 về một cô gái mặc váy vải muslin được treo trên tường.

patent leather

/ˈpæt.ənt ˌleð.ər/

(noun) da bóng (da được xử lý với bề mặt nhựa bóng)

Ví dụ:

a purse made of patent leather

một chiếc ví làm bằng da bóng

polyester

/ˌpɑː.liˈes.tɚ/

(noun) vải polyester, sợi polyester

Ví dụ:

a polyester shirt

áo sơ mi vải polyester

satin

/ˈsæt̬.ən/

(noun) vải satin, sa tanh;

(adjective) bóng mịn như sa tanh

Ví dụ:

The paint has a satin finish.

Sơn có bề mặt bóng mịn như sa tanh.

silk

/sɪlk/

(noun) tơ, chỉ, lụa

Ví dụ:

She wants to buy a silk dress.

Cô ấy muốn mua một chiếc váy lụa.

nylon

/ˈnaɪ.lɑːn/

(noun) ni lông, quần áo ni lông, tất ni lông

Ví dụ:

This material is 45 percent nylon.

Vật liệu này có 45 phần trăm là ni lông.

acrylic

/əˈkrɪl.ɪk/

(adjective) làm bằng acrylic;

(noun) màu acrylic, sợi acrylic

Ví dụ:

an acrylic sweater

áo len acrylic

cashmere

/ˈkæʃ.mɪr/

(noun) vải cashmere

Ví dụ:

The scarf is 70% cashmere.

Chiếc khăn này làm từ 70% vải cashmere.

pinstripe

/ˈpɪn.straɪp/

(noun) vải họa tiết kẻ sọc dọc

Ví dụ:

He was wearing a pinstripe suit.

Anh ta đang mặc một bộ đồ kẻ sọc dọc.

pinstriped

/ˈpɪn.straɪpt/

(adjective) (quần áo) có họa tiết kẻ sọc dọc

Ví dụ:

Some wore shorts and T-shirts, while others arrived in pinstriped suits.

Một số người mặc quần short và áo phông, trong khi những người khác đến trong bộ vest kẻ sọc dọc.

chiffon

/ʃɪˈfɑːn/

(noun) vải voan, vải chiffon;

(adjective) chiffon (bánh với trứng được đánh bông tạo thành các bọt khí)

Ví dụ:

lemon chiffon pie

bánh chanh chiffon

cloth

/klɑːθ/

(noun) vải, khăn trải bàn, áo thầy tu

Ví dụ:

a cloth bag

một túi vải

corduroy

/ˈkɔːr.də.rɔɪ/

(noun) vải nhung tăm, quần nhung tăm

Ví dụ:

a corduroy jacket

áo khoác vải nhung tăm

crepe

/krep/

(noun) bánh crepe, bánh kếp, vải crepe

Ví dụ:

A crepe is a cake made from layers of cream.

Bánh crepe là một loại bánh được làm từ nhiều lớp kem.

flannel

/ˈflæn.əl/

(noun) vải dạ mỏng, vải nỉ mỏng, vải flannel, quần vải nỉ mỏng;

(verb) nói vòng vo tam quốc

Ví dụ:

a flannel shirt

áo sơ mi vải nỉ mỏng

fur

/fɝː/

(noun) bộ da lông thú, cấn, cặn;

(verb) làm rối loạn, làm đóng cặn

Ví dụ:

a long, lean, muscular cat with sleek fur

một con mèo dài, gầy, cơ bắp với bộ lông bóng mượt

wool

/wʊl/

(noun) len, sợi len, hàng len

Ví dụ:

It is made from pure new wool.

Nó được làm từ len mới nguyên chất.

tartan

/ˈtɑːr.ən/

(noun) vải len kẻ caro, họa tiết kẻ caro

Ví dụ:

a tartan kilt

một chiếc váy kẻ caro

thermal

/ˈθɝː.məl/

(adjective) nhiệt, nóng, ấm;

(noun) luồng không khí nóng bốc lên, đồ lót giữ nhiệt

Ví dụ:

thermal conductivity

độ dẫn nhiệt

check

/tʃek/

(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;

(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản

Ví dụ:

A campaign calling for regular checks on gas appliances.

Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.

checked

/tʃekt/

(adjective) kẻ ca rô, kẻ ô vuông, kiểm tra

Ví dụ:

a red and white checked tablecloth

khăn trải bàn kẻ ca rô màu đỏ và trắng

suede

/sweɪd/

(noun) da lộn

Ví dụ:

suede shoes

giày da lộn

patterned

/ˈpæt̬.ɚnd/

(adjective) có hoa văn

Ví dụ:

patterned textiles

vải có hoa văn

fleece

/fliːs/

(noun) bộ lông cừu, mớ lông cừu, lông cừu (vải);

(verb) bóc lột, lừa đảo

Ví dụ:

Many farmers identify their sheep by painting their fleeces.

Nhiều nông dân xác định cừu của họ bằng cách sơn lông cừu của họ.

silky

/ˈsɪl.ki/

(adjective) mượt, mượt mà, óng ánh

Ví dụ:

silky fur

lông mượt

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

woolen

/ˈwʊl.ən/

(adjective) làm bằng len

Ví dụ:

woollen cloth

vải len

wooly

/ˈwʊl.i/

(adjective) làm bằng len, quăn tít, xoắn, mơ hồ;

(noun) quần áo len

Ví dụ:

a woolly hat

một chiếc mũ len

velvet

/ˈvel.vɪt/

(noun) nhung;

(adjective) bằng nhung, như nhung, mượt như nhung

Ví dụ:

a velvet dress

một chiếc váy nhung

paisley

/ˈpeɪz.li/

(noun) họa tiết paisley;

(adjective) có họa tiết paisley

Ví dụ:

a paisley tie

cà vạt họa tiết paisley

flowery

/ˈflaʊ.ɚ.i/

(adjective) đầy hoa, có nhiều hoa, văn hoa, hoa mỹ

Ví dụ:

flowery wallpaper

giấy dán tường đầy hoa

print

/prɪnt/

(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;

(verb) xuất bản, đăng báo, in

Ví dụ:

in large print

chữ in lớn

plaid

/plæd/

(noun) trang phục của người Scotland, vải họa tiết kẻ caro

Ví dụ:

a plaid shawl

khăn choàng kẻ caro

striped

/straɪpt/

(adjective) có sọc, có vằn

Ví dụ:

She buys green and white striped pyjamas.

Cô ấy mua bộ đồ ngủ sọc xanh lá cây và trắng.

polka dot

/ˈpoʊl.kə ˌdɑːt/

(noun) họa tiết chấm bi;

(adjective) có họa tiết chấm bi

Ví dụ:

The shop sells fashionable polka dot chiffon skirts.

Cửa hàng bán váy voan chấm bi thời trang.

dotted

/ˈdɑː.tɪd/

(adjective) có chấm bi, có chấm đen

Ví dụ:

a dotted background

nền có chấm bi

cotton

/ˈkɑː.t̬ən/

(noun) bông, cây bông, chỉ

Ví dụ:

a cargo of cotton and wheat

một hàng bông và lúa mì

fabric

/ˈfæb.rɪk/

(noun) vải, mặt, thớ (vải), công trình xây dựng

Ví dụ:

Linen is a coarse-grained fabric.

Linen là một loại vải thô.

stripe

/straɪp/

(noun) sọc, vằn, viền

Ví dụ:

a pair of blue shorts with pink stripes

chiếc quần đùi màu xanh có sọc hồng

spotted

/ˈspɑː.t̬ɪd/

(adjective) có chấm nhỏ, có vết, lốm đốm, có đốm

Ví dụ:

a black and white spotted dress

một chiếc váy có chấm nhỏ đen và trắng

tweed

/twiːd/

(noun) vải tuýt, ( số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt

Ví dụ:

a tweed jacket

một chiếc áo khoác vải tuýt

ribbed

/rɪbd/

(adjective) có gân

Ví dụ:

a ribbed sweater

áo len có gân

textile

/ˈtek.staɪl/

(noun) ngành dệt may, hàng dệt may, vải dệt

Ví dụ:

a factory producing a range of textiles

một nhà máy sản xuất nhiều loại hàng dệt may

ruched

/ruːʃt/

(adjective) được trang trí bằng vải xếp nếp

Ví dụ:

elegant ruched curtains

rèm cửa xếp nếp thanh lịch

waterproof

/ˈwɑː.t̬ɚ.pruːf/

(noun) áo chống nước;

(verb) chống thấm nước ;

(adjective) không thấm nước

Ví dụ:

Canvas boots are all right but they're not as waterproof as leather.

Giày vải cũng được nhưng chúng không thấm nước như da.

knit

/nɪt/

(verb) đan, liền lại, gắn chặt;

(noun) áo len, đồ đan;

(adjective) (thuộc) len, đan

Ví dụ:

A man in a knit cap approached.

Một người đàn ông đội mũ len đến gần.

denim

/ˈden.ɪm/

(noun) vải bông chéo, vải denim

Ví dụ:

a denim jacket and jeans

áo khoác vải denim và quần jean

chintz

/tʃɪnts/

(noun) vải chintz, vải hoa sặc sỡ

Ví dụ:

chintz curtains

rèm vải chintz

polka-dotted

/ˈpoʊl.kəˌdɑː.tɪd/

(adjective) có chấm bi

Ví dụ:

She loved her pink polka-dotted dress.

Cô ấy thích chiếc váy chấm bi màu hồng của mình.

fustian

/ˈfʌs.tʃən/

(noun) vải fustian, văn sáo, lời nói khoa trương rỗng tuếch;

(adjective) làm bằng vải fustian, sáo rỗng, khoa trương

Ví dụ:

a fustian jacket

một chiếc áo khoác làm bằng vải fustian

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu