Nghĩa của từ suede trong tiếng Việt
suede trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suede
US /sweɪd/
UK /sweɪd/
Danh từ
da lộn
leather with the flesh side rubbed to make a velvety nap
Ví dụ:
•
She bought a new pair of suede boots.
Cô ấy đã mua một đôi bốt da lộn mới.
•
The jacket was made of soft, luxurious suede.
Chiếc áo khoác được làm từ da lộn mềm mại, sang trọng.
Tính từ
bằng da lộn
made of suede
Ví dụ:
•
He wore a stylish suede jacket.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da lộn sành điệu.
•
The furniture was upholstered in a beautiful suede fabric.
Đồ nội thất được bọc bằng vải da lộn đẹp mắt.