Nghĩa của từ moleskin trong tiếng Việt
moleskin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moleskin
US /ˈmoʊl.skɪn/
UK /ˈməʊl.skɪn/
Danh từ
1.
vải moleskin
a heavy, durable cotton fabric with a short, thick pile, resembling moleskin
Ví dụ:
•
The worker wore trousers made of tough moleskin.
Người công nhân mặc quần làm từ vải moleskin bền chắc.
•
This jacket is lined with soft moleskin for warmth.
Chiếc áo khoác này được lót bằng vải moleskin mềm mại để giữ ấm.
2.
miếng dán moleskin, miếng dán chống phồng rộp
a small, adhesive, felt pad used to prevent blisters or chafing
Ví dụ:
•
She applied a piece of moleskin to her heel before the long walk.
Cô ấy dán một miếng moleskin vào gót chân trước khi đi bộ đường dài.
•
Hikers often carry moleskin in their first-aid kits.
Những người đi bộ đường dài thường mang theo moleskin trong bộ sơ cứu của họ.
Từ đồng nghĩa: