Nghĩa của từ wooly trong tiếng Việt
wooly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wooly
US /ˈwʊl.i/
UK /ˈwʊl.i/
Tính từ
1.
2.
mơ hồ, không rõ ràng
lacking clarity or distinctness; vague or confused
Ví dụ:
•
His explanation was a bit wooly and hard to follow.
Lời giải thích của anh ấy hơi mơ hồ và khó hiểu.
•
She had some wooly ideas about how to solve the problem.
Cô ấy có một số ý tưởng mơ hồ về cách giải quyết vấn đề.
Từ đồng nghĩa: