Nghĩa của từ flannel trong tiếng Việt
flannel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flannel
US /ˈflæn.əl/
UK /ˈflæn.əl/
Danh từ
1.
vải flannel
a soft, woven fabric, typically made of wool or cotton, slightly milled and raised for a soft, fuzzy surface
Ví dụ:
•
He wore a warm flannel shirt.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi flannel ấm áp.
•
The baby's blanket was made of soft flannel.
Chiếc chăn của em bé được làm từ vải flannel mềm mại.
2.
vải flannel, khăn
a small piece of flannel or other soft cloth, used for washing or cleaning
Ví dụ:
•
She used a wet flannel to wipe the child's face.
Cô ấy dùng một miếng vải flannel ướt để lau mặt đứa trẻ.
•
He grabbed a clean flannel to dry his hands.
Anh ấy lấy một miếng vải flannel sạch để lau khô tay.
Động từ
1.
quấn bằng vải flannel, phủ bằng vải flannel
to cover or wrap in flannel
Ví dụ:
•
She flanneled the baby to keep him warm.
Cô ấy quấn em bé bằng vải flannel để giữ ấm.
•
The old man flanneled his aching joints with a warm cloth.
Ông lão quấn các khớp đau của mình bằng một miếng vải ấm.
2.
nói vòng vo, nói dối để lấy lòng
to talk in an evasive or insincere way, especially to gain favor or avoid a direct answer
Ví dụ:
•
He tried to flannel his way out of trouble.
Anh ta cố gắng nói vòng vo để thoát khỏi rắc rối.
•
Don't try to flannel me; just give me a straight answer.
Đừng cố gắng nói vòng vo với tôi; hãy trả lời thẳng thắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: