Nghĩa của từ muslin trong tiếng Việt

muslin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

muslin

US /ˈmʌz.lɪn/
UK /ˈmʌz.lɪn/
"muslin" picture

Danh từ

vải màn, vải cotton mỏng

a finely woven cotton fabric, typically white, used for clothing, curtains, and other household items.

Ví dụ:
She draped the window with sheer muslin curtains.
Cô ấy treo rèm vải màn mỏng lên cửa sổ.
The dress was made of soft, breathable muslin.
Chiếc váy được làm từ vải màn mềm mại, thoáng khí.