Avatar of Vocabulary Set Các Loại Động Vật

Bộ từ vựng Các Loại Động Vật trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Loại Động Vật' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mammal

/ˈmæm.əl/

(noun) động vật có vú, động vật hữu nhũ

Ví dụ:

Humans, dogs, elephants, and dolphins are all mammals, but birds, fish, and crocodiles are not.

Con người, chó, voi và cá heo đều là động vật có vú, nhưng chim, cá và cá sấu thì không.

amphibian

/æmˈfɪb.i.ən/

(noun) động vật lưỡng cư, thủy phi cơ, xe tăng lội nước;

(adjective) lưỡng cư, lội nước

Ví dụ:

Salamanders, frogs, and other amphibian life are particularly sensitive to extreme pH levels.

Kỳ nhông, ếch và các loài lưỡng cư khác đặc biệt nhạy cảm với mức độ pH cực cao.

monotreme

/ˈmɑːn.ə.triːm/

(noun) động vật đơn huyệt

Ví dụ:

Monotremes are prototherian mammals of the order Monotremata.

Động vật đơn huyệt là động vật có vú nguyên sinh theo thứ tự Đơn huyệt.

marsupial

/mɑːrˈsuː.pi.əl/

(noun) thú có túi

Ví dụ:

A marsupial is a mammal that raises its newborn offspring inside an external pouch at the front or underside of their bodies.

Thú có túi là loài động vật có vú nuôi con non mới sinh của nó bên trong một túi bên ngoài ở phía trước hoặc bên dưới cơ thể chúng.

arachnid

/əˈræk.nɪd/

(noun) động vật thuộc lớp nhện

Ví dụ:

Arachnids include spiders, scorpions, mites, and ticks.

Động vật thuộc lớp nhện bao gồm nhện, bọ cạp, ve và mạt.

insect

/ˈɪn.sekt/

(noun) sâu bọ, côn trùng, đồ giun dế

Ví dụ:

insect pests

côn trùng gây hại

bird

/bɝːd/

(noun) chim, gã

Ví dụ:

Most birds lay eggs in the spring.

Hầu hết các loài chim đều đẻ trứng vào mùa xuân.

fish

/fɪʃ/

(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;

(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá

Ví dụ:

The sea is thick with fish.

Biển dày đặc cá.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

reptile

/ˈrep.taɪl/

(noun) loài bò sát, lớp bò sát, người hèn hạ đê tiện

Ví dụ:

Humans, insects, reptiles, birds and mammals are all animals.

Con người, côn trùng, bò sát, chim và động vật có vú đều là động vật.

rodent

/ˈroʊ.dənt/

(noun) loài gặm nhấm

Ví dụ:

Mice, rats and squirrels are all rodents.

Chuột, chuột cống và sóc đều là loài gặm nhấm.

pachyderm

/ˈpæk.ə.dɝːm/

(noun) bộ da dày

Ví dụ:

Elephants are sometimes called pachyderms, a term that also applies to rhinos and hippos, and refers to their thick skin.

Voi đôi khi được gọi là bộ da dày, một thuật ngữ cũng áp dụng cho tê giác và hà mã, và dùng để chỉ lớp da dày của chúng.

flatfish

/ˈflæt.fɪʃ/

(noun) bộ cá bơn, cá thân bẹt

Ví dụ:

Flatfishes eat a wide variety of organisms, including shrimps and other crustaceans, squid, clams, sea urchins, marine worms, and many species of fish.

Bộ cá bơn ăn nhiều loại sinh vật, bao gồm tôm và các loài giáp xác khác, mực, nghêu, nhím biển, giun biển và nhiều loài cá.

bottom feeder

/ˈbɑː.t̬əm ˌfiː.dɚ/

(noun) cá ăn đáy, kẻ cấp dưới (lợi dụng những bất hạnh hoặc cặn bã của người khác)

Ví dụ:

Sturgeon are bottom feeders, eating a variety of small animals and fish.

Cá tầm là loài cá ăn đáy, ăn nhiều loại động vật nhỏ và cá.

bird of prey

/ˌbɜːrd əv ˈpreɪ/

(noun) chim săn mồi

Ví dụ:

All birds of prey have hook-tipped beaks and sharp curved claws.

Tất cả các loài chim săn mồi đều có mỏ hình móc câu và móng vuốt cong sắc nhọn.

songbird

/ˈsɑːŋ.bɝːd/

(noun) chim biết hót

Ví dụ:

Songbirds, which are classified as Passeriformes, have several distinguishing characteristics, including their flexor tendon, a specialized foot shape that allows them to perch on branches, and their well-developed syrinx that helps them sing.

Chim biết hót, được phân loại là Bộ Sẻ, có một số đặc điểm phân biệt, bao gồm gân cơ gấp, hình dạng bàn chân chuyên biệt cho phép chúng đậu trên cành cây và chất tiết dịch phát triển tốt giúp chúng hót.

queen

/kwiːn/

(noun) nữ hoàng, nữ chúa, hoàng hậu

Ví dụ:

He insisted the princess could be crowned queen.

Ông ấy khẳng định công chúa có thể được lên ngôi nữ hoàng.

pack animal

/ˈpæk ˌæn.ɪ.məl/

(noun) động vật gánh, súc vật thồ

Ví dụ:

Pack animals include oxen, reindeer, elephants, llamas, sheep, goats, yaks, and dogs.

Động vật gánh bao gồm bò, tuần lộc, voi, lạc đà không bướu, cừu, dê, bò Tây Tạng và chó.

carnivore

/ˈkɑːr.nə.vɔːr/

(noun) động vật ăn thịt

Ví dụ:

Lions and tigers are carnivores.

Sư tử và hổ là động vật ăn thịt.

herbivore

/ˈhɝː.bə.vɔːr/

(noun) động vật ăn cỏ

Ví dụ:

Cows and sheep are herbivores.

Bò và cừu là động vật ăn cỏ.

omnivore

/ˈɑːm.nɪ.vɔːr/

(noun) động vật ăn tạp

Ví dụ:

The red fox is an omnivore and its diet includes fruits, berries, and grasses.

Cáo đỏ là loài động vật ăn tạp và chế độ ăn của chúng bao gồm trái cây, quả mọng và cỏ.

insectivore

/ɪnˈsek.tə.vɔːr/

(noun) động vật ăn côn trùng, động vật ăn sâu bọ

Ví dụ:

Insectivores include many lizards, frogs, and spiders.

Động vật ăn côn trùng bao gồm nhiều thằn lằn, ếch và nhện.

game bird

/ˈɡeɪm bɜːrd/

(noun) chim bị săn làm thịt

Ví dụ:

This abundant game bird is for those who enjoy deep autumn and winter flavors such as dark fruits, roasted onions, and deep, glossy sauces.

Món chim bị săn làm thịt phong phú này dành cho những ai thích hương vị đậm đà của mùa thu và mùa đông như trái cây sẫm màu, hành tây nướng và nước sốt đậm đà, bóng bẩy.

bird of paradise

/ˌbɜːrd əv ˈpærədaɪs/

(noun) chim thiên đường, chi thiên điểu (hoa)

Ví dụ:

Birds of paradise will only spend time around each other when it is time for mating.

Chim thiên đường sẽ chỉ dành thời gian cho nhau khi đến thời điểm giao phối.

bird of passage

/ˌbɝːd əv ˈpæs.ɪdʒ/

(noun) chim di cư, người sống luôn di chuyển

Ví dụ:

There are also birds of passage that come to the valley for a short period during their migration.

Cũng có những loài chim di cư bay đến thung lũng trong một thời gian ngắn trong quá trình di cư của chúng.

seabird

/ˈsiː.bɝːd/

(noun) chim biển

Ví dụ:

Some seabirds include pelicans, cormorants, etc.

Một số loài chim biển bao gồm bồ nông, chim cốc, v.v.

waterfowl

/ˈwɑː.t̬ɚ.faʊl/

(noun) thủy cầm

Ví dụ:

Throughout North America, the most common waterfowl in cities and suburbs are Mallards (Anas platyrhynchos) and Canada Geese (Branta canadensis).

Trên khắp Bắc Mỹ, loài thủy cầm phổ biến nhất ở các thành phố và vùng ngoại ô là Vịt trời (Anas platyrhynchos) và Ngỗng Canada (Branta canadensis).

vermin

/ˈvɝː.mɪn/

(noun) loài gây hại, loài sâu bọ, loài ký sinh

Ví dụ:

Flies, lice, and cockroaches can all be described as vermin.

Ruồi, rận và gián đều có thể được mô tả là loài gây hại.

wild

/waɪld/

(adjective) dại, hoang dã, man rợ;

(noun) vùng hoang vu, nơi hoang dã

Ví dụ:

a herd of wild goats

một đàn dê hoang dã

tame

/teɪm/

(adjective) thuần hóa, nhạt nhẽo, vô vị;

(verb) thuần hóa, chế ngự, thuần phục

Ví dụ:

After a few months of contact, the monkeys become very tame.

Sau vài tháng tiếp xúc, những con khỉ trở nên rất thuần hóa.

predator

/ˈpred.ə.t̬ɚ/

(noun) kẻ săn mồi, động vật ăn thịt, người lợi dụng người khác

Ví dụ:

Lions and wolves are predators.

Sư tử và chó sói là những kẻ săn mồi.

game

/ɡeɪm/

(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;

(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;

(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ

Ví dụ:

They were game for anything after the traumas of Monday.

Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.

arthropod

/ˈɑːr.θrə.pɑːd/

(noun) động vật chân đốt, động vật chân khớp

Ví dụ:

The major arthropod classes can be separated by comparing their body regions, legs, and antennae.

Các lớp động vật chân đốt chính có thể được phân tách bằng cách so sánh số vùng cơ thể, chân và râu của chúng.

warm-blooded

/ˈwɔːrmˌblʌdɪd/

(adjective) có máu nóng, nhiệt tình, sôi nổi

Ví dụ:

Birds and mammals are warm-blooded.

Các loài chim và động vật có vú là loài có máu nóng.

cold-blooded

/ˈkoʊldˌblʌdɪd/

(adjective) có máu lạnh, lạnh nhạt, hờ hững

Ví dụ:

Snakes and lizards are cold-blooded animals.

Rắn và thằn lằn là những loài động vật có máu lạnh.

invertebrate

/ɪnˈvɝː.t̬ə.brət/

(noun) động vật không xương sống;

(adjective) không xương sống

Ví dụ:

invertebrate pests

loài sâu không xương sống

vertebrate

/ˈvɝː.t̬ə.brət/

(noun) động vật có xương sống;

(adjective) có xương sống

Ví dụ:

a vertebrate fish

có xương sống

poultry

/ˈpoʊl.tri/

(noun) gia cầm

Ví dụ:

Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.

Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà.

predatory

/ˈpred.ə.tɔːr.i/

(adjective) săn mồi, ăn thịt, lợi dụng

Ví dụ:

The owl is a predatory bird that kills its prey with its claws.

Cú là loài chim săn mồi giết chết con mồi bằng móng vuốt của nó.

fowl

/faʊl/

(noun) điểu cầm, chim

Ví dụ:

a variety of domestic fowl

nhiều loại chim

big cat

/ˈbɪɡ ˌkæt/

(noun) mèo lớn, đại miêu

Ví dụ:

Tigers are among the rarest of the big cats.

Hổ là một trong những loài mèo lớn hiếm nhất.

tiddler

/ˈtɪd.lɚ/

(noun) cá nhỏ, đứa bé nhỏ

Ví dụ:

There are some tiddlers in the lake.

Có một số con cá nhỏ trong hồ.

bovid

/ˈboʊvɪd/

(adjective) thuộc họ trâu bò

Ví dụ:

There are 279 bovid species, including antelopes, gazelles, cattle, buffaloes, sheep, and goats.

Có 279 loài thuộc họ trâu bò, bao gồm linh dương, linh dương hươu, gia súc, trâu, cừu và dê.

antelope

/ˈæn.t̬əl.oʊp/

(noun) linh dương

Ví dụ:

a herd of antelope

một đàn linh dương

primate

/ˈpraɪ.meɪt/

(noun) loài linh trưởng, động vật linh trưởng

Ví dụ:

Primates have a big brain (compared to the size of the body) relative to other mammals, they tend to rely on their improved sense of vision, unlike most mammals which rely on the smell-sense.

Các loài linh trưởng có bộ não lớn (so với kích thước của cơ thể) so với các loài động vật có vú khác, chúng có xu hướng dựa vào khả năng thị giác được cải thiện, không giống như hầu hết các loài động vật có vú dựa vào khứu giác.

ruminant

/ˈruː.mə.nənt/

(noun) động vật nhai lại;

(adjective) nhai lại

Ví dụ:

The disease is spread by infected insects to ruminant animals, such as cows and sheep.

Bệnh lây lan qua côn trùng bị nhiễm bệnh sang động vật nhai lại, chẳng hạn như bò và cừu.

vector

/ˈvek.tɚ/

(noun) vật truyền bệnh, vật mang mầm bệnh, véc-tơ (toán học)

Ví dụ:

Mosquitoes are vectors of malaria.

Muỗi là vật truyền bệnh sốt rét.

stray

/streɪ/

(adjective) lạc, mất, lạc lối;

(noun) con vật đi lạc, người bị lạc;

(verb) đi lạc, lạc đề

Ví dụ:

Eric and Lise rescued the stray cat and named her Pashmina.

Eric và Lise đã giải cứu con mèo đi lạc và đặt tên cho nó là Pashmina.

quadruped

/ˈkwɑː.drə.ped/

(noun) động vật có bốn chân

Ví dụ:

Horses, lions, and dogs are quadrupeds, but humans are bipeds.

Ngựa, sư tử và chó là động vật có bốn chân, nhưng con người là hai chân.

polymorph

/ˈpɑː.li.mɔːrf/

(noun) đa hình, chất đa hình, bạch cầu nhiều dạng

Ví dụ:

A polymorph is a mineral with the same chemical composition but a different internal structure.

Đa hình là khoáng chất có cùng thành phần hóa học nhưng cấu trúc bên trong khác nhau.

pollinator

/ˈpɑː.lə.neɪ.t̬ɚ/

(noun) loài thụ phấn

Ví dụ:

These chemicals are known to be highly toxic to honeybees and other pollinators.

Những hóa chất này được biết là có độc tính cao đối với ong mật và các loài thụ phấn khác.

pet

/pet/

(noun) thú cưng, vật cưng, vật nuôi kiểng;

(verb) cưng, nựng, nuông chiều

Ví dụ:

The pony was a family pet.

Ngựa là một thú cưng trong gia đình.

pest

/pest/

(noun) loài gây hại, vật phá hoại, sâu bệnh

Ví dụ:

The tomato plant attracts a pest called whitefly.

Cây cà chua thu hút một loại sâu bệnh có tên là ruồi trắng.

mollusk

/ˈmɑː.ləsk/

(noun) động vật thân mềm

Ví dụ:

Oysters are mollusks, as are snails and cuttlefish.

Hàu là động vật thân mềm, ốc sên và mực nang cũng vậy.

gastropod

/ˈɡæs.trə.pɑːd/

(noun) động vật chân bụng

Ví dụ:

Snails are known as gastropods.

Ốc sên được gọi là động vật chân bụng.

freshwater fish

/ˈfreʃwɑːtər fɪʃ/

(noun) cá nước ngọt

Ví dụ:

Freshwater fish are those that spend some or all of their lives in fresh water, such as rivers and lakes, with a salinity of less than 1.05%.

Cá nước ngọt là những loài dành một phần hoặc toàn bộ cuộc đời của chúng ở nước ngọt, chẳng hạn như sông, hồ, với độ mặn dưới 1,05%.

saltwater fish

/ˈsɔːltwɑːtər fɪʃ/

(noun) cá nước mặn

Ví dụ:

Popular saltwater fish are cod, flounder, striped bass, etc.

Các loại cá nước mặn phổ biến là cá tuyết, cá bơn, cá vược sọc, v.v.

sea fish

/siː fɪʃ/

(noun) cá biển

Ví dụ:

Sea fishes come in all shapes, sizes, and colors and live in drastically different depths and temperatures.

Cá biển có đủ hình dạng, kích cỡ, màu sắc và sống ở những độ sâu và nhiệt độ khác nhau rõ rệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu