Nghĩa của từ polymorph trong tiếng Việt
polymorph trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
polymorph
US /ˈpɑː.li.mɔːrf/
UK /ˈpɒl.i.mɔːf/
Danh từ
1.
đa hình, sinh vật đa hình
an organism or species that can assume different forms or colors
Ví dụ:
•
Some insects are polymorphs, displaying different appearances throughout their life cycle.
Một số côn trùng là đa hình, thể hiện các hình dạng khác nhau trong suốt vòng đời của chúng.
•
The chameleon is a well-known polymorph, able to change its skin color.
Tắc kè hoa là một sinh vật đa hình nổi tiếng, có khả năng thay đổi màu da của mình.
2.
đa hình, chất đa hình
a substance that can crystallize in two or more different forms
Ví dụ:
•
Carbon is a polymorph, existing as graphite and diamond.
Carbon là một chất đa hình, tồn tại dưới dạng than chì và kim cương.
•
Understanding the different polymorphs of a drug is crucial for pharmaceutical development.
Hiểu các dạng đa hình khác nhau của một loại thuốc là rất quan trọng cho sự phát triển dược phẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: