Nghĩa của từ bovid trong tiếng Việt
bovid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bovid
US /ˈboʊvɪd/
UK /ˈbəʊ.vɪd/
Danh từ
động vật họ trâu bò
a mammal of the family Bovidae, which includes cattle, goats, sheep, and antelope. Bovids are typically ruminants with unbranched, hollow horns.
Ví dụ:
•
The African buffalo is a large bovid known for its formidable horns.
Trâu rừng châu Phi là một loài động vật họ trâu bò lớn nổi tiếng với cặp sừng đáng gờm.
•
Many species of bovid are domesticated for their milk, meat, and hides.
Nhiều loài động vật họ trâu bò được thuần hóa để lấy sữa, thịt và da.
Tính từ
thuộc họ trâu bò, giống trâu bò
relating to or resembling a bovid; bovine.
Ví dụ:
•
The paleontologist studied the fossilized remains of a large bovid skull.
Nhà cổ sinh vật học đã nghiên cứu những hóa thạch còn lại của một hộp sọ động vật họ trâu bò lớn.
•
The artist captured the majestic, almost bovid, presence of the yak in his painting.
Người nghệ sĩ đã nắm bắt được sự hiện diện hùng vĩ, gần như giống động vật họ trâu bò, của con bò Tây Tạng trong bức tranh của mình.
Từ đồng nghĩa: