Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 19 - Tiền Thưởng Là Bao Nhiêu?: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 19 - Tiền Thưởng Là Bao Nhiêu?' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

be shaded

/biː ˈʃeɪ.dɪd/

(phrase) được che mát, có bóng râm, bị che mờ

Ví dụ:

The seating area is shaded by large trees.

Khu vực chỗ ngồi được che mát bởi những cây lớn.

bring about

/brɪŋ əˈbaʊt/

(phrasal verb) dẫn đến, gây ra

Ví dụ:

He brought about his company's collapse by his reckless spending.

Anh ta đã gây ra sự sụp đổ của công ty bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình.

cut costs

/kʌt kɔːsts/

(phrase) cắt giảm chi phí

Ví dụ:

The company is trying to cut costs during the downturn.

Công ty đang cố gắng cắt giảm chi phí trong thời kỳ suy thoái.

figures

/ˈfɪɡ.jərz/

(plural nouns) số liệu, con số

Ví dụ:

The sales figures were higher than expected.

Số liệu doanh số cao hơn dự kiến.

harsh

/hɑːrʃ/

(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt

Ví dụ:

The punishment was harsh and unfair.

Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.

have the best rates

/hæv ðə best reɪts/

(phrase) có mức giá tốt nhất

Ví dụ:

This hotel claims to have the best rates in the city.

Khách sạn này tuyên bố có mức giá tốt nhất trong thành phố.

harm

/hɑːrm/

(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;

(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại

Ví dụ:

Both deny conspiring to cause actual bodily harm.

Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.

link together

/lɪŋk təˈɡɛð.ɚ/

(phrase) liên kết lại với nhau, kết nối với nhau

Ví dụ:

The program links together different databases.

Chương trình liên kết các cơ sở dữ liệu khác nhau.

make money

/meɪk ˈmʌn.i/

(idiom) kiếm tiền

Ví dụ:

He makes money by designing websites.

Anh ấy kiếm tiền bằng cách thiết kế trang web.

meet one's goal

/miːt wʌnz ɡoʊl/

(phrase) đạt được mục tiêu

Ví dụ:

She worked hard to meet her goal by the end of the year.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu vào cuối năm.

misread

/ˌmɪsˈriːd/

(verb) hiểu sai, hiểu nhầm, đọc nhầm

Ví dụ:

I'm afraid I completely misread the situation.

Tôi e rằng tôi đã hoàn toàn hiểu sai tình huống.

sales report

/ˈseɪlz rɪˌpɔrt/

(phrase) báo cáo bán hàng

Ví dụ:

The manager reviewed the sales report before the meeting.

Quản lý xem xét báo cáo bán hàng trước cuộc họp.

situated

/ˈsɪtʃ.u.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) nằm ở, đặt tại, tọa lạc tại, ở trong tình thế

Ví dụ:

The hotel is beautifully situated in a quiet spot near the river.

Khách sạn có vị trí đẹp nằm ở một nơi yên tĩnh gần bờ sông.

slight chance

/slaɪt tʃæns/

(phrase) khả năng nhỏ, cơ hội mong manh

Ví dụ:

There is a slight chance of rain this afternoon.

Có một khả năng nhỏ là chiều nay sẽ mưa.

take a course

/teɪk ə kɔːrs/

(collocation) theo học một khóa

Ví dụ:

She decided to take a course in digital marketing.

Cô ấy quyết định theo học một khóa marketing số.

to be honest with you

/tu bi ˈɑːnɪst wɪð ju/

(idiom) nói thật với bạn, thành thật mà nói

Ví dụ:

To be honest with you, I don’t like the plan.

Nói thật với bạn, tôi không thích kế hoạch này.

allot

/əˈlɑːt/

(verb) phân bổ, phân công, chỉ định, chia phần

Ví dụ:

The teacher allotted extra time for the students to finish their exams.

Giáo viên phân bổ thêm thời gian cho học sinh hoàn thành bài kiểm tra.

allotment

/əˈlɑːt.mənt/

(noun) việc phân bổ, sự chia phần, sự phân phối, sự định phần, mảnh đất (được phân phối) để cày cấy

Ví dụ:

Water allotments to farmers were cut back in the drought.

Việc phân bổ nước cho nông dân bị cắt giảm do hạn hán.

charity

/ˈtʃer.ə.t̬i/

(noun) lòng nhân hậu, lòng khoan dung, lòng từ thiện

Ví dụ:

The charity provides practical help for homeless people.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ thiết thực cho những người vô gia cư.

continued

/kənˈtɪn.juːd/

(adjective) liên tục, tiếp tục, kéo dài

Ví dụ:

We are grateful for your continued support.

Chúng tôi rất biết ơn sự hỗ trợ liên tục của các bạn.

desperate

/ˈdes.pɚ.ət/

(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng

Ví dụ:

A desperate sadness enveloped Ruth.

Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.

doubtful

/ˈdaʊt.fəl/

(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn

Ví dụ:

The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.

Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.

downfall

/ˈdaʊn.fɑːl/

(noun) sự sụp đổ, sự thất bại, sự suy tàn

Ví dụ:

Greed was her downfall.

Lòng tham là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của bà ta.

enhancement

/ɪnˈhæns.mənt/

(noun) sự cải tiến, sự nâng cao

Ví dụ:

software enhancements

cải tiến phần mềm

factor

/ˈfæk.tɚ/

(noun) yếu tố, nhân tố, thừa số

Ví dụ:

Obesity is a major risk factor for heart disease.

Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.

fortune

/ˈfɔːr.tʃuːn/

(noun) vận (may, rủi), số phận, sự giàu có

Ví dụ:

Some malicious act of fortune keeps them separate.

Một số hành động của vận may rủi độc hại khiến họ trở nên tách biệt.

gross income

/ɡroʊs ˈɪn.kʌm/

(noun) tổng thu nhập

Ví dụ:

The company reported a gross income of $1 million last year.

Công ty báo cáo tổng thu nhập 1 triệu đô la vào năm ngoái.

impossible

/ɪmˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) không thể xảy ra được, không thể, bất khả thi;

(noun) điều không thể, sự không thể

Ví dụ:

a seemingly impossible task

một nhiệm vụ dường như bất khả thi

linguistics

/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/

(noun) ngôn ngữ học

Ví dụ:

The main goal of linguistics, like all other intellectual disciplines, is to increase our knowledge and understanding of the world.

Mục tiêu chính của ngôn ngữ học, giống như tất cả các ngành trí tuệ khác, là nâng cao kiến thức và hiểu biết của chúng ta về thế giới.

loosely

/ˈluːs.li/

(adverb) một cách lỏng lẻo, không chặt, một cách không chính xác

Ví dụ:

The rope was tied loosely around the box.

Sợi dây được buộc lỏng quanh cái hộp.

make up for

/meɪk ʌp fɔr/

(phrasal verb) bù đắp cho, đền bù

Ví dụ:

She tried to make up for her mistake by working extra hours.

Cô ấy cố gắng bù đắp lỗi lầm bằng cách làm thêm giờ.

moderate

/ˈmɑː.dɚ.ət/

(adjective) vừa phải, ôn hòa, điều độ;

(verb) tiết chế, điều hòa, kiểm duyệt;

(noun) người ôn hòa

Ví dụ:

The cabin is of moderate size - just right for a small family.

Cabin có kích thước vừa phải - phù hợp với một gia đình nhỏ.

optimal

/ˈɑːp.tə.məl/

(adjective) tối ưu, tốt nhất

Ví dụ:

The optimal temperature for the development of larvae is in the range 18–26˚C.

Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng nằm trong khoảng 18–26˚C.

possess

/pəˈzes/

(verb) có, sở hữu, chiếm hữu

Ví dụ:

I do not possess a television set.

Tôi không TV.

profitable

/ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) có lợi nhuận, có lợi, có ích

Ví dụ:

Over the years it has developed into a highly profitable business.

Trong những năm qua nó đã phát triển thành một doanh nghiệp có lợi nhuận cao.

put A in jeopardy

/pʊt eɪ ɪn ˈdʒep.ɚ.di/

(phrase) đặt A vào tình thế nguy hiểm, rủi ro

Ví dụ:

His careless actions could put the project in jeopardy.

Hành động bất cẩn của anh ấy có thể đặt dự án vào tình thế nguy hiểm.

quite

/kwaɪt/

(adverb) khá, hoàn toàn, hết sức;

(exclamation) đúng, đồng ý, phải;

(determiner) khá, rất

Ví dụ:

It's quite out of the question.

hoàn toàn nằm ngoài câu hỏi.

sales figure

/seɪlz ˈfɪɡ.jɚ/

(phrase) số liệu bán hàng

Ví dụ:

The sales figure for this quarter exceeded expectations.

Số liệu bán hàng của quý này vượt dự kiến.

seek to do

/siːk tuː duː/

(phrase) cố gắng làm gì, nỗ lực làm gì, tìm cách làm gì

Ví dụ:

The company seeks to improve customer satisfaction.

Công ty cố gắng nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

split

/splɪt/

(noun) đường nứt, khe nứt, sự chia rẽ;

(verb) chia ra từng phần, chia rẽ, làm vỡ

Ví dụ:

Rain was getting in through a split in the plastic sheeting.

Mưa lọt qua khe nứt trên tấm nhựa.

submission

/səbˈmɪʃ.ən/

(noun) sự khuất phục, sự phục tùng, sự quy phục

Ví dụ:

His response was one of resistance, not submission.

Phản ứng của anh ta là phản kháng chứ không phải khuất phục.

sufficient

/səˈfɪʃ.ənt/

(adjective) đủ

Ví dụ:

They had sufficient resources to survive.

Họ có đủ nguồn lực để tồn tại.

surrounding

/səˈraʊn.dɪŋ/

(adjective) xung quanh, lân cận, bao quanh, vây quanh

Ví dụ:

The college tries to respond to the needs of the surrounding community.

Trường cố gắng đáp ứng nhu cầu của cộng đồng xung quanh.

transition

/trænˈzɪʃ.ən/

(noun) sự chuyển đổi, sự chuyển tiếp, sự quá độ;

(verb) chuyển, chuyển đổi, di chuyển

Ví dụ:

The health-care system is in transition at the moment.

Hiện tại, hệ thống chăm sóc sức khỏe đang trong quá trình chuyển đổi.

unusually

/ʌnˈjuː.ʒu.ə.li/

(adverb) khác thường, cực kỳ, bất thường

Ví dụ:

He was unusually polite.

Anh ta lịch sự lạ thường.

added benefits

/ˈæd.ɪd ˈben.ə.fɪts/

(phrase) các lợi ích bổ sung

Ví dụ:

The job comes with added benefits such as health insurance and paid leave.

Công việc đi kèm các lợi ích bổ sung như bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.

additional fee

/əˈdɪʃ.ən.əl fiː/

(phrase) phí bổ sung, phụ phí

Ví dụ:

There is an additional fee for using the spa facilities.

Có một khoản phí bổ sung khi sử dụng các tiện nghi của spa.

at a rapid rate

/æt ə ˈræp.ɪd reɪt/

(phrase) với tốc độ rất nhanh

Ví dụ:

The population is growing at a rapid rate.

Dân số đang tăng với tốc độ rất nhanh.

commercial value

/kəˈmɜːr.ʃəl ˈvæl.juː/

(phrase) giá trị thương mại

Ví dụ:

The painting has high commercial value due to its rarity.

Bức tranh có giá trị thương mại cao do tính hiếm có của nó.

dean

/diːn/

(noun) trưởng khoa, trưởng bộ môn, chủ nhiệm khoa

Ví dụ:

the dean of the law school

chủ nhiệm khoa luật

disappointing

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪŋ/

(adjective) làm chán ngán, làm thất vọng

Ví dụ:

What a disappointing result!

Thật là một kết quả làm thất vọng!

do damage to

/duː ˈdæm.ɪdʒ tuː/

(collocation) gây tổn hại đến, gây thiệt hại cho, làm tổn hại đến

Ví dụ:

The storm did serious damage to the building.

Cơn bão đã gây thiệt hại nặng cho tòa nhà.

engineering

/ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/

(noun) nghề kỹ sư, khoa công trình, kỹ thuật

Ví dụ:

The Eiffel Tower is a remarkable feat of engineering.

Tháp Eiffel là một kỳ công đáng kể của kỹ thuật.

file for bankruptcy

/faɪl fɔr ˈbæŋkrəpt.si/

(phrase) nộp đơn xin phá sản, nộp hồ sơ xin phá sản

Ví dụ:

The company had to file for bankruptcy after years of losses.

Công ty phải nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ.

growth potential

/ɡroʊθ pəˈten.ʃəl/

(phrase) tiềm năng phát triển, tiềm năng tăng trưởng

Ví dụ:

This startup has significant growth potential.

Công ty khởi nghiệp này có tiềm năng phát triển lớn.

highlight

/ˈhaɪ.laɪt/

(noun) điểm nhấn, điểm nổi bật, nét nổi bật;

(verb) nhấn mạnh, nêu bật, làm nổi bật

Ví dụ:

He views that season as the highlight of his career.

Anh ấy xem mùa giải đó là điểm nhấn trong sự nghiệp của mình.

long-term stability

/lɔŋ tɜrm stəˈbɪl.ə.ti/

(phrase) sự ổn định lâu dài

Ví dụ:

Investors are looking for long-term stability in the market.

Các nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định lâu dài trên thị trường.

non-profit organization

/nɑnˈprɑfɪt ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/

(phrase) tổ chức phi lợi nhuận

Ví dụ:

The non-profit organization provides free meals to the homeless.

Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.

on the rise

/ɑːn ðə raɪz/

(phrase) đang gia tăng

Ví dụ:

Police say that youth crime is on the rise again.

Cảnh sát cho biết tội phạm thanh thiếu niên đang gia tăng trở lại.

piece by piece

/piːs baɪ piːs/

(phrase) từng phần một, từng chút một

Ví dụ:

He rebuilt the model car piece by piece.

Anh ấy lắp lại mô hình xe từng phần một.

proportion

/prəˈpɔːr.ʃən/

(noun) tỷ lệ, phần, (toán học) tỷ lệ thức

Ví dụ:

A significant proportion of the books have been translated from other languages.

Một tỷ lệ đáng kể các cuốn sách đã được dịch từ các ngôn ngữ khác.

raised

/reɪzd/

(adjective) được nâng cao, nâng lên, tăng lên, cao hơn, được đưa ra

Ví dụ:

a raised platform

một bệ nâng cao

rising cost

/ˈraɪ.zɪŋ kɔːst/

(phrase) chi phí tăng

Ví dụ:

Rising costs of raw materials are affecting production.

Chi phí nguyên vật liệu tăng đang ảnh hưởng đến sản xuất.

semester

/səˈmes.tɚ/

(noun) học kỳ

Ví dụ:

The opening week of Harvard's autumn semester.

Tuần lễ khai giảng học kỳ mùa thu của Harvard.

timeline

/ˈtaɪm.laɪn/

(noun) dòng thời gian

Ví dụ:

These days, your Facebook timeline can serve as a digital scrapbook of your life.

Ngày nay, dòng thời gian trên Facebook của bạn có thể đóng vai trò như một sổ lưu niệm kỹ thuật số về cuộc sống của bạn.

undergraduate

/ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u.ət/

(noun) sinh viên chưa tốt nghiệp

Ví dụ:

a group of Oxford undergraduates

một nhóm sinh viên chưa tốt nghiệp Oxford

up to

/ʌp tə/

(idiom) đủ khả năng, đủ sức làm gì;

(adverb) lên tới, tối đa là;

(preposition) cho đến khi, tùy vào, phụ thuộc vào, đang âm mưu, đang bày trò

Ví dụ:

This course is suitable for students up to intermediate level.

Khóa học này phù hợp cho học viên trình độ tối đa là trung cấp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu