Nghĩa của từ continued trong tiếng Việt

continued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

continued

US /kənˈtɪn.juːd/
UK /kənˈtɪn.juːd/
"continued" picture

Tính từ

liên tục, tiếp diễn

persisting in an activity or state without interruption

Ví dụ:
The company saw continued growth despite economic challenges.
Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng liên tục bất chấp những thách thức kinh tế.
His continued efforts eventually led to success.
Những nỗ lực không ngừng của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công.

Động từ

tiếp tục, duy trì

past tense and past participle of 'continue'

Ví dụ:
The meeting continued for another hour.
Cuộc họp tiếp tục thêm một giờ nữa.
He continued to work on the project despite the difficulties.
Anh ấy tiếp tục làm việc trong dự án bất chấp những khó khăn.