Nghĩa của từ unusually trong tiếng Việt
unusually trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unusually
US /ʌnˈjuː.ʒu.ə.li/
UK /ʌnˈjuː.ʒu.ə.li/
Trạng từ
bất thường, khác thường
more than is usual, normal, or expected
Ví dụ:
•
The weather was unusually warm for this time of year.
Thời tiết bất thường ấm áp vào thời điểm này trong năm.
•
She was unusually quiet during the meeting.
Cô ấy bất thường im lặng trong cuộc họp.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: