Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự trang bị, đồ trang bị, thiết bị
Ví dụ:
suppliers of office equipment
các nhà cung cấp thiết bị văn phòng
(verb) tự động hóa
Ví dụ:
The entire manufacturing process has been automated.
Toàn bộ quá trình sản xuất đã được tự động hóa.
(noun) thông số kỹ thuật, sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ, sự nêu rõ
Ví dụ:
The house has been built exactly to our specifications.
Ngôi nhà đã được xây dựng chính xác theo thông số kỹ thuật của chúng tôi.
(adverb) một cách thích đáng, hợp thức, đúng cách
Ví dụ:
I think you should take it somewhere to have it repaired properly.
Tôi nghĩ bạn nên mang nó đi đâu đó để nó được sửa chữa đúng cách.
(noun) sự an toàn, sự chắc chắn, khóa an toàn (súng)
Ví dụ:
Concern for the safety of the two missing teenagers is growing.
Mối lo cho sự an toàn của hai thiếu niên mất tích ngày càng lớn.
(noun) sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước
Ví dụ:
As a precaution, you should put on a heavy coat before going out in cold weather.
Như một sự đề phòng, bạn nên mặc áo khoác dày trước khi ra ngoài trời lạnh.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động
Ví dụ:
a shortage of workers to operate new machines
thiếu công nhân để vận hành máy mới
(noun) quá trình xử lý, quá trình chế biến, việc xử lý
Ví dụ:
errors in the processing of financial transactions
lỗi trong quá trình xử lý các giao dịch tài chính
(noun) khả năng, sức chứa, dung tích
Ví dụ:
The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.
Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.
(verb) họp lại, tập hợp, lắp ráp
Ví dụ:
A crowd had assembled outside the gates.
Một đám đông đã tụ tập bên ngoài cổng.
(verb) sử dụng, tận dụng, dùng
Ví dụ:
The vitamins come in a form that is easily utilized by the body.
Các vitamin có ở dạng mà cơ thể dễ dàng sử dụng.
(noun) nơi, chỗ, địa điểm;
(verb) để, đặt, giao cho
Ví dụ:
The monastery was a peaceful place.
Tu viện là một nơi yên bình.
(verb) làm đầy, đổ đầy, điền vào;
(noun) sự đủ, đầy, sự no nê
Ví dụ:
We have eaten our fill.
Chúng tôi đã ăn no nê.
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo
Ví dụ:
The company has established its first manufacturing base in Europe.
Công ty đã thành lập cơ sở sản xuất đầu tiên tại Châu Âu.
(verb) nâng cấp, cải tiến, đổi mới
Ví dụ:
He renovates old houses and sells them for a profit.
Anh ta sửa chữa lại những ngôi nhà cũ và bán chúng kiếm lời.
(noun) sự giải quyết, phán quyết, quyết định
Ví dụ:
I'll make the decision on my own.
Tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.
(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;
(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng
Ví dụ:
the material world
thế giới vật chất
(noun) sự thành công, sự thắng lợi
Ví dụ:
There is a thin line between success and failure.
Có một ranh giới mong manh giữa thành công và thất bại.
(noun) thuộc tính;
(verb) cho rằng, cho là, quy cho
Ví dụ:
The most basic attribute of all animals is consciousness.
Thuộc tính cơ bản nhất của mọi loài động vật là ý thức.
(noun) hiệu suất, hiệu quả, căn hộ hiệu quả
Ví dụ:
improvements in efficiency at the factory
cải thiện hiệu quả tại nhà máy
(noun) giới hạn, hạn mức;
(verb) hạn chế, tiết chế, giới hạn
Ví dụ:
the 10-minute limit on speeches
giới hạn 10 phút cho bài phát biểu
(adjective) phù hợp, thích hợp, được thiết kế riêng
Ví dụ:
a tailored jacket
một chiếc áo khoác được thiết kế riêng
(noun) thành phần, bộ phận;
(adjective) hợp thành, cấu thành
Ví dụ:
Exercise is a component part of a healthy lifestyle.
Tập thể dục là một phần cấu thành của lối sống lành mạnh.
(adjective) có khả năng, có năng lực, thạo
Ví dụ:
I'm quite capable of taking care of myself.
Tôi khá có khả năng chăm sóc bản thân.
(verb) tiết kiệm, để dành
Ví dụ:
I have to economize where I can.
Tôi phải tiết kiệm ở những nơi tôi có thể.
(adjective) dẻo, mềm dẻo, dễ uốn
Ví dụ:
My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.
Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.
(adjective) tương đương, có thể so sánh được
Ví dụ:
The girls are of comparable ages.
Các cô gái ở độ tuổi tương đương.
(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;
(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng
Ví dụ:
dairy produce
sản phẩm từ sữa
(adverb) riêng từng người, riêng từng cái, lần lượt
Ví dụ:
In the 200 meters, Lizzy and Sarah came first and third respectively.
Trong 200 mét, Lizzy và Sarah lần lượt về nhất và ba.
(noun) thiết bị, dụng cụ, mưu mẹo, kế sách
Ví dụ:
a measuring device
một thiết bị đo lường
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(verb) khai trương, khởi động, phóng;
(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch
Ví dụ:
the launch of a new campaign against drinking and driving
khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe
(adverb) riêng, riêng biệt, tách rời
Ví dụ:
They arrived together but left separately.
Họ đến cùng nhau nhưng rời đi riêng biệt.
(noun) sự hết hạn
Ví dụ:
the expiration of the lease
hết hạn hợp đồng thuê
(noun) động tác khéo léo, thủ thuật, kế sách, mưu mẹo;
(verb) điều khiển, di chuyển khéo léo, thao túng, thực hiện thủ thuật
Ví dụ:
The pilot performed a difficult aerial maneuver.
Phi công thực hiện một động tác bay khó.
(adjective) sắp tới, sắp xảy ra;
(noun) sự xuất hiện, sự đến
Ví dụ:
We are excited about the coming event.
Chúng tôi rất háo hức về sự kiện sắp tới.
(adjective) bị phá hủy, bị hư hại, hỏng
Ví dụ:
Both the cars involved in the accident looked badly damaged.
Cả hai chiếc xe liên quan đến vụ tai nạn đều trông bị hư hại nặng.
(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa
Ví dụ:
Action must be taken to prevent further accidents.
Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.
(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;
(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực
Ví dụ:
the power of speech
sức mạnh của lời nói
(noun) hóa chất, chất hóa học;
(adjective) (thuộc) hóa học
Ví dụ:
the chemical composition of the atmosphere
thành phần hóa học của khí quyển