Nghĩa của từ coming trong tiếng Việt.
coming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coming
US /ˈkʌm.ɪŋ/
UK /ˈkʌm.ɪŋ/

Tính từ
1.
sắp tới, tới
approaching or next
Ví dụ:
•
I'll see you next week, on the coming Monday.
Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới, vào thứ Hai tới.
•
The coming storm is expected to bring heavy rain.
Cơn bão sắp tới dự kiến sẽ mang theo mưa lớn.
Danh từ
1.
sự đến, sự tới
an arrival or approach
Ví dụ:
•
We are eagerly awaiting the coming of spring.
Chúng tôi đang háo hức chờ đợi sự đến của mùa xuân.
•
The coming of age ceremony is an important tradition.
Nghi lễ trưởng thành là một truyền thống quan trọng.
Học từ này tại Lingoland