Bộ từ vựng Thế giới tự nhiên trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thế giới tự nhiên' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) con mồi, mồi, nạn nhân
Ví dụ:
A hawk hovered in the air before swooping on its prey.
Một con diều hâu bay lượn trên không trước khi sà vào con mồi.
(noun) vỏ cứng
Ví dụ:
Stir the grated orange rind into the mixture.
Khuấy vỏ cam bào vào hỗn hợp.
(noun) hạn hán, sự khô cạn, sự khát
Ví dụ:
the cause of Europe's recent droughts
nguyên nhân của những đợt hạn hán gần đây của Châu Âu
(noun) cơn gió mạnh, cơn (giận, ...);
(verb) thổi mạnh, giật
Ví dụ:
A sudden gust of wind blew his umbrella inside out.
Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay chiếc ô của anh ta.
(noun) lớp tuyết tích tụ
Ví dụ:
The snowpack in the mountains this winter is unusually deep.
Lớp tuyết tích tụ trên núi mùa đông này bất thường dày.
(noun) cây bụi, đồ uống (pha từ nước trái cây, đường và rượu rum hoặc brandy)
Ví dụ:
She planted some roses and other flowering shrubs.
Cô ấy trồng một số hoa hồng và các loại cây bụi có hoa khác.
(noun) cành cây, cành nhỏ;
(verb) nhận ra, hiểu ra
Ví dụ:
We collected dry twigs to start the fire.
Chúng tôi thu thập những cành cây khô để bắt đầu nhóm lửa.
(noun) tán, mái che, màn trướng
Ví dụ:
Many animals live in the forest canopy.
Nhiều loài động vật sống trong tán rừng.
(noun) tuyết lở, thác (vật lý)
Ví dụ:
He was swept to his death by an avalanche in 1988.
Ông ấy bị cuốn vào cái chết bởi một trận tuyết lở vào năm 1988.
(noun) lông vũ, cột (khói)
Ví dụ:
A plume of smoke rose from the chimney.
Một cột khói bay lên từ ống khói.
(noun) độ ẩm, hơi ẩm
Ví dụ:
Plants need moisture to grow properly.
Cây cần độ ẩm để phát triển tốt.
(noun) trận bão tuyết
Ví dụ:
We once got stuck in a blizzard for six hours.
Chúng tôi đã từng mắc kẹt trong một trận bão tuyết trong sáu giờ.
(noun) gia cầm
Ví dụ:
Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.
Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà.
(noun) cây non
Ví dụ:
The gardener planted several saplings along the fence.
Người làm vườn trồng vài cây non dọc hàng rào.
(noun) con cháu, hậu duệ, dòng dõi
Ví dụ:
He was surrounded by his numerous progeny.
Ông ấy được bao quanh bởi vô số con cháu của mình.
(noun) con cái, con non
Ví dụ:
the problems parents have with their teenage offspring
vấn đề mà cha mẹ gặp phải với con cái tuổi teen của họ
(noun) bụi rậm
Ví dụ:
The government wants to clear underbrush near populated areas.
Chính phủ muốn dọn sạch bụi rậm gần các khu vực đông dân cư.
(noun) hang (cầy, thỏ);
(verb) đào, bới, tìm tòi, tra cứu
Ví dụ:
I saw a burrow here.
Tôi thấy một cái hang ở đây.
(noun) đá aquamarine, màu ngọc xanh biển;
(adjective) làm bằng đá aquamarine, (thuộc) màu ngọc xanh biển
Ví dụ:
I got an aquamarine pendant for my birthday.
Tôi được tặng một mặt dây chuyền đá aquamarine vào ngày sinh nhật.
(noun) nhựa cây
Ví dụ:
Pine trees produce a sticky resin.
Cây thông tiết ra một loại nhựa dính.
(noun) cái miệng lớn, hàm, cái họng
Ví dụ:
The lion's maw gaped open, ready to attack.
Miệng con sư tử há rộng, sẵn sàng tấn công.
(noun) sức sống, sinh lực
Ví dụ:
She is bursting with vitality and new ideas.
Cô ấy tràn đầy sức sống và những ý tưởng mới.
(noun) con lai, vật lai, giống lai;
(adjective) lai, kết hợp
Ví dụ:
Researchers began developing hybrid agricultural crops to maximize productivity.
Các nhà nghiên cứu bắt đầu phát triển các loại cây nông nghiệp lai để tối đa hóa năng suất.
(noun) giấc ngủ;
(verb) ngủ
Ví dụ:
She fell into a deep and peaceful slumber.
Cô ấy chìm vào giấc ngủ sâu và yên bình.
(adjective) um tùm, phong phú, phồn thịnh
Ví dụ:
luxuriant vegetation
thảm thực vật um tùm
(adjective) có thể ăn được
Ví dụ:
Only the leaves of the plant are edible.
Chỉ có lá của cây là có thể ăn được.
(adjective) sớm, sinh non
Ví dụ:
Because of injury, her playing career came to a premature end in 2008.
Do chấn thương, sự nghiệp thi đấu của cô ấy đã kết thúc sớm vào năm 2008.
(verb) nảy mầm, nảy nở
Ví dụ:
The seeds will germinate in a few days if kept in a warm, moist place.
Hạt sẽ nảy mầm sau vài ngày nếu được giữ ở nơi ấm và ẩm.
(verb) hú lên, tru lên, gào lên;
(noun) tiếng hét, tiếng tru, tiếng hú
Ví dụ:
She let out a howl of pain.
Cô ta hét lên một tiếng đau đớn.
(noun) chỗ chim đậu, cành đậu, vị trí cao;
(verb) đậu, ngồi (ở mép)
Ví dụ:
The bird shuffled along its perch.
Con chim lê bước trên chỗ đậu của nó.
(verb) rửa trôi, thấm ra
Ví dụ:
Rainwater can leach nutrients from the soil.
Nước mưa có thể rửa trôi chất dinh dưỡng khỏi đất.
(noun) chỗ đậu, nơi chim đậu;
(verb) đậu
Ví dụ:
At the close of the day, the bird flies to its roost.
Vào cuối ngày, con chim bay về chỗ đậu của nó.
(verb) gặm cỏ, chăn thả, ăn vặt;
(noun) vết trầy da, chỗ da bị xước
Ví dụ:
Adam walked away from the crash with just cuts and grazes.
Adam đã thoát khỏi vụ va chạm chỉ với những vết cắt và vết trầy da.
(verb) mổ, khoét, hôn vội;
(noun) cái hôn vội, cú mổ, vết mổ (chim)
Ví dụ:
He gave her a friendly peck on the cheek.
Anh ấy hôn vội lên má cô ấy một cách thân thiện.
(verb) đốn hạ, đốn chặt, hạ gục;
(adjective) (thuộc) đồi, ác liệt, ghê gớm, nhẫn tâm, tàn ác;
(noun) đồi, khu vực đồi
Ví dụ:
We went fell walking last weekend.
Chúng tôi đã đi bộ trên đồi vào cuối tuần trước.
(verb) rỉa lông (chim), chải chuốt, tô điểm
Ví dụ:
Roald always spends ages preening (himself) before he goes out.
Roald luôn dành nhiều thời gian để chải chuốt (bản thân) trước khi ra ngoài.
(verb) vỗ cánh, lượn, rung rinh;
(noun) sự vỗ (cánh), sự rung rinh, một khoản cược nhỏ
Ví dụ:
With a gentle flutter of wings, the bird disappeared into the trees.
Với tiếng vỗ cánh nhẹ nhàng, chú chim biến mất vào trong rừng cây.
(adjective) ở phía sau, ở đằng sau, ở cuối;
(noun) phía sau, bộ phận đằng sau;
(verb) dựng lên, ngẩng lên, đưa lên
Ví dụ:
The horse had injured one of its rear legs.
Con ngựa đã bị thương một chân sau của nó.