Nghĩa của từ gust trong tiếng Việt
gust trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gust
US /ɡʌst/
UK /ɡʌst/
Danh từ
1.
cơn gió giật, luồng gió mạnh
a brief, strong rush of wind
Ví dụ:
•
A sudden gust of wind blew her hat off.
Một cơn gió giật bất ngờ đã thổi bay chiếc mũ của cô ấy.
•
The trees swayed violently with each gust.
Cây cối lay động dữ dội theo mỗi cơn gió giật.