Nghĩa của từ slumber trong tiếng Việt

slumber trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

slumber

US /ˈslʌm.bɚ/
UK /ˈslʌm.bər/
"slumber" picture

Động từ

ngủ, ngủ thiếp đi

to sleep, especially in a peaceful or deep way

Ví dụ:
The baby slumbered peacefully in the cradle.
Đứa bé ngủ yên bình trong nôi.
The town slumbered under a blanket of snow.
Thị trấn ngủ vùi dưới tấm thảm tuyết.

Danh từ

giấc ngủ, giấc nồng

a sleep, especially a deep or long one

Ví dụ:
He fell into a deep slumber after the long journey.
Anh ấy đã chìm vào một giấc ngủ sâu sau chuyến hành trình dài.
The princess was awakened from her slumber by a kiss.
Nàng công chúa đã được đánh thức khỏi giấc nồng bằng một nụ hôn.