Nghĩa của từ twig trong tiếng Việt
twig trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
twig
US /twɪɡ/
UK /twɪɡ/
Danh từ
cành cây, nhánh cây
a slender woody shoot growing from a branch or stem
Ví dụ:
•
The bird collected small twigs to build its nest.
Con chim thu thập những cành cây nhỏ để xây tổ.
•
A dry twig snapped under his foot.
Một cành cây khô gãy dưới chân anh ta.
Động từ
hiểu, nhận ra
understand or realize something
Ví dụ:
•
It took him a while to twig what I meant.
Anh ấy mất một lúc để hiểu ý tôi.
•
She suddenly twigged that he was lying.
Cô ấy đột nhiên nhận ra rằng anh ta đang nói dối.
Từ đồng nghĩa: