Bộ từ vựng Sinh vật học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sinh vật học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sinh vật
Ví dụ:
Fish and other organisms have been destroyed over large areas of the creek.
Cá và các sinh vật khác đã bị tiêu diệt trên các khu vực rộng lớn của con lạch.
(noun) văn hóa, sự trồng trọt, sự nuôi;
(verb) nuôi cấy
Ví dụ:
20th-century popular culture
văn hóa đại chúng thế kỷ 20
(adjective) (thuộc) trao đổi chất
Ví dụ:
Metabolic rate varies depending on age, sex, and activity level.
Tốc độ trao đổi chất thay đổi tùy theo tuổi, giới tính và mức độ hoạt động.
(noun) mẫu, mẫu vật, mẫu xét nghiệm
Ví dụ:
Astronauts have brought back specimens of rock from the moon.
Các phi hành gia đã mang về những mẫu đá từ mặt trăng.
(noun) phái, giống, chi (sinh vật học)
Ví dụ:
The genus is the generic name whereas the species is the specific name in a binomial nomenclature.
Chi là tên chung trong khi loài là tên cụ thể trong danh pháp nhị thức.
(noun) sự căng, sự căng thẳng, áp lực, sức căng;
(verb) làm căng, ráng sức, cố sức, gây căng thẳng
Ví dụ:
I found it a strain having to concentrate for so long.
Tôi thấy thật căng thẳng khi phải tập trung quá lâu.
(verb) tiết ra, cất, giấu
Ví dụ:
Saliva is a liquid secreted by glands in or near the mouth.
Nước bọt là một chất lỏng được tiết ra bởi các tuyến trong hoặc gần miệng.
(verb) bài tiết, thải ra
Ví dụ:
The kidneys excrete waste products from the blood.
Thận bài tiết các sản phẩm thải ra khỏi máu.
(noun) sinh vật nhân thực
Ví dụ:
Animals, plants, and fungi are all eukaryotes.
Động vật, thực vật và nấm đều là sinh vật nhân thực.
(noun) sinh sản vô tính
Ví dụ:
Asexual reproduction is a means for a rapid and significant increase in the number of individuals.
Sinh sản vô tính là một phương tiện để tăng số lượng cá thể nhanh chóng và đáng kể.
(noun) quá trình giảm phân
Ví dụ:
Meiosis ensures genetic diversity in offspring.
Giảm phân đảm bảo sự đa dạng di truyền ở thế hệ con cái.
(noun) kỳ giữa, kỳ trung gian
Ví dụ:
During interphase, the cell grows and replicates its DNA.
Trong kỳ giữa, tế bào phát triển và nhân đôi DNA.
(noun) kỳ đầu
Ví dụ:
The cell prepares for division during prophase.
Tế bào chuẩn bị cho phân bào trong kỳ đầu.
(noun) kỳ giữa của phân bào
Ví dụ:
During metaphase, the chromosomes are aligned at the cell’s equator.
Trong kỳ giữa, các nhiễm sắc thể được xếp dọc theo mặt phẳng xích đạo của tế bào.
(noun) kỳ sau
Ví dụ:
Proper spindle attachment ensures accurate anaphase chromosome separation.
Sự gắn chính xác của thoi phân bào đảm bảo nhiễm sắc thể phân tách đúng trong kỳ sau.
(noun) kỳ cuối
Ví dụ:
During telophase, the nuclear envelope re-forms around each set of chromosomes.
Trong kỳ cuối, màng nhân tái hình thành quanh mỗi bộ nhiễm sắc thể.
(verb) phân hủy sinh học
Ví dụ:
Food waste left in the compost heap will biodegrade over time.
Chất thải thực phẩm còn sót lại trong đống phân trộn sẽ phân hủy sinh học theo thời gian.
(noun) phân tử sinh học
Ví dụ:
DNA and proteins are essential biomolecules in all living cells.
DNA và protein là những phân tử sinh học thiết yếu trong tất cả các tế bào sống.
(noun) sự đa dạng sinh học
Ví dụ:
Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.
Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.
(adjective) tương thích sinh học
Ví dụ:
Biocompatible materials are essential in designing medical devices.
Vật liệu tương thích sinh học rất quan trọng trong thiết kế thiết bị y tế.
(noun) sinh trắc học
Ví dụ:
Airports increasingly use biometrics for faster security checks.
Các sân bay ngày càng sử dụng sinh trắc học để kiểm tra an ninh nhanh hơn.
(noun) ngành vi sinh vật học
Ví dụ:
She decided to specialize in microbiology at university.
Cô ấy quyết định chuyên ngành vi sinh vật học tại trường đại học.
(noun) nhà sinh lý học
Ví dụ:
The physiologist studied how the heart responds to exercise.
Nhà sinh lý học đã nghiên cứu cách tim phản ứng với việc tập luyện.
(noun) sinh thái học, hệ sinh thái
Ví dụ:
The oil spill caused terrible damage to the fragile ecology of the coast.
Sự cố tràn dầu đã gây ra thiệt hại khủng khiếp cho hệ sinh thái mong manh của bờ biển.
(noun) du lịch sinh thái
Ví dụ:
Ecotourism is financing rainforest preservation.
Du lịch sinh thái là tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.
(noun) mô phỏng sinh học
Ví dụ:
Engineers use biomimicry to create more efficient wind turbines inspired by whale fins.
Các kỹ sư sử dụng mô phỏng sinh học để tạo tuabin gió hiệu quả hơn dựa trên cảm hứng từ vây cá voi.
(noun) nước nhầy, dịch nhầy
Ví dụ:
This drug reduces mucus production in the gut.
Thuốc này làm giảm sản xuất nước nhầy trong ruột.
(noun) hạt virion
Ví dụ:
The virion attaches to the host cell before injecting its genetic material.
Virion bám vào tế bào chủ trước khi tiêm vật chất di truyền của nó.
(noun) việc huấn luyện, việc rèn luyện, việc cải thiện, việc tăng cường
Ví dụ:
The dog's conditioning allowed it to remain calm during thunderstorms, thanks to previous positive experiences.
Việc huấn luyện của con chó giúp nó giữ được bình tĩnh trong những cơn giông bão, nhờ những trải nghiệm tích cực trước đó.
(noun) chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng
Ví dụ:
Fish is a source of many important nutrients, including protein, vitamins, and minerals.
Cá là nguồn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm protein, vitamin và khoáng chất.
(noun) giao tử
Ví dụ:
Gametes are an organism's reproductive cells, also referred to as sex cells.
Giao tử là tế bào sinh sản của một sinh vật, còn được gọi là tế bào sinh dục.
(noun) hệ vi sinh vật
Ví dụ:
The human gut microbiome plays a key role in digestion and immunity.
Hệ vi sinh vật đường ruột của con người đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa và miễn dịch.
(adjective) do con người gây ra
Ví dụ:
Anthropogenic climate change is largely driven by greenhouse gas emissions.
Biến đổi khí hậu do con người gây ra chủ yếu là do phát thải khí nhà kính.
(noun) khả năng vận động
Ví dụ:
The motility of bacteria allows them to seek nutrients in their environment.
Khả năng vận động của vi khuẩn cho phép chúng tìm kiếm chất dinh dưỡng trong môi trường.
(adjective) tương đồng
Ví dụ:
The forelimbs of birds and mammals are homologous structures.
Chi trước của chim và động vật có vú là các cấu trúc tương đồng.
(noun) sự phát quang sinh học, ánh sáng sinh học
Ví dụ:
Deep-sea creatures use bioluminescence to lure prey.
Các sinh vật sống ở vùng biển sâu sử dụng phát quang sinh học để dụ con mồi.
(noun) hệ sợi nấm
Ví dụ:
The mycelium spreads through the soil to absorb nutrients.
Hệ sợi nấm lan qua đất để hấp thụ chất dinh dưỡng.
(adjective) cộng sinh một chiều
Ví dụ:
Commensal bacteria live in the human gut without harming the host.
Vi khuẩn cộng sinh sống trong ruột người mà không gây hại cho cơ thể.
(noun) nấm rễ cộng sinh, mối quan hệ cộng sinh giữa nấm và rễ cây
Ví dụ:
Mycorrhiza helps plants absorb nutrients more efficiently from the soil.
Nấm rễ cộng sinh giúp cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất hiệu quả hơn.
(verb) đồng hóa, hòa nhập, tiếp thu, hấp thụ
Ví dụ:
The European Union should remain flexible enough to assimilate more countries quickly.
Liên minh châu Âu cần phải đủ linh hoạt để có thể nhanh chóng đồng hóa nhiều quốc gia hơn.
(noun) bào tử
Ví dụ:
The mushroom releases millions of spores into the air.
Cây nấm giải phóng hàng triệu bào tử vào không khí.
(noun) sinh khối
Ví dụ:
New technologies extract more energy from each pound of biomass.
Các công nghệ mới chiết xuất nhiều năng lượng hơn từ mỗi pound sinh khối.
(noun) đĩa Petri, môi trường thử nghiệm
Ví dụ:
Bacteria were grown in a Petri dish for observation.
Vi khuẩn được nuôi trong đĩa Petri để quan sát.
(noun) bột rau câu Agar
Ví dụ:
Agar is made from red algae.
Bột rau câu Agar được làm từ tảo đỏ.
(noun) vũ trụ học
Ví dụ:
She is interested in cosmology and the origins of the universe.
Cô ấy quan tâm đến vũ trụ học và nguồn gốc của vũ trụ.
(adjective) độc hại, độc ác, hiểm độc
Ví dụ:
a virulent form of influenza
dạng cúm độc hại
(noun) sự phân hủy, sự phân tách
Ví dụ:
The decomposition of leaves enriches the soil with nutrients.
Sự phân hủy của lá làm giàu chất dinh dưỡng cho đất.
(noun) chất nền
Ví dụ:
Thus, there are large problems in seeing natural substrates crystallographically.
Do đó, có những vấn đề lớn trong việc nhìn thấy các chất tự nhiên bằng phương pháp tinh thể học.
(noun) amip
Ví dụ:
An ameba moves by extending parts of its body called pseudopodia.
Một con amip di chuyển bằng cách duỗi ra các phần cơ thể gọi là chân giả.
(noun) sự thích nghi, tài liệu viết phỏng theo, sự chuyển thể
Ví dụ:
Last year he starred in the film adaptation of Bill Cronshaw's best-selling novel.
Năm ngoái, anh ấy đóng vai chính trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy nhất của Bill Cronshaw.